Đại học Quốc gia Pusan có phải là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn học tại một trường đại học quốc lập lớn của Hàn Quốc, có thế mạnh rõ về Engineering, Semiconductor, Computer – AI, Biomedical và International Trade, nhưng không nhất thiết phải sống tại Seoul?
Điểm quan trọng khi tìm hiểu Pusan National University (PNU – 부산대학교) là không nên đánh giá trường chỉ bằng ranking hoặc cụm từ “đại học quốc gia”. Với sinh viên quốc tế, PNU là một bài toán gồm ít nhất bốn biến: ngành học, campus, TOPIK/IELTS và ngân sách. Admission Guide Fall 2026 cho thấy trường không áp dụng một mức TOPIK chung cho tất cả major. Tùy ngành, applicant có thể phải đạt TOPIK 3, TOPIK 4 hoặc TOPIK 5; riêng Department of Global Studies có English Track với IELTS 5.5, TOEFL iBT 80 hoặc NewTEPS 327. (PNU International Admissions)
PNU cũng không chỉ có một campus tại Busan. Trường vận hành hệ thống Busan – Yangsan – Miryang – Ami, và major bạn đăng ký có thể quyết định nơi học thực tế. Vì vậy, trước khi đưa PNU vào danh sách du học Hàn Quốc hệ Đại học D2-2, bạn nên trả lời:
- Pusan National University nằm ở đâu?
- PNU là trường công hay tư?
- Vì sao tên trường là Pusan nhưng thành phố lại gọi Busan?
- PNU mạnh ngành gì?
- Mechanical Engineering cần TOPIK mấy?
- Business Administration có thật sự cần TOPIK 5?
- Computer Engineering và AI có phải English Track?
- IELTS 5.5 có thể học chương trình nào?
- PNU có những campus nào?
- Applicant Việt Nam phải chứng minh tài chính ra sao?
- Học phí PNU một kỳ khoảng bao nhiêu?
- TOPIK ảnh hưởng tới scholarship như thế nào?
Tóm tắt nhanh: Đại học Quốc gia Pusan – Pusan National University (PNU) là đại học quốc lập thành lập năm 1946, hiện vận hành bốn campus tại Busan, Yangsan, Miryang và Ami. Tuyển sinh undergraduate quốc tế hiện áp dụng requirement tiếng Hàn từ TOPIK 3–5 tùy major; Department of Global Studies là English Track đáng chú ý với IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 80. (Pusan National University)
Thông tin nhanh về Đại học Quốc gia Pusan
| Thông tin | Pusan National University |
| Tên tiếng Việt | Đại học Quốc gia Pusan |
| Tên tiếng Anh | Pusan National University |
| Tên tiếng Hàn | 부산대학교 |
| Viết tắt | PNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Thành lập | 1946 |
| Campus | Busan, Yangsan, Miryang, Ami |
| Campus chính | Busan Campus |
| Khu vực | Busan, Gyeongsangnam-do |
| TOPIK undergraduate | TOPIK 3–5 tùy major |
| English Track nổi bật | Department of Global Studies |
| Bậc đào tạo | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ |
| Chương trình tiếng Hàn | Có |
| Website chính thức | Pusan National University |
PNU được thành lập ngày 15/5/1946. Website trường hiện giới thiệu hệ thống bốn campus cùng mạng lưới college và graduate school trải rộng từ Humanities – Business đến Engineering – Medicine – Biomedical – Life Sciences. (PNU – About)
Tổng quan về Đại học Quốc gia Pusan
Pusan National University là trường gì?
Pusan National University là một đại học quốc lập của Hàn Quốc, thành lập năm 1946 và phát triển thành đại học nghiên cứu đa ngành, đa campus. Trường hiện có các lĩnh vực đào tạo từ Humanities, Social Sciences và Business tới Engineering, Artificial Intelligence, Semiconductor, Biomedical Engineering, Natural Sciences và Life Sciences. (PNU)
Danh sách tuyển sinh undergraduate quốc tế Fall 2026 cho thấy PNU đang mở nhiều nhóm ngành như:
- Humanities;
- Social Sciences;
- Economics & International Trade;
- Business Administration;
- Natural Sciences;
- Engineering;
- Nursing;
- Human Ecology;
- Natural Resources & Life Sciences;
- Information & BioMedical Engineering;
- Arts;
- Global Open Major Division;
- Trans-disciplinary Engineering. (PNU International Undergraduate Admission Guide)
Điều đó khiến PNU không phải kiểu trường chỉ phù hợp với một nhóm applicant.
Một sinh viên định hướng:
Mechanical Engineering
có thể tìm thấy một route hoàn toàn khác với applicant muốn học:
Global Studies bằng tiếng Anh
hoặc:
Biomedical Engineering tại Yangsan Campus.

Vì sao tên là Pusan National University nhưng thành phố lại viết Busan?
Đây là một câu hỏi rất phổ biến khi mới tìm hiểu trường.
Tên tiếng Anh chính thức của trường vẫn được giữ là:
Pusan National University
trong khi romanization hiện hành của thành phố là:
Busan
Do đó:
- Pusan National University;
- Đại học Quốc gia Pusan;
- 부산대학교;
đều chỉ cùng một trường.
PNU có phải Pukyong National University không?
Không.
Hai trường khác nhau hoàn toàn:
- Pusan National University – PNU
- Pukyong National University – PKNU.
Cả hai đều ở khu vực Busan nên người mới tìm hiểu rất dễ nhầm.
Đại học Quốc gia Pusan nằm ở đâu?
Campus chính của Đại học Quốc gia Pusan nằm tại Geumjeong-gu, Busan. Tuy nhiên, PNU không hoạt động theo mô hình một campus duy nhất mà có hệ thống Busan, Yangsan, Miryang và Ami Campus. (PNU Campus)
Đây là yếu tố rất quan trọng vì với PNU:
Major → College → Campus
phải được xác định trước khi nộp hồ sơ.
Busan Campus – campus chính của PNU
Busan Campus là nơi tập trung phần lớn các ngành đào tạo undergraduate của trường.
Theo Admission Guide hiện hành, những college không được chỉ định riêng tại Yangsan hoặc Miryang chủ yếu học ở Busan Campus. (PNU International)
Các nhóm đáng chú ý gồm:
- Humanities;
- Social Sciences;
- Business;
- Economics & International Trade;
- Natural Sciences;
- phần lớn Engineering;
- Arts.
Học tại Busan có lợi gì?
Không nên chỉ dùng câu:
“Busan rẻ hơn Seoul.”
Chi phí sống có thể khác nhau theo housing và lifestyle. Giá trị thực của location nên được đánh giá theo:
Academic Ecosystem + Industry Access + Cost + Career Opportunities + Lifestyle
Busan là một đô thị lớn, có hệ sinh thái liên quan tới:
- cảng biển;
- logistics;
- manufacturing;
- engineering;
- international trade;
- maritime;
- tourism.
Với applicant theo International Trade, Logistics hoặc Engineering, location này có thể tạo context nghề nghiệp khá tự nhiên.
Yangsan Campus – Biomedical, Nursing và hệ sinh thái y khoa
Yangsan Campus gắn với hệ sinh thái healthcare của PNU.
Website trường giới thiệu campus này cùng các đơn vị liên quan tới:
- Medicine;
- Dentistry;
- Korean Medicine;
- Nursing;
- biomedical research;
- hospital ecosystem. (PNU Yangsan Campus)
Trong undergraduate admission hiện hành:
- College of Nursing
- School of BioMedical Convergence Engineering
được đặt tại Yangsan Campus. (PNU International Admission Guide)
Điều này ảnh hưởng applicant thế nào?
