Đại học Nữ sinh Sungshin: Điều kiện, học phí, học bổng

Đại học Nữ sinh Sungshin Hàn Quốc tại Seoul

Bạn muốn học tại Seoul trong một môi trường đại học có thế mạnh từ ngôn ngữ, kinh doanh, giáo dục, IT đến K-Culture, thời trang và công nghiệp làm đẹp? Đại học Nữ sinh Sungshin là lựa chọn đáng cân nhắc, đặc biệt với người muốn kết hợp kiến thức chuyên ngành với những lĩnh vực đang phát triển mạnh trong nền kinh tế sáng tạo Hàn Quốc.

Sungshin không chỉ là một trường nữ sinh truyền thống. Trường hiện vận hành hai khuôn viên tại Seoul, có chương trình tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế, hệ đào tạo đại học và sau đại học đa ngành, đồng thời phát triển các chương trình quốc tế về Global Korean Studies, K-Culture & Entertainment, Beauty·Fashion Design.

Một điểm đặc biệt cần hiểu chính xác là phần lớn ngành đại học chính quy của Sungshin dành cho ứng viên nữ, nhưng International School of Korean Culture and Technology là ngoại lệ trong hướng dẫn tuyển sinh hiện hành. Chương trình tiếng Hàn của trường cũng tiếp nhận cả học viên nam và nữ. Vì vậy, ứng viên cần xác định đúng hệ và đơn vị đào tạo trước khi kết luận mình có đủ điều kiện nộp hồ sơ hay không.

Bài viết dưới đây của Du học Hàn Quốc HYT Edu sẽ giúp bạn làm rõ:

  • Đại học Nữ sinh Sungshin nằm ở đâu và có mấy campus?
  • Trường mạnh về những nhóm ngành nào?
  • Chương trình tiếng Hàn phù hợp với ai?
  • Korean Track và English Track khác nhau ra sao?
  • Điều kiện học vấn, ngoại ngữ và tài chính cần chuẩn bị thế nào?
  • Học hệ tiếng có được tự động chuyển lên chuyên ngành không?

Trước khi chọn chương trình, bạn có thể tham khảo bài visa D-4-1 và D-2 khác nhau như thế nào để xác định nên học tiếng trước hay vào thẳng hệ cấp bằng.


1. Tổng quan về Đại học Nữ sinh Sungshin

Đại học Nữ sinh Sungshin, tên tiếng Anh là Sungshin Women’s University và tên tiếng Hàn là 성신여자대학교, là một trường đại học tư thục có hai khuôn viên tại Seoul.

Trường được thành lập năm 1936 bởi nhà giáo dục Lee Sook-chong. Từ một cơ sở giáo dục dành cho nữ, Sungshin từng bước mở rộng thành đại học tổng hợp, đào tạo từ chương trình tiếng Hàn đến cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.

Khuôn viên Đại học Nữ sinh Sungshin Hàn Quốc tại Seoul
Sungshin có hai khuôn viên tại Seoul gồm Soojung Campus và Woonjung Green Campus

1.1. Thông tin nhanh về Đại học Sungshin

Thông tinNội dung
Tên tiếng AnhSungshin Women’s University
Tên tiếng Hàn성신여자대학교
Loại hìnhĐại học tư thục
Năm thành lập1936
Khuôn viên chínhDonam Soojung Campus
Khuôn viên thứ haiMia Woonjung Green Campus
Địa chỉ chính2 Bomun-ro 34da-gil, Seongbuk-gu, Seoul
Chương trìnhHệ tiếng, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ
Visa phổ biếnD-4-1, D-2-2, D-2-3 và D-2-4
Chứng nhận quốc tế hóaIEQAS Excellent Certified University
Website chính thứcSungshin Women’s University
Viện tiếng HànSungshin International Education Institute
Tuyển sinh quốc tếInternational Student Admission

Donam Soojung Campus nằm tại quận Seongbuk, trong khi Mia Woonjung Green Campus nằm tại quận Gangbuk. Cả hai cơ sở đều thuộc Seoul và được kết nối với các khu vực khác thông qua hệ thống tàu điện ngầm và xe buýt.

Sungshin hiện nằm trong danh sách trường được chứng nhận theo International Education Quality Assurance System – IEQAS. Trường cũng được xếp vào nhóm “Excellent Certified Universities”, tức nhóm trường có năng lực quốc tế hóa và quản lý sinh viên nước ngoài được cơ quan giáo dục Hàn Quốc đánh giá cao.

Lưu ý: IEQAS là một tín hiệu tích cực về hệ thống quản lý sinh viên quốc tế, nhưng không đồng nghĩa mọi ứng viên đều tự động được cấp visa. Kết quả visa vẫn phụ thuộc vào học lực, tài chính, mục tiêu học tập và tính thống nhất của hồ sơ.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

Năm 1936, Lee Sook-chong thành lập Sungshin Women’s School với mục tiêu mở rộng cơ hội giáo dục dành cho phụ nữ. Trong những thập kỷ tiếp theo, trường phát triển qua các mô hình trường nghề, cao đẳng sư phạm và đại học nữ.

Một số mốc đáng chú ý:

  • 1936: Sungshin Women’s School được thành lập.
  • 1963: Sungshin Women’s Vocational College được phê duyệt với các ngành như kinh tế gia đình, thủ công và kinh doanh.
  • 1972: Graduate School được thành lập.
  • 1979: Trường được đổi tên thành Sungshin Women’s College.
  • 1981: Việc nâng cấp thành Sungshin Women’s University được phê duyệt.
  • 1982: Trường chính thức hoạt động với tư cách đại học tổng hợp.

Quá trình phát triển này giúp Sungshin chuyển từ mô hình đào tạo nữ sinh tập trung vào giáo dục và đời sống sang hệ thống đa ngành, bao gồm khoa học tự nhiên, kỹ thuật, máy tính, điều dưỡng, nghệ thuật và chương trình quốc tế.

1.3. Đại học Sungshin có mấy cơ sở?

Sungshin có hai campus tại Seoul. Việc xác định đúng campus khá quan trọng vì nơi học, ký túc xá, thời gian di chuyển và tiện ích xung quanh có thể khác nhau.

1.3.1. Donam Soojung Campus

Donam Soojung Campus là khuôn viên chính, nằm tại quận Seongbuk.

Khuôn viên này tập trung nhiều đơn vị như:

  • Khối nhân văn.
  • Khoa học xã hội.
  • Luật.
  • Giáo dục.
  • Nghệ thuật.
  • Âm nhạc.
  • Một số chương trình IT và sáng tạo.
  • Văn phòng tuyển sinh quốc tế.
  • International Education Institute.

Trang giới thiệu campus của trường cho biết Soojung Campus là cơ sở chính và tập trung nhiều khoa thuộc hệ thống đào tạo đại học.

Ga gần trường là Sungshin Women’s University Station, thuộc tuyến tàu điện ngầm số 4. Vị trí này giúp sinh viên dễ di chuyển đến các khu vực như Hyehwa, Dongdaemun và Myeongdong.

1.3.2. Mia Woonjung Green Campus

Mia Woonjung Green Campus nằm tại quận Gangbuk, gần ga Mia trên tuyến tàu điện ngầm số 4.

Khuôn viên được phát triển theo hướng hiện đại, có không gian xanh và tập trung một số nhóm ngành như:

  • Khoa học tự nhiên.
  • Kỹ thuật.
  • Khoa học đời sống.
  • Điều dưỡng.
  • Một số chương trình hội tụ và quốc tế.

Trang tổ chức campus của trường xác nhận International School of Korean Culture and Technology cùng một số đơn vị đào tạo được bố trí tại Woonjung Green Campus.

Có cần chọn campus khi nộp hồ sơ không?

Ứng viên thường đăng ký theo ngành hoặc chương trình, sau đó campus được xác định dựa trên đơn vị đào tạo.