Nếu bạn định apply:
- Nursing;
- Biomedical Engineering;
- Data Science trong Biomedical Convergence,
đừng mặc định mình sẽ học tại Busan Campus.
Hãy kiểm tra:
- Campus thực tế
- Dormitory
- Transportation
- Curriculum
- Career ecosystem
trước khi chốt.
Miryang Campus – Natural Resources & Life Sciences
College of Natural Resources & Life Sciences đặt tại Miryang Campus theo admission guide hiện hành.
Các ngành đáng chú ý gồm:
- Horticultural Bioscience;
- Food Science & Technology;
- Life Science & Environmental Biochemistry;
- Biomaterial Science;
- Bio-Industrial Machinery Engineering;
- Bioenvironmental Energy;
- Landscape Architecture. (PNU International)
Đây là nhóm khá đặc thù.
Nếu mục tiêu của bạn là:
Bio + Agriculture + Food + Environment + Engineering
Miryang Campus không nên bị đánh giá như “campus phụ”, mà cần nhìn theo specialization của chính college này.
Ami Campus đóng vai trò gì?
Ami Campus liên quan mạnh tới hệ thống y khoa, bệnh viện và biomedical research của PNU.
Campus map chính thức liệt kê những facility như:
- Emergency Medical Center;
- Busan Cancer Center;
- Biomedical Research Institute. (PNU Ami Campus)
Với undergraduate applicant thông thường, đây thường không phải campus quyết định lựa chọn major.
Nhưng nếu định hướng dài hạn tới:
- medicine;
- healthcare;
- clinical research;
- biomedical research;
- graduate study,
Ami Campus là một phần quan trọng của ecosystem PNU.
Đại học Quốc gia Pusan có tốt không?
Pusan National University đáng cân nhắc với sinh viên muốn học tại một đại học quốc lập nghiên cứu lớn, đặc biệt nếu định hướng Engineering, Semiconductor, Computer – AI, Biomedical, Natural Sciences hoặc International Trade.
PNU có quy mô học thuật rộng, hệ thống multi-campus và nhiều chương trình STEM có requirement tuyển sinh tương đối rõ.
PNU ranking bao nhiêu?
Theo QS World University Rankings, PNU hiện nằm trong nhóm các đại học được xếp hạng toàn cầu và thứ hạng thay đổi theo từng năm. Có thể tham khảo dữ liệu cập nhật trực tiếp tại QS – Pusan National University.
Tuy nhiên:
Ranking là signal, không phải decision.
Applicant nên dùng:
Ranking + Major Strength + Language Requirement + Cost + Career Fit
thay vì:
“Ranking cao hơn 20 bậc nên trường này chắc chắn tốt hơn.”
PNU phù hợp với ai?
Trường đáng cân nhắc nếu bạn:
- muốn học đại học quốc lập;
- không bắt buộc Seoul;
- có nền Math/Physics tốt;
- định hướng Engineering;
- quan tâm Semiconductor;
- muốn theo Computer/AI;
- thích Biomedical/Data;
- quan tâm International Trade;
- muốn Global Studies bằng English;
- có TOPIK 4–6.
Đại học Quốc gia Pusan mạnh ngành gì?
Đại học Quốc gia Pusan nổi bật với Mechanical Engineering, Electrical – Electronics – Semiconductor Engineering, Computer – AI, Biomedical Engineering, International Trade và Natural Sciences. Tuy nhiên, mỗi nhóm ngành có requirement ngoại ngữ khác nhau, vì vậy applicant phải chọn major trước rồi mới xác định TOPIK/IELTS cần đạt.
Mechanical Engineering
School of Mechanical Engineering hiện có nhiều hướng chuyên sâu như:
- Energy Systems;
- Mechanical Systems Design;
- Intelligent Manufacturing Systems;
- Control, Automation and Systems;
- Nuclear Systems.
Ai phù hợp Mechanical Engineering?
Một profile tốt thường có:
- Mathematics;
- Physics;
- mechanics;
- technical thinking;
- engineering project.
Evidence không nhất thiết phải cực kỳ lớn.
Ví dụ:
- robotics;
- CAD;
- Arduino;
- STEM project;
- mechanical model;
- physics competition.
Một cách kể hồ sơ tốt:
Math/Physics → Technical Project → Mechanical Interest → PNU Mechanical → Career
Nếu đang xây shortlist ngành kỹ thuật, bạn có thể tham khảo thêm du học Hàn Quốc ngành Kỹ thuật.
Mechanical Engineering cần TOPIK mấy?
Fall 2026 Guide xếp School of Mechanical Engineering vào nhóm:
TOPIK 4 hoặc PNU Language Education Institute Level 4.
Điều này cho thấy câu:
“PNU chỉ cần TOPIK 3”
không thể dùng chung cho mọi ngành.
Electrical, Electronics và Semiconductor Engineering
PNU hiện có các lựa chọn:
- Electrical Engineering;
- Electronics Engineering;
- Semiconductor Engineering.
Đây là ba ngành gần nhau về ecosystem nhưng không giống nhau.
Electrical Engineering
Thường tiếp cận rộng tới:
- electrical systems;
- power;
- circuits;
- control;
- electronics foundation.
Electronics Engineering
Thiên nhiều hơn về:
- circuits;
- devices;
- electronic systems;
- signal-related technology.
Semiconductor Engineering
Chuyên sâu hơn về:
- semiconductor devices;
- chip technology;
- materials;
- manufacturing processes;
- electronic materials.
Chọn Semiconductor chỉ vì “ngành hot” có nên không?
Không.
Một applicant Semiconductor hợp lý nên có:
Math + Physics + Electronics Interest + Technical Evidence
Nếu bạn không thích Physics nhưng chỉ chọn Semiconductor vì thị trường chip Hàn Quốc nổi tiếng, Major Fit sẽ khá yếu.
TOPIK của ba ngành có giống nhau không?
Không.
Theo Fall 2026:
- Electrical Engineering → TOPIK 3
- Electronics Engineering → TOPIK 4
- Semiconductor Engineering → TOPIK 4
(PNU International Admission Guide)
Đây là ví dụ rất rõ:
Ngay trong một nhóm kỹ thuật, TOPIK requirement vẫn khác nhau.
Computer Engineering và Artificial Intelligence
College of Information and BioMedical Engineering hiện có School of Computer Science and Engineering với:
- Computer Engineering
- Artificial Intelligence
- Design Technology.
AI major hiện được admission guide mô tả là một joint department với Kyungpook National University.
Computer Engineering phù hợp với ai?
Applicant nên có ít nhất một số signal như:
- Math;
- coding;
- algorithms;
- systems;
- project.
Một project thật thường có giá trị hơn danh sách certificate dài.
Ví dụ:
Problem → Code → Technology → Result → Reflection
AI phù hợp profile nào?
AI không chỉ là sử dụng ChatGPT.
Nền tảng thực sự gần hơn với:
- Mathematics;
- Statistics;
- Programming;
- Data;
- Algorithms.
Evidence phù hợp:
- Python;
- machine learning project;
- data analysis;
- automation;
- Kaggle;
- STEM research.
Computer/AI có phải English Track không?
Không.
Đây là chi tiết rất dễ nhầm.
School of Computer Science and Engineering hiện có route applicant sử dụng English proficiency như:
- TOEFL iBT 80;
- IELTS 5.5;
- NewTEPS 327
kết hợp với TOPIK 3/PNU LEI Level 3 trong trường hợp được guide cho phép.
Nhưng admission guide ghi rõ:
Not English Track.
Điều đó có nghĩa:
English Admission Requirement ≠ chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng English
Nếu bạn muốn học bằng English tại PNU, phải kiểm tra language of instruction, không chỉ nhìn IELTS requirement.
Biomedical Engineering và Data Science
School of BioMedical Convergence Engineering hiện có:
- Biomedical Engineering
- Data Science.
Nhóm này được bố trí tại Yangsan Campus.
Biomedical Engineering phù hợp với ai?
Đây là ngành nằm ở giao điểm:
Engineering + Biology + Healthcare + Data
Applicant phù hợp thường cần:
- Math;
- Biology;
- technical thinking;
- data;
- engineering problem solving.
Nếu bạn chỉ thích chăm sóc sức khỏe nhưng không thích Engineering/Math, Biomedical Engineering chưa chắc là lựa chọn phù hợp.
Business Administration và International Trade
PNU hiện đào tạo:
- Business Administration;
- International Trade;
- Economics;
- Global Studies;
- Public Policy & Management.
Business Administration cần TOPIK mấy?
Đây là một trong những requirement dễ bị viết sai trên các bài tổng hợp.
Fall 2026 Guide xếp Business Administration vào nhóm TOPIK 5/PNU LEI Level 5.
Vì vậy:
TOPIK 3 không đủ cho Business Administration theo admission guide này.
International Trade phù hợp với ai?
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn quan tâm:
- international commerce;
- export/import;
- logistics;
- trade policy;
- global markets.
Busan với vị thế đô thị cảng cũng tạo context nghề nghiệp khá tự nhiên cho ngành này, nhưng applicant vẫn phải đánh giá curriculum và career plan thay vì chỉ dựa vào location.
Global Studies – English Track đáng chú ý nhất của PNU
Nếu mục tiêu của bạn là học undergraduate bằng English, Department of Global Studies là chương trình cần nghiên cứu kỹ.
Fall 2026 Guide hiện yêu cầu:
| Chứng chỉ | Điểm tối thiểu |
| TOEFL iBT | 80 |
| IELTS | 5.5 |
| NewTEPS | 327 |
TOPIK không bắt buộc theo language requirement của Global Studies.
Điểm đáng chú ý hơn là PNU ghi rõ:
All courses are taught in English by the Department of Global Studies only.
(PNU International Admissions)
IELTS 5.5 có nghĩa chắc chắn đỗ không?
Không.
IELTS chỉ giải quyết:
Language Eligibility
Applicant vẫn phải cạnh tranh bằng:
- academic profile;
- Study Plan;
- Personal Statement;
- interview/essay nếu áp dụng;
- financial documents.
Natural Sciences tại PNU
College of Natural Sciences hiện có:
- Mathematics;
- Statistics;
- Physics;
- Chemistry;
- Biological Sciences;
- Microbiology;
- Molecular Biology;
- Geological Sciences;
- Atmospheric Environmental Sciences;
- Oceanography.
Natural Sciences cần TOPIK mấy?
Fall 2026 Guide xếp College of Natural Sciences vào:
TOPIK 3/PNU LEI Level 3.
Đây là sự khác biệt khá lớn nếu so với:
- Mechanical → TOPIK 4;
- Business → TOPIK 5;
- Nursing → TOPIK 5.
Một lần nữa:
Đừng hỏi “PNU cần TOPIK mấy?” – hãy hỏi “Major này tại PNU cần TOPIK mấy?”

PNU có English Track không?
Có, nhưng không phải toàn trường. Department of Global Studies là English Track rõ ràng nhất trong undergraduate admission hiện tại, trong khi phần lớn chương trình còn lại của PNU chủ yếu được giảng dạy bằng Korean.
IELTS 5.5 có thể học Global Studies?
Theo language requirement hiện tại: có thể, nếu đáp ứng các điều kiện tuyển sinh còn lại.
IELTS 5.5 có thể học Computer Engineering?
IELTS có thể được dùng trong route language qualification của Computer/AI trong một số điều kiện, nhưng:
Computer Engineering không phải English Track.
Đây là distinction quan trọng:
Certificate accepted for admission ≠ language used for all courses
Điều kiện vào Đại học Quốc gia Pusan
Điều kiện Đại học Quốc gia Pusan dành cho international freshman gồm applicant và cha mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài, applicant đã hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT tại cơ sở được công nhận và đáp ứng language requirement riêng của major.
Điều kiện quốc tịch
Applicant cần:
- mang quốc tịch nước ngoài;
- cha mang quốc tịch nước ngoài;
- mẹ mang quốc tịch nước ngoài.
Korean nationals hoặc dual Korean nationals không thuộc route international freshman này theo guide hiện hành. (PNU International)
Điều kiện học vấn
Freshman applicant cần:
- tốt nghiệp THPT;
- hoặc dự kiến tốt nghiệp;
- học tại cơ sở được công nhận chính thức.
Admission guide cũng có các điều kiện riêng liên quan tới:
- qualification examinations;
- homeschooling;
- distance education;
vì vậy applicant có background giáo dục không theo mô hình THPT truyền thống cần kiểm tra trước khi nộp.
PNU cần TOPIK mấy?
Đây là câu hỏi phải trả lời bằng bảng, không phải một con số.
| Nhóm | Requirement điển hình |
| Natural Sciences | TOPIK 3 |
| Electrical Engineering | TOPIK 3 |
| Architecture/Civil/Aerospace | TOPIK 3 |
| Mechanical Engineering | TOPIK 4 |
| Electronics/Semiconductor | TOPIK 4 |
| Computer/AI | TOPIK 4, hoặc route English + TOPIK 3 theo guide |
| Business Administration | TOPIK 5 |
| Nursing | TOPIK 5 |
| Global Studies | IELTS/TOEFL/NewTEPS – TOPIK không bắt buộc |
Nguồn: PNU International Undergraduate Admission.
Nếu chưa hiểu hệ thống level, có thể tham khảo TOPIK là gì và cần TOPIK bao nhiêu để du học Hàn Quốc?.
PNU có chấp nhận chứng chỉ học tiếng thay TOPIK không?
Có, nếu certificate thuộc route mà trường chấp nhận.
Admission Guide Fall 2026 cho phép nhiều major sử dụng:
- PNU LEI Level 3;
- Level 4;
- Level 5
tương ứng với TOPIK requirement.
Điểm quan trọng:
Certificate từ language institution khác không được tự động coi tương đương PNU LEI.
Nếu mục tiêu cuối cùng là vào PNU, đây là một lợi thế đáng cân nhắc của việc học Korean Language trực tiếp tại PNU.
PNU có phỏng vấn không?
Có thể có, tùy major và vòng tuyển sinh.
Quy trình admission hiện có thể gồm:
Eligibility Review → Document Evaluation → Interview → Final Result
Applicant ở ngoài Hàn Quốc có thể được phỏng vấn qua Zoom/telephone theo điều kiện của từng kỳ.
Một số ngành như:
- Electronics Engineering;
- Semiconductor Engineering;
- Vocal Music
có requirement interview riêng trong Fall 2026 Guide.
Nên chuẩn bị interview thế nào?
Hãy xây câu trả lời theo 6 block:
- Why Korea?
- Why PNU?
- Why this major?
- Academic preparation?
- Language readiness?
- Career plan?
Tránh trả lời:
“Em chọn PNU vì ranking cao.”
Một câu trả lời tốt hơn phải nối được:
Past Experience → Academic Interest → PNU Major → Future Career
Hồ sơ đăng ký Đại học Quốc gia Pusan
Applicant undergraduate quốc tế thường phải chuẩn bị:
- Application Form
- Passport của applicant và cha mẹ
- Family Relationship Documents
- Personal Statement
- Study Plan
- High School Graduation/Expected Graduation Certificate
- High School Transcript
- Language Certificate
- Consent/Verification Forms
- Bank Balance Certificate
- Financial Support Documents
- Portfolio hoặc performance documents nếu major yêu cầu.