Trước khi nộp, nên kiểm tra:

  1. Ngành thuộc campus nào?
  2. Chương trình sử dụng ngôn ngữ gì?
  3. Ký túc xá nằm gần campus nào?
  4. Có phải di chuyển giữa hai campus không?
  5. Phòng lab hoặc studio đặt ở đâu?

Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập nhưng thường bị bỏ qua khi học sinh chỉ xem tên trường.

1.4. Sungshin có chỉ nhận nữ không?

Câu trả lời phụ thuộc vào chương trình.

Theo hướng dẫn tuyển sinh đại học hiện hành, chỉ ứng viên nữ được đăng ký vào phần lớn các khoa của Sungshin. Tuy nhiên, International School of Korean Culture and Technology là ngoại lệ và được mở cho sinh viên quốc tế theo diện riêng.

Chương trình tiếng Hàn tại International Education Institute cũng tiếp nhận cả nam và nữ đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương.

Có thể hiểu ngắn gọn như sau:

Chương trìnhĐối tượng giới tính
Phần lớn ngành đại học thông thườngỨng viên nữ
International School of Korean Culture and TechnologyTheo diện quốc tế riêng, không giới hạn như các ngành nữ sinh thông thường
Chương trình tiếng HànNam và nữ đều có thể đăng ký
Cao họcCần kiểm tra hướng dẫn của đúng kỳ và ngành

Điểm cần nhớ: Không nên kết luận “Sungshin chỉ nhận nữ trong mọi chương trình”. Điều kiện phải được đối chiếu theo hệ học và đơn vị tuyển sinh.


2. Vì sao Đại học Nữ sinh Sungshin được sinh viên quốc tế quan tâm?

Sungshin có lợi thế không chỉ nhờ vị trí tại Seoul. Trường sở hữu hệ thống ngành đa dạng và đang mở rộng mạnh các chương trình liên quan đến văn hóa Hàn Quốc, K-content, làm đẹp, thời trang và công nghệ.

2.1. Hai khuôn viên đều nằm tại Seoul

Việc cả hai campus đều ở Seoul mang lại nhiều giá trị thực tế:

  • Thuận tiện tham gia hội thảo và sự kiện nghề nghiệp.
  • Dễ tiếp cận doanh nghiệp và cơ hội thực tập.
  • Có nhiều lựa chọn nhà ở và phương tiện giao thông.
  • Tham gia các hoạt động văn hóa, triển lãm và cộng đồng.
  • Mở rộng networking với sinh viên từ các trường khác.

International Education Institute giới thiệu vị trí của trường thuận tiện kết nối tới các khu vực trung tâm như Myeongdong và Hyehwa bằng giao thông công cộng.

Tuy nhiên, học tại Seoul cũng đồng nghĩa với:

  • Chi phí nhà ở cao hơn nhiều địa phương khác.
  • Cạnh tranh việc làm thêm lớn.
  • Dễ phát sinh chi tiêu ngoài kế hoạch.
  • Cần quỹ dự phòng tốt hơn.

Vì vậy, vị trí đẹp chỉ trở thành lợi thế khi sinh viên có kế hoạch tài chính rõ ràng.

2.2. Môi trường phát triển năng lực của phụ nữ

Với phần lớn chương trình đại học truyền thống, Sungshin duy trì môi trường đào tạo tập trung vào nữ sinh.

Trong môi trường này, sinh viên nữ có nhiều cơ hội:

  • Đảm nhận vai trò trưởng nhóm.
  • Điều hành câu lạc bộ.
  • Tham gia dự án nghiên cứu.
  • Phát triển kỹ năng thuyết trình và lãnh đạo.
  • Tiếp cận các ngành còn chênh lệch giới như kỹ thuật và IT.
  • Xây dựng mạng lưới cựu sinh viên nữ.