Nếu chưa chuẩn hóa bộ hồ sơ nền, bạn có thể xem hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những gì? trước khi đối chiếu với checklist riêng của PNU.
Hồ sơ học vấn có cần Apostille không?
Các academic documents quan trọng như:
- Graduation Certificate;
- Transcript
cần được xác thực theo phương thức PNU chấp nhận, thông thường là:
- Apostille;
- hoặc Consular Confirmation.
Nếu tài liệu không bằng Korean/English, applicant còn cần:
Translation → Notarization → Authentication
Quy trình hồ sơ nên thực hiện sớm thay vì chờ gần deadline.
Chứng minh tài chính PNU bao nhiêu?
Fall 2026 Guide yêu cầu bank balance:
từ 16.000.000 KRW trở lên
theo các điều kiện về ngày phát hành và người đứng tên tài khoản.
Bank account có thể thuộc:
- applicant;
- cha;
- mẹ
nếu phù hợp với requirement của guide.
Applicant Việt Nam cần lưu ý gì về chứng minh tài chính?
Đây là một phần đặc biệt quan trọng.
Fall 2026 PNU có hướng dẫn riêng cho applicant Việt Nam.
Applicant ở Việt Nam
Guide yêu cầu bank balance được phát hành thông qua các ngân hàng được PNU chỉ định trong kỳ đó, gồm:
- Shinhan Bank
- Woori Bank
tại Việt Nam, đồng thời có requirement liên quan tới việc duy trì balance và cung cấp transaction history sau admission.
Applicant Việt Nam đang ở Hàn Quốc
Có route tài chính riêng liên quan tới NH Bank tại PNU theo admission guide của kỳ.
Đây là chính sách Fall 2026, không phải quy định vĩnh viễn.
Applicant của kỳ sau phải kiểm tra lại guide mới trước khi mở sổ.

Học phí Đại học Quốc gia Pusan
Học phí Đại học Quốc gia Pusan Fall 2026 dao động khoảng 2,069–3,197 triệu KRW/kỳ tùy college. Humanities, Business và Economics & International Trade thuộc nhóm khoảng 2,069 triệu KRW; Engineering khoảng 2,932 triệu KRW; một số ngành Arts lên tới khoảng 3,197 triệu KRW.
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/kỳ |
| Humanities | 2.069.000 KRW |
| Business Administration | 2.069.000 KRW |
| Economics & International Trade | 2.069.000 KRW |
| Psychology/Media/Social Welfare | 2.196.000 KRW |
| Natural Sciences | 2.705.000 KRW |
| Nursing | 2.705.000 KRW |
| Engineering | 2.932.000 KRW |
| Information & BioMedical Engineering | 2.932.000 KRW |
| Global Open Major Division | 2.500.000 KRW |
| Art & Design | khoảng 2.867.000 KRW |
| Music/Korean Music | khoảng 3.197.000 KRW |
Các mức trên là dữ liệu của Fall 2026 Admission Guide và có thể thay đổi theo academic year.
Nếu muốn xây ngân sách tổng thể, có thể tham khảo chi phí du học Hàn Quốc.
Vì sao học phí PNU phải tách Tuition I và Tuition II?
Đây là phần cực kỳ quan trọng trước khi phân tích scholarship.
Ví dụ Engineering:
- Tuition I: khoảng 412.000 KRW
- Tuition II: khoảng 2.520.000 KRW
- Tổng: khoảng 2.932.000 KRW.
Business:
- Tuition I: khoảng 378.000 KRW
- Tuition II: khoảng 1.691.000 KRW
- Tổng: khoảng 2.069.000 KRW.
Điều này liên quan trực tiếp tới scholarship đầu vào:
- TOPIK 4 → miễn Tuition I
- TOPIK 5 → miễn Tuition II
- TOPIK 6 → miễn toàn bộ Tuition I + Tuition II
theo chính sách scholarship PNU hiện hành. (PNU Scholarships)
Vì vậy, không nên sử dụng cách viết đơn giản:
“TOPIK 4 được 30%, TOPIK 5 được 70%.”
Tỷ lệ thực tế phụ thuộc cấu trúc tuition của từng college.
Cách chính xác hơn là:
Net Tuition = Tuition I + Tuition II – Scholarship applicable
Đây cũng là lý do phần tiếp theo cần phân tích riêng học bổng Đại học Quốc gia Pusan, bao gồm:
- TOPIK Entry Scholarship;
- Academic Performance Scholarship;
- TOPIK Improvement Scholarship;
- GKS;
- PNU Korean Language route;
- và cách tính Net Tuition cho TOPIK 4, 5, 6.
Trước khi tính học bổng: hãy nhìn hồ sơ PNU như một hệ thống
Với Đại học Quốc gia Pusan, scholarship không nên được tách khỏi major, TOPIK, campus và cấu trúc Tuition I/Tuition II. Hai applicant cùng có TOPIK 5 nhưng học hai college khác nhau vẫn có thể có số tiền được miễn và Net Tuition khác nhau vì Tuition II của từng nhóm ngành không giống nhau. PNU hiện áp dụng học bổng đầu vào TOPIK 4 miễn Tuition I, TOPIK 5 miễn Tuition II và TOPIK 6 miễn toàn bộ học phí kỳ đầu. (Pusan National University)
Do đó, trước khi hỏi “PNU cho em bao nhiêu % học bổng?”, hãy kiểm tra theo thứ tự:
- Major
- Campus
- TOPIK/English Requirement
- Listed Tuition
- Tuition I
- Tuition II
- Scholarship Eligibility
- Net Tuition sau miễn giảm
PNU Scholarship Strategy = Major → Tuition Structure → TOPIK → Net Tuition
Đây là cách chính xác hơn nhiều so với việc lấy một tỷ lệ phần trăm chung áp cho toàn trường.
Học bổng Đại học Quốc gia Pusan
Học bổng Đại học Quốc gia Pusan dành cho international undergraduate hiện có ba lớp đáng chú ý: học bổng đầu vào theo TOPIK, học bổng thành tích dành cho sinh viên đang học và TOPIK Improvement Scholarship trị giá 400.000 KRW cho sinh viên nâng cấp TOPIK theo điều kiện của trường. (Pusan National University)
Học bổng kỳ đầu theo TOPIK
Chính sách scholarship dành cho new/transfer international students hiện được PNU công bố như sau: (Pusan National University)
| TOPIK khi nhập học | Học bổng kỳ đầu |
| TOPIK 4 | Miễn toàn bộ Tuition I |
| TOPIK 5 | Miễn toàn bộ Tuition II |
| TOPIK 6 | Miễn toàn bộ Tuition I + Tuition II |
Scholarship được xét thông qua hồ sơ admission, không cần một application scholarship riêng đối với diện này; khoản được miễn được trừ trực tiếp vào tuition. PNU cũng lưu ý scholarship amount có thể thay đổi theo chính sách. (Pusan National University)
Vì sao không nên viết TOPIK 4 = 30%, TOPIK 5 = 70%?
Vì Tuition I và Tuition II không có cùng tỷ trọng ở mọi college.
Ví dụ:
Business Administration
Theo tuition table Fall 2026 đã phân tích ở phần trước:
- Tuition I: khoảng 378.000 KRW
- Tuition II: khoảng 1.691.000 KRW
- tổng tuition: khoảng 2.069.000 KRW.
Nếu applicant đạt:
TOPIK 4
→ miễn Tuition I
→ vẫn còn phần Tuition II.
TOPIK 5
→ miễn Tuition II
→ chỉ còn Tuition I.
TOPIK 6
→ miễn toàn bộ tuition.
Do đó, cách chính xác hơn là:
Scholarship Value = Tuition Component được miễn
chứ không phải một phần trăm cố định áp cho toàn PNU.
TOPIK 4 tại PNU có giá trị đến đâu?
TOPIK 4 có hai giá trị.
1. Mở rộng eligibility ngành học
Một số major hiện yêu cầu TOPIK 4 thay vì TOPIK 3, chẳng hạn nhiều ngành Engineering, Computer/AI hoặc Humanities – Social Sciences trong admission guide Fall 2026. PNU đã đăng chính thức Fall 2026 Undergraduate Program Admissions Guide vào tháng 3/2026. (Pusan National University)
2. Bắt đầu có entry scholarship
TOPIK 4 hiện tương ứng với:
Full Tuition I scholarship kỳ đầu. (Pusan National University)
Vì vậy với PNU:
TOPIK 4 = Admission Expansion + Scholarship Entry Point
Đây là một cột mốc đáng đặt mục tiêu nếu bạn đang ở TOPIK 3.
TOPIK 5 có phải cột mốc tài chính tốt nhất?
Không thể nói “tốt nhất” cho mọi applicant, nhưng về giá trị scholarship, TOPIK 5 tạo bước nhảy rất đáng kể.
PNU hiện miễn:
toàn bộ Tuition II
cho international freshman/transfer applicant đạt TOPIK 5. (Pusan National University)
Trong nhiều college, Tuition II là phần lớn hơn của tổng tuition.
Do đó:
TOPIK 5 thường làm Net Tuition giảm mạnh hơn TOPIK 4.
Đặc biệt với applicant Business Administration, TOPIK 5 còn có ý nghĩa khác: Fall 2026 xếp Business vào nhóm major có Korean requirement cao, vì vậy language score tốt không chỉ giúp scholarship mà còn trực tiếp giải quyết admission requirement của ngành.
Nếu đang chuẩn bị từ TOPIK 3–4, nên xây roadmap theo:
TOPIK requirement của major → TOPIK scholarship target
thay vì chỉ cố đạt ngưỡng thấp nhất.
Bạn có thể tham khảo thêm TOPIK là gì và cần TOPIK bao nhiêu để du học Hàn Quốc?.
TOPIK 6 có được miễn 100% học phí?
Có đối với scholarship đầu vào hiện hành của PNU.
Trang scholarship chính thức hiện ghi:
TOPIK Level 6 → Full Tuition trong kỳ đầu. (Pusan National University)
Nhưng cần hiểu đúng:
Full Tuition ≠ Total Study Cost = 0
Bạn vẫn phải chuẩn bị:
- ký túc xá/nhà ở;
- ăn uống;
- bảo hiểm;
- transportation;
- visa;
- vé máy bay;
- textbook;
- laptop;
- project cost;
- living expenses.
Do đó, scholarship 100% nên được nhìn là:
Tuition Risk giảm về gần 0 ở kỳ đầu
chứ không phải:
“Du học miễn phí.”
Học bổng PNU từ kỳ 2 trở đi
Sau kỳ đầu, PNU chuyển sang cơ chế academic performance scholarship.
International students đang học có thể được xét các mức:
- full tuition;
- full Tuition II;
- half Tuition II;
- full Tuition I,
tùy nhóm xét, thành tích GPA và language qualification. (Pusan National University)
Điều kiện nền đáng lưu ý
Đối với nhóm sinh viên thông thường, PNU yêu cầu:
TOPIK 4 trở lên
để nằm trong nhóm xét scholarship thành tích; Department of Global Studies có thể sử dụng TOPIK 4+ hoặc một số official English scores như TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, NEWTEPS 326 hoặc TOEIC 675 trở lên. (Pusan National University)
GPA thấp có ảnh hưởng scholarship không?
Có.
PNU hiện loại khỏi diện academic performance scholarship những sinh viên:
- GPA kỳ trước dưới 2.5/4.5;
- không hoàn thành tối thiểu 12 credits/kỳ trong phần lớn trường hợp;
- đã được học bổng khác chi trả toàn bộ tuition;
- học vượt quá số học kỳ chuẩn hoặc thuộc các trường hợp không đủ điều kiện khác. (Pusan National University)
Điều này cho thấy:
Entry Scholarship dựa nhiều vào TOPIK
nhưng
Continuing Scholarship = TOPIK + GPA + Credits
Nên xây ngân sách bốn năm như thế nào?
Đừng lấy scholarship kỳ đầu nhân cho tám học kỳ.
Nên xây ba scenario.
Conservative Scenario
- kỳ đầu có scholarship đúng TOPIK;
- các kỳ sau giả định không nhận mức cao nhất;
- family budget vẫn đủ.
Expected Scenario
- GPA duy trì ở mức bạn có khả năng thực tế;
- scholarship ở mức trung bình.
Best Case Scenario
- GPA cao;
- đủ TOPIK;
- được xét Full Tuition hoặc Full Tuition II theo performance scholarship.
Financial Plan tốt là kế hoạch vẫn an toàn ngay cả khi Best Case không xảy ra.
TOPIK Improvement Scholarship tại PNU
Đây là một điểm rất đáng chú ý với sinh viên quốc tế.
PNU hiện trả:
400.000 KRW
cho sinh viên đủ điều kiện nâng TOPIK sau khi nhập học, với tối đa 3 lần nhận. (Pusan National University)
Các route nâng TOPIK được công bố
| TOPIK khi nhập học | TOPIK sau nhập học |
| Level 0–3 | đạt Level 4+ |
| Level 4 | đạt Level 5+ |
| Level 5 | đạt Level 6 |
Sinh viên phải đáp ứng GPA từ 2.5/4.5 và các điều kiện về credits/thời gian học. (Pusan National University)
Một điểm quan trọng
Nếu applicant đã nộp TOPIK 6 khi nhập học, họ không còn level cao hơn để nâng nên không thuộc route nhận TOPIK Improvement Scholarship này. FAQ của PNU cũng giải thích trường hợp TOPIK 6 đầu vào không thể tiếp tục apply scholarship nâng TOPIK. (Pusan National University)
Roadmap tối ưu
Có thể hình dung:
TOPIK khi nhập học
↓
Entry Scholarship
↓
Nâng TOPIK
↓
400.000 KRW Improvement Scholarship
↓
GPA + TOPIK → Academic Performance Scholarship
Đây là lý do TOPIK nên được duy trì như một mục tiêu xuyên suốt, không phải certificate nộp xong rồi bỏ.
PNU có học bổng GKS không?
Có. PNU đã công bố riêng 2026 GKS Graduate Program Admissions Guide trong hệ thống International Admissions. (Pusan National University)
Tuy nhiên, GKS cần được viết theo hướng evergreen:
PNU tham gia GKS theo danh sách và chương trình của từng năm; applicant phải kiểm tra NIIED/Study in Korea guide của đúng năm và đúng University Track/Embassy Track.
Không nên viết:
“PNU chắc chắn có cùng quota GKS mỗi năm.”
Nếu đang quan tâm scholarship này, có thể tham khảo Học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS.