Điều quan trọng là không nên hiểu trường nữ sinh là môi trường học nhẹ hơn. Sinh viên vẫn phải cạnh tranh về GPA, ngoại ngữ, dự án và kinh nghiệm thực tế.

2.3. Hệ thống đào tạo đa ngành

Sungshin có các college và đơn vị đào tạo thuộc nhiều lĩnh vực:

  • Humanities and Convergence Arts.
  • Social Sciences.
  • Law.
  • Natural Sciences.
  • Engineering.
  • IT Convergence.
  • Human Ecology.
  • Education.
  • Art.
  • Music.
  • Nursing Sciences.
  • International School of Korean Culture and Technology.

Hệ thống này cho phép sinh viên lựa chọn từ ngành truyền thống đến ngành ứng dụng hiện đại. Website chính thức của trường công bố các college tại cả Soojung Campus và Woonjung Green Campus.

2.4. Thế mạnh về K-Culture, làm đẹp và thời trang

Đây là một trong những điểm khác biệt rõ nhất của Sungshin so với nhiều trường tại Seoul.

International School of Korean Culture and Technology được thành lập như một đơn vị dành riêng cho sinh viên quốc tế, tập trung vào hai nhóm chương trình:

  • Global Korean Studies.
  • Beauty·Fashion Design.

Global Korean Studies được chia thành:

  • Korean Education Track.
  • K-Culture & Entertainment Track.

Định hướng của chương trình là đào tạo người có thể làm việc trong giáo dục tiếng Hàn, phát triển nội dung, giải trí, truyền thông và quảng bá văn hóa Hàn Quốc.

Beauty·Fashion Design kết hợp các nội dung:

  • Makeup.
  • Mỹ phẩm.
  • Styling.
  • Thiết kế thời trang.
  • Fashion CAD.
  • Lập kế hoạch sản phẩm.
  • Marketing.
  • Live commerce.
  • Khởi nghiệp thương hiệu làm đẹp hoặc thời trang.

Chương trình không chỉ tập trung vào kỹ thuật làm đẹp mà còn kết hợp nghiên cứu thị trường, sáng tạo sản phẩm và chiến lược đưa K-Beauty ra thị trường quốc tế.

Beauty·Fashion Design phù hợp với ai?

Ngành có thể phù hợp nếu bạn:

  • Quan tâm đồng thời làm đẹp và thời trang.
  • Muốn phát triển thương hiệu mỹ phẩm hoặc thời trang.
  • Thích công việc sáng tạo nhưng vẫn quan tâm kinh doanh.
  • Có khả năng làm nội dung và marketing.
  • Muốn làm việc trong thị trường K-Beauty hoặc K-Fashion.

Ngược lại, cần cân nhắc nếu bạn chỉ chọn ngành vì yêu thích mỹ phẩm nhưng không hứng thú với thiết kế, thực hành, nghiên cứu thị trường và xây dựng sản phẩm.

2.5. Chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế

Sungshin vận hành hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế từ giai đoạn trước nhập cảnh đến quá trình thích nghi.

Các chương trình được trường công bố gồm:

  • Tư vấn nhập học.
  • Hỗ trợ visa và cư trú.
  • Buddy và mentoring.
  • Tutoring theo ngành.
  • Hướng dẫn đời sống.
  • Hỗ trợ ký túc xá.
  • Chương trình giao lưu văn hóa.
  • Hỗ trợ học tập và định hướng việc làm.

Trường cho biết đã triển khai hơn 50 chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế trong một năm học gần đây, bao gồm mentoring, buddy và tutoring.

International Education Institute còn có Global Soojung Buddy Program, hỗ trợ học viên tiếng Hàn thích nghi với đời sống và ký túc xá.

2.6. Sungshin phù hợp với nhóm học sinh nào?

Sungshin có thể phù hợp nếu bạn:

  • Muốn học tại Seoul.
  • Phù hợp với môi trường trường nữ hoặc chương trình quốc tế của trường.
  • Quan tâm K-Culture, giải trí, làm đẹp hoặc thời trang.
  • Muốn theo học IT, điều dưỡng, giáo dục, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
  • Có kế hoạch nâng TOPIK.
  • Có khả năng tài chính tương đối ổn định.
  • Muốn học trong môi trường có nhiều hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế.