Chương trình tiếng Hàn tại Pusan National University
PNU Language Education Institute (LEI) có Regular Korean Language Course dành cho người nước ngoài và kiều bào, với chương trình hiện công bố 200 giờ trong 10 tuần, học 4 giờ/ngày và 5 ngày/tuần. Tuition là 1.400.000 KRW/10 tuần và đã bao gồm textbook. (LEI Pusan)
Thông tin khóa học
| Nội dung | Thông tin |
| Thời lượng | 10 tuần |
| Tổng giờ | 200 giờ |
| Lịch học | Thứ Hai – Thứ Sáu |
| Số giờ/ngày | 4 giờ |
| Tuition | 1.400.000 KRW/10 tuần |
| Textbook | Đã bao gồm |
| Sĩ số | Khoảng 15 người/lớp theo thông tin chương trình |
PNU LEI cũng đã đăng brochure Regular Korean Language Course mới vào tháng 1/2026, cho thấy chương trình vẫn đang được vận hành và cập nhật. (LEI Pusan)
Học PNU LEI có lợi gì nếu mục tiêu là vào chuyên ngành?
Đây là một lợi thế chiến lược.
Fall 2026 undergraduate admission cho phép nhiều major sử dụng:
- PNU LEI Level 3;
- PNU LEI Level 4;
- PNU LEI Level 5
thay cho TOPIK requirement tương ứng theo ngành.
Điều đáng chú ý là PNU phân biệt rõ certificate của PNU Language Education Institute với chứng chỉ language institute bên ngoài trong route này.
Vì vậy, nếu target cuối cùng là PNU, route:
D-4-1 tại PNU → PNU LEI Level → Degree Admission
có thể logic hơn việc học tiếng ở một nơi khác rồi mới chuyển.
Tuy nhiên:
LEI completion ≠ tự động được admission chuyên ngành.
Bạn vẫn phải:
- đáp ứng citizenship eligibility;
- học vấn;
- major language requirement;
- documents;
- financial proof;
- interview nếu có;
- được PNU chính thức nhận.
Nếu chưa hiểu route hệ tiếng, tham khảo du học tiếng Hàn D4-1 là gì?.
Đi thẳng D-2 hay học D-4-1 tại PNU trước?
Không có một lựa chọn đúng cho tất cả applicant.
Nên đi thẳng D-2 nếu…
- đã đạt TOPIK đúng major;
- GPA tốt;
- Study Plan rõ;
- tài chính sẵn sàng;
- muốn giảm thời gian học tiếng;
- scholarship target hợp lý.
Ví dụ:
TOPIK 5 + Business Administration
→ language fit tốt hơn so với applicant TOPIK 3.
Nên cân nhắc D-4-1 trước nếu…
- chưa đủ TOPIK;
- đang Level 2–3 nhưng major cần 4–5;
- muốn thích nghi Korean academic environment;
- muốn đi theo PNU LEI route.
Công thức so đúng
Không chỉ so:
Time
Hãy so:
Time + Language Gain + Tuition + Living Cost + Future Scholarship
Ví dụ, một năm học tiếng tốn thêm ngân sách, nhưng nếu giúp applicant từ TOPIK 3 lên TOPIK 5 thì:
- eligibility major rộng hơn;
- entry scholarship có thể tăng đáng kể;
- academic readiness tốt hơn.
Do đó, hãy tính Total Cost to Degree Entry, không chỉ chi phí D-4.
Ký túc xá Đại học Quốc gia Pusan
PNU tiếp nhận dormitory applications cho international undergraduate, graduate, exchange và visiting students theo từng regular semester. (Pusan National University)
Tuy nhiên, một điểm rất quan trọng trong Fall 2026 là PNU đã cảnh báo rằng số lượng phòng bị hạn chế do renovation của Hyowon Hall và số lượng international students tăng; trường nói rõ nhiều applicant có thể không được bố trí phòng và khuyến nghị tìm phương án off-campus trước. (Pusan National University)
Điều này ảnh hưởng gì?
Đừng xây kế hoạch:
“Đỗ PNU = chắc chắn có KTX.”
Hãy có:
Housing Plan A
→ PNU dormitory.
Housing Plan B
→ off-campus.
Campus khác nhau thì dorm cũng khác nhau
PNU có dormitory arrangements tại:
- Busan;
- Miryang;
- Yangsan
và schedule/room assignment được xử lý riêng theo từng campus. (Pusan National University)
Vì vậy:
Major → Campus → Dormitory
là chuỗi cần kiểm tra.
Có requirement sức khỏe khi vào dorm không?
PNU Fall 2026 yêu cầu sinh viên dự kiến nhập dorm nộp các giấy tờ sức khỏe liên quan, trong đó notice nêu TB Test Report và Measles Vaccination Certificate theo điều kiện của kỳ. (Pusan National University)
Các requirement này có thể thay đổi nên phải kiểm tra dorm notice của semester thực tế.
Chi phí du học PNU nên tính thế nào?
Hãy chia budget thành sáu layer.
Layer 1 – Tuition
Theo college.
Layer 2 – Scholarship
- TOPIK Entry Scholarship;
- Academic Performance;
- TOPIK Improvement.
Layer 3 – Housing
- dorm;
- off-campus.
Layer 4 – Living
- food;
- transport;
- phone;
- insurance;
- personal cost.
Layer 5 – Major Cost
Engineering / Computer / AI
- laptop;
- software;
- cloud;
- project hardware;
- development tools.
Arts
- materials;
- equipment;
- portfolio;
- production.
Biomedical/Life Science
- sách;
- lab-related costs nếu course phát sinh.
Layer 6 – Initial Costs
- Apostille;
- translation;
- visa;
- airfare;
- initial housing deposit;
- settlement.
Công thức:
Total Budget = Net Tuition + Housing + Living + Major Cost + Initial Cost + Safety Buffer
Bạn có thể sử dụng bài chi phí du học Hàn Quốc làm baseline, sau đó thay số riêng của PNU.
PNU có phù hợp với gia đình muốn tối ưu học phí không?
Có thể, vì tuition quốc lập của PNU nằm ở mức cạnh tranh và scholarship TOPIK giúp giảm thêm chi phí. Tuy nhiên, financial fit vẫn phụ thuộc major, housing và ability duy trì scholarship.
Ví dụ, applicant Engineering:
- tuition cao hơn Business;
- laptop/project cost có thể cao hơn;
- TOPIK 5 miễn Tuition II sẽ tạo tác động tài chính lớn.
Applicant Business:
- tuition niêm yết thấp hơn;
- nhưng admission requirement Korean cao;
- scholarship TOPIK cũng phải tính theo Tuition I/II.
Vì vậy:
“Trường quốc lập = rẻ”
là cách nhìn chưa đủ.
Cần dùng:
Net Tuition + Total Living Cost
Du học Đại học Quốc gia Pusan cần visa gì?
Study in Korea phân loại visa hiện hành như sau:
| Chương trình | Visa |
| Cử nhân | D-2-2 |
| Thạc sĩ | D-2-3 |
| Tiến sĩ | D-2-4 |
| Korean Language | D-4-1 |
D-2 được áp dụng cho degree programs, trong khi D-4 áp dụng cho non-degree training; D-4-1 là Korean Language Training. (Study in Korea)
Nếu cần xem toàn bộ hệ thống visa, có thể tham khảo các loại visa du học Hàn Quốc D-2 và D-4.
Đỗ PNU có đồng nghĩa chắc chắn được visa?
Không.
Admission và visa là hai quy trình khác nhau.
Study in Korea nêu applicant phải nộp visa application cùng documents của visa type tương ứng tại Korean diplomatic mission có thẩm quyền. (Study in Korea)
Do đó:
Admission Project → PNU
và
Visa Project → Korean Immigration/Diplomatic Mission
phải được quản lý riêng.
PNU có chương trình Master và PhD không?
Có.
PNU vận hành hệ Graduate programs và trong năm 2026 đã công bố cả international graduate admissions lẫn GKS Graduate Program Admissions Guide. (Pusan National University)
Graduate applicant nên chuyển mindset từ:
“Em thích ngành này.”
sang:
“Research Problem → Department → Professor/Lab Fit → Study Plan.”
Profile Master nên có gì?
- Bachelor’s background;
- GPA;
- project/research;
- TOPIK/English;
- Study Plan;
- professional direction.
Profile PhD nên có gì?
- Master’s research;
- publications nếu có;
- research question;
- methodology;
- lab/professor fit;
- long-term research objective.
Nếu đang cân nhắc Sau đại học, có thể tham khảo du học Hàn Quốc hệ Sau đại học.
Học bổng PNU cho Master/PhD
PNU hiện công bố scholarship dành cho graduate international students.
Graduate freshman scholarship
Sinh viên mới có:
- TOPIK 4+;
- hoặc TOEFL iBT 80;
- IELTS 5.5;
- NEWTEPS 326;
- TOEIC 675+
theo nhóm language requirement được công bố có thể được xét 50% Tuition II kỳ đầu. (Pusan National University)
Sinh viên tốt nghiệp PNU rồi tiếp tục Master/Doctoral tại trường có route scholarship riêng tới full Tuition II kỳ đầu theo chính sách hiện hành. (Pusan National University)
Graduate enrolled scholarship
PNU hiện công bố enrolled graduate students có GPA tốt có thể nhận:
50% Tuition II
với điều kiện theo scholarship budget và eligibility. (Pusan National University)
TA/RA Scholarship
Trường cũng công bố:
- TA khoảng 1.500.000 KRW
- RA khoảng 1.000.000 KRW
theo mức hướng dẫn hiện tại và work-hour requirements; mức này có thể thay đổi. (Pusan National University)
Đây là lý do applicant Master/PhD nên kiểm tra:
Professor + Lab Funding + TA/RA + Tuition Scholarship
chứ không chỉ nhìn tuition.
PNU có GKS Graduate không?
Có tuyển.
PNU đã đăng 2026 GKS Graduate Program Admissions Guide vào tháng 2/2026. (Pusan National University)
Một chi tiết đáng lưu ý: PNU có hai chương trình International Trade khác nhau trong graduate context và chính trường yêu cầu applicant đọc kỹ để chọn đúng department. (Pusan National University)
Điều này cho thấy với Graduate:
Tên ngành giống nhau ≠ program giống nhau.
Có nên du học Đại học Quốc gia Pusan?
Đại học Quốc gia Pusan phù hợp với applicant muốn học tại một đại học quốc lập nghiên cứu lớn và có định hướng rõ ở Engineering, Semiconductor, Computer – AI, Biomedical, Natural Sciences hoặc International Trade.
Tuy nhiên, PNU không phải lựa chọn tối ưu cho mọi hồ sơ.
| Phù hợp nếu bạn… | Nên cân nhắc thêm nếu… |
| Muốn học trường quốc lập | Bắt buộc phải ở Seoul |
| Có nền Math/Physics tốt | STEM foundation yếu nhưng muốn Engineering |
| Quan tâm Semiconductor | Chọn ngành chỉ vì trend |
| Muốn Computer/AI | Nghĩ IELTS = English Track |
| Quan tâm Biomedical | Không muốn học Yangsan |
| Quan tâm Bio/Agriculture | Không muốn học Miryang |
| Có TOPIK 4–6 | Korean chưa đạt major requirement |
| Muốn Global Studies bằng English | IELTS chưa đủ |
| Muốn tuition hợp lý | Budget chưa tính housing/living |
Profile Engineering phù hợp PNU nên có gì?
Một profile tốt:
Math + Physics + Technical Evidence
Evidence có thể là:
- robotics;
- CAD;
- Arduino;
- coding;
- STEM competition;
- engineering project.
Đừng chỉ viết:
“Hàn Quốc mạnh công nghệ nên em chọn kỹ thuật.”
Hãy chứng minh:
Tại sao bạn phù hợp với kỹ thuật?
Profile Semiconductor nên chuẩn bị thế nào?
Nên có nền:
- Physics;
- Mathematics;
- Electronics;
- materials interest.
Một narrative tốt:
Physics → Electronics Project → Semiconductor Interest → PNU → Chip/Device Career
Không cần applicant THPT phải biết fabrication process ở level chuyên gia.
Nhưng phải cho thấy:
Technical curiosity có thật.
Profile Computer/AI phù hợp PNU
Nên có:
- Mathematics;
- coding;
- data;
- project.
Ví dụ:
Weak Evidence
“Em học chứng chỉ Python online.”
Stronger Evidence
“Em dùng Python để phân tích dữ liệu X, xử lý Y và rút ra Z.”
Project evidence thường mạnh hơn certificate inventory.
Profile Biomedical/Data phù hợp PNU
Applicant nên thích ít nhất hai trong ba nhóm:
Biology + Engineering + Data
Nếu chỉ thích:
“ngành y”
nhưng không thích Mathematics/Engineering, Biomedical Engineering có thể không phù hợp.
Đồng thời phải chấp nhận:
Yangsan Campus
trong decision.
Profile International Trade
Một hồ sơ tốt có thể nối:
Commerce → Trade → Busan → PNU → Global Career
Evidence:
- business project;
- e-commerce;
- logistics interest;
- economics;
- international affairs.
Không cần applicant từng xuất nhập khẩu thực tế.
Nhưng cần cho thấy:
Trade Interest ≠ chọn ngành vì Busan có cảng.
Profile Global Studies
Đây là route khác đáng kể.
Nên có:
- English;
- international issues;
- communication;
- writing;
- social sciences.
Một profile tốt:
English + Global Issue Interest + Academic Writing + Career
Global Studies phù hợp hơn với người muốn học bằng English, nhưng vẫn phải cân nhắc Korean for daily life và career tại Hàn Quốc.
PNU nên là Dream, Target hay Safety?
Không có nhãn chung.
Hãy dùng:
GPA + Major Requirement + TOPIK/IELTS + Evidence + Interview + Finance
Profile A
- GPA tốt;
- TOPIK 5;
- Mechanical Engineering evidence rõ.
→ PNU có thể là Target.
Profile B
- TOPIK 3;
- muốn Business Administration.
→ Language Requirement chưa đạt, chưa nên gọi Target.
Profile C
- IELTS 6.0;
- academic tốt;
- Global Studies fit rõ.
→ có thể là Target tùy toàn bộ hồ sơ.
Profile D
- TOPIK 4;
- muốn Nursing.
→ chưa đạt TOPIK requirement Fall 2026 của Nursing.
Profile E
- TOPIK 5;
- Engineering academic yếu.
→ language tốt nhưng Academic/Major Fit yếu.
Kinh nghiệm tăng khả năng trúng tuyển PNU
1. Chọn major trước rồi mới kiểm tra TOPIK
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất.
Không hỏi:
“TOPIK 3 vào PNU được không?”
Hãy hỏi:
“TOPIK 3 vào major X tại PNU được không?”
2. Đừng nhầm English requirement với English Track
Computer/AI là ví dụ điển hình.
Có English score trong eligibility:
≠
học toàn bộ bằng English.
Global Studies mới là route mà PNU nêu rõ toàn bộ courses bằng English trong guide hiện hành.
3. Luôn kiểm tra campus trước khi nộp
Major → College → Campus
Đặc biệt:
- Biomedical/Nursing → Yangsan;
- Natural Resources & Life Sciences → Miryang;
- phần lớn ngành khác → Busan.
4. Study Plan phải thể hiện Technical/Major Fit
Đừng viết:
“PNU nổi tiếng nên em muốn học.”