Bạn nên cân nhắc kỹ nếu:

  • Chọn Beauty·Fashion chỉ vì ngành đang phổ biến.
  • Chưa kiểm tra campus và ngôn ngữ giảng dạy.
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm.
  • Chưa có kế hoạch TOPIK hoặc IELTS.
  • Không phù hợp với môi trường đại học nữ.
  • Chọn K-Culture nhưng không thực sự quan tâm nghiên cứu nội dung, truyền thông hoặc thị trường.

Nếu chưa xác định rõ chuyên ngành, hãy tham khảo bài cách chọn ngành du học Hàn Quốc phù hợp trước khi quyết định.


3. Chương trình đào tạo tại Đại học Nữ sinh Sungshin

Sungshin cung cấp lộ trình từ học tiếng Hàn đến đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Mỗi chương trình có mục tiêu và điều kiện khác nhau.

Chương trình đào tạo tại Đại học Nữ sinh Sungshin
Sungshin cung cấp lộ trình từ hệ tiếng Hàn đến đại học và sau đại học

3.1. Chương trình tiếng Hàn tại Sungshin

Chương trình tiếng Hàn được vận hành bởi International Education Institute.

Trường tổ chức:

  • Chương trình tiếng Hàn chính quy.
  • Khóa ngắn hạn.
  • Trải nghiệm văn hóa.
  • Chương trình K-Culture.
  • Chương trình kết hợp ngôn ngữ với K-Beauty và văn hóa truyền thống.

Khóa chính quy được vận hành theo hệ bốn kỳ mỗi năm. Mục tiêu là phát triển năng lực giao tiếp tiếng Hàn và hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc.

3.1.1. Nội dung chương trình tiếng Hàn

Học viên phát triển đồng đều:

  • Nghe.
  • Nói.
  • Đọc.
  • Viết.
  • Ngữ pháp.
  • Từ vựng.
  • Phát âm.
  • Kỹ năng giao tiếp thực tế.

Ngoài lớp ngôn ngữ, học viên có thể tiếp cận:

  • Văn hóa truyền thống.
  • K-pop.
  • Thời trang Hàn Quốc.
  • Makeup và K-Beauty.
  • Các hoạt động tham quan.
  • Giao lưu với sinh viên Sungshin.

Các chương trình ngắn hạn của viện có nội dung K-Culture và K-Beauty được tổ chức với sự tham gia của giảng viên thuộc các khoa liên quan của trường.

3.1.2. Học phí chương trình tiếng Hàn

Mức đang được trường công bố:

Khoản phíMức tham khảo
Học phí một kỳ1.600.000 KRW
Phí đăng ký80.000 KRW
Số kỳ trong năm4 kỳ
Giáo trìnhCó thể tính riêng
Ký túc xáTính riêng

Phí đăng ký được nộp một lần khi đăng ký kỳ đầu. Học phí được thanh toán sau khi có kết quả trúng tuyển và có thể được điều chỉnh theo chính sách của trường.

3.1.3. Hệ tiếng phù hợp với ai?

Chương trình phù hợp với người:

  • Chưa có TOPIK.
  • Mới học tiếng Hàn.
  • Chưa đủ khả năng học chuyên ngành.
  • Muốn làm quen cuộc sống tại Seoul.
  • Có kế hoạch thi TOPIK.
  • Muốn chuyển lên đại học hoặc cao học.
  • Quan tâm trải nghiệm K-Culture hoặc K-Beauty.

Học sinh có thể đọc thêm bài học tiếng Hàn bao lâu để đi du học để xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu TOPIK.

3.1.4. Học hệ tiếng có tự động được vào đại học Sungshin không?

Không.