Hãy dùng:
Past → Interest → Major → PNU → Career
5. Financial documents của applicant Việt Nam phải làm đúng intake
Fall 2026 có requirement riêng cho applicant Việt Nam.
Không lấy checklist cũ áp cho kỳ mới.
6. Scholarship phải tính theo Tuition I/Tuition II
Không copy:
“TOPIK 5 được khoảng 70%.”
Hãy tính:
Major Tuition II = bao nhiêu → đó là scholarship value của TOPIK 5.
7. Có Plan B cho housing
Fall 2026 PNU đã cảnh báo nhiều applicant có thể không được dorm vì số phòng hạn chế. (Pusan National University)
Do đó nên nghiên cứu off-campus từ trước.
Du học Đại học Quốc gia Pusan cùng HYT Edu
Với Đại học Quốc gia Pusan, việc tư vấn hiệu quả không nên bắt đầu bằng câu:
“PNU có top không?”
Mà nên bắt đầu bằng:
“Major nào phù hợp hồ sơ, major đó cần TOPIK/IELTS bao nhiêu, học ở campus nào và Net Tuition sau scholarship là bao nhiêu?”
HYT Edu có thể audit hồ sơ theo 8 lớp:
- Academic Profile
- Major Fit
- Campus
- TOPIK/English
- Study Plan/Interview
- Scholarship
- Financial Documents
- Visa Readiness
Route có thể gồm:
- Cử nhân D-2-2;
- D-4-1 → TOPIK/PNU LEI → D-2-2;
- Master D-2-3;
- PhD D-2-4;
- GKS.
Nếu PNU chưa phù hợp, bạn có thể mở rộng shortlist tại danh sách các trường Đại học Hàn Quốc hoặc tìm hiểu trực tiếp dịch vụ tại Du học Hàn Quốc HYT Edu.
Câu hỏi thường gặp về Đại học Quốc gia Pusan
Đại học Quốc gia Pusan là trường công hay tư?
Pusan National University là đại học quốc lập của Hàn Quốc. PNU hiện tuyển undergraduate, graduate và international students thông qua hệ thống tuyển sinh riêng của trường. (Pusan National University)
PNU nằm ở đâu?
Campus chính nằm tại Geumjeong-gu, Busan; trường còn có hệ thống campus tại Yangsan, Miryang và Ami.
PNU có phải trường ở Seoul không?
Không. Campus chính nằm tại Busan.
PNU cần TOPIK mấy?
Tùy ngành. Fall 2026 có các nhóm major yêu cầu TOPIK 3, TOPIK 4 hoặc TOPIK 5; Global Studies sử dụng English proficiency riêng.
Business Administration cần TOPIK mấy?
Fall 2026 xếp Business Administration vào nhóm requirement TOPIK 5 hoặc PNU LEI Level 5.
Mechanical Engineering cần TOPIK mấy?
Fall 2026 yêu cầu TOPIK 4/PNU LEI Level 4.
Electrical Engineering cần TOPIK mấy?
Fall 2026 xếp Electrical Engineering vào nhóm TOPIK 3/PNU LEI Level 3.
Semiconductor Engineering cần TOPIK mấy?
Fall 2026 yêu cầu TOPIK 4/PNU LEI Level 4.
Nursing cần TOPIK mấy?
Fall 2026 yêu cầu TOPIK 5/PNU LEI Level 5.
PNU có English Track không?
Có. Department of Global Studies là English Track nổi bật ở undergraduate.
IELTS 5.5 học Global Studies được không?
IELTS 5.5 đáp ứng language score minimum trong Fall 2026, nhưng applicant vẫn phải đáp ứng toàn bộ admission conditions khác.
Computer Engineering có phải English Track không?
Không. English certificate có thể được sử dụng trong một route eligibility nhưng guide ghi rõ đây không phải English Track.
Học phí PNU bao nhiêu?
Fall 2026, tuition undergraduate khoảng 2,069–3,197 triệu KRW/kỳ tùy nhóm ngành.
TOPIK 4 được học bổng gì?
Miễn Tuition I kỳ đầu. (Pusan National University)
TOPIK 5 được học bổng gì?
Miễn Tuition II kỳ đầu. (Pusan National University)
TOPIK 6 được học bổng gì?
Miễn toàn bộ tuition kỳ đầu. (Pusan National University)
PNU có scholarship sau kỳ đầu không?
Có. PNU xét academic performance scholarship dựa trên language qualification, GPA và các điều kiện về credits. (Pusan National University)
PNU có học bổng nâng TOPIK không?
Có. Sinh viên đủ điều kiện có thể nhận 400.000 KRW, tối đa ba lần theo các mốc nâng TOPIK được trường quy định. (Pusan National University)
PNU có hệ tiếng Hàn không?
Có. Regular Korean Language Course hiện được công bố với 200 giờ/10 tuần và tuition 1.400.000 KRW, gồm textbook. (LEI Pusan)
Học PNU LEI có tự động lên chuyên ngành không?
Không. LEI level có thể được sử dụng làm language qualification ở nhiều major, nhưng applicant vẫn phải trải qua degree admission.
PNU có ký túc xá không?
Có, nhưng Fall 2026 trường cảnh báo nguồn phòng hạn chế và nhiều applicant có thể không được bố trí dorm. (Pusan National University)
Học Cử nhân PNU cần visa gì?
D-2-2. (Study in Korea)
Học tiếng PNU cần visa gì?
D-4-1 đối với Korean Language Training. (Study in Korea)
PNU có Master và PhD không?
Có. PNU hiện tuyển international graduate students và có scholarship riêng cho graduate course. (Pusan National University)
PNU có GKS không?
PNU đã công bố 2026 GKS Graduate Program Admissions Guide. GKS availability và quota cần kiểm tra lại theo từng năm. (Pusan National University)
Kết luận
Đại học Quốc gia Pusan là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn theo học tại một đại học quốc lập lớn của Hàn Quốc và có định hướng rõ về Engineering, Semiconductor, Computer – AI, Biomedical, Natural Sciences hoặc International Trade.
Điểm quan trọng nhất khi apply PNU là không sử dụng một bộ tiêu chí chung cho toàn trường.
Bạn phải đi theo thứ tự:
Major → Campus → TOPIK/IELTS → Tuition → Scholarship → Finance
Bởi vì:
- TOPIK có thể từ 3 đến 5 tùy major;
- Global Studies dùng English Track;
- Computer/AI có English requirement nhưng không phải English Track;
- Biomedical/Nursing có thể học tại Yangsan;
- Natural Resources & Life Sciences tại Miryang;
- scholarship TOPIK được tính theo Tuition I/Tuition II, không phải một phần trăm chung;
- housing không được đảm bảo cho mọi applicant trong từng semester. (Pusan National University)
Trước khi quyết định nộp hồ sơ, hãy trả lời tám câu hỏi:
- Major của bạn có thực sự phù hợp PNU?
- Major đó học tại campus nào?
- TOPIK requirement là Level 3, 4 hay 5?
- Có cần IELTS/TOEFL không?
- Có interview hoặc additional assessment không?
- Net Tuition sau scholarship là bao nhiêu?
- Financial documents dành cho applicant Việt Nam của đúng intake yêu cầu gì?
- PNU nên nằm trong Dream, Target hay Safety?
Một quyết định tốt không phải:
“PNU là trường quốc gia nên em chọn.”
Mà phải là:
Academic Fit + Major Fit + Campus Fit + Language Fit + Financial Fit + Career Fit
Khi sáu yếu tố này cùng hợp lý, Đại học Quốc gia Pusan mới thực sự trở thành một lựa chọn chiến lược trong kế hoạch du học Hàn Quốc, thay vì chỉ là một trường có thương hiệu mạnh trên shortlist.