Học viên vẫn phải:

  1. Nộp hồ sơ tuyển sinh đại học.
  2. Đáp ứng điều kiện học vấn.
  3. Đáp ứng yêu cầu quốc tịch.
  4. Có TOPIK hoặc chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp.
  5. Được trường xét tuyển.

Chương trình tiếng Hàn được trường mô tả là nền tảng hỗ trợ người học chuẩn bị vào Sungshin, nhưng không phải cơ chế chuyển tiếp tự động.

Lợi thế của việc học tiếng tại trường gồm:

  • Làm quen khuôn viên.
  • Thích nghi với hệ thống học vụ.
  • Nâng TOPIK.
  • Hiểu môi trường sống tại Seoul.
  • Tiếp cận chương trình buddy.
  • Có thể nhận hỗ trợ đầu vào nếu đáp ứng chính sách từng kỳ.

3.2. Chương trình đại học

Sungshin đào tạo nhiều nhóm ngành từ nhân văn đến công nghệ.

Nhóm ngànhLĩnh vực tiêu biểu
Nhân vănNgôn ngữ, văn học, lịch sử và văn hóa
Khoa học xã hộiTâm lý, chính trị, truyền thông, phúc lợi xã hội
LuậtLuật và chính sách
Kinh doanhQuản trị, kinh tế và thương mại
Khoa học tự nhiênToán, thống kê, hóa học và sinh học
Kỹ thuật – ITMáy tính, AI, bảo mật, kỹ thuật dịch vụ
Đời sốngDinh dưỡng, thực phẩm, thời trang
Điều dưỡngNursing Sciences
Giáo dụcSư phạm và đào tạo giáo viên
Nghệ thuậtMỹ thuật, thiết kế và âm nhạc
Quốc tếGlobal Korean Studies, K-Culture, Beauty·Fashion Design

Danh sách tuyển thực tế có thể được điều chỉnh theo kỳ. Trang tuyển sinh quốc tế của trường hiện liệt kê các ngành thuộc luật, xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, AI, điều dưỡng, nghệ thuật và thời trang.

3.2.1. Nhóm ngành kỹ thuật, IT và AI

Sungshin có các ngành như:

  • Computer Engineering.
  • AI Convergence.
  • Convergence Security Engineering.
  • Service Design Engineering.
  • Clean Materials Engineering.
  • Biofood Engineering.
  • Biotechnology.
  • Data Science và Statistics.

Các ngành này phù hợp với người muốn học công nghệ nhưng vẫn cần môi trường có tính ứng dụng và liên ngành.

Ứng viên nên đánh giá:

  • Nền tảng toán.
  • Tư duy logic.
  • Khả năng đọc tài liệu tiếng Anh.
  • Khả năng học bằng tiếng Hàn.
  • Kinh nghiệm lập trình.
  • Mức độ hứng thú với dự án thực tế.

3.2.2. Nhóm ngành điều dưỡng và khoa học đời sống

Các ngành khoa học đời sống và điều dưỡng thường yêu cầu:

  • Nền tảng sinh học và hóa học.
  • Khả năng học thuật ổn định.
  • Tiếng Hàn tốt.
  • Khả năng xử lý thuật ngữ chuyên môn.
  • Sự kiên trì trong học tập và thực hành.

Sinh viên quốc tế cần kiểm tra kỹ điều kiện thực tập và chứng chỉ nghề nghiệp nếu có ý định làm việc tại Hàn Quốc sau tốt nghiệp.

3.2.3. International School of Korean Culture and Technology

International School được thành lập dành riêng cho sinh viên quốc tế và chính thức hoạt động từ năm 2025. Đơn vị này có hai chuyên ngành chính:

  • Global Korean Studies.
  • Beauty·Fashion Design.

Global Korean Studies

Ngành gồm hai track:

  • Korean Education.
  • K-Culture & Entertainment.

Korean Education hướng đến đào tạo người có thể:

  • Dạy tiếng Hàn.
  • Phát triển giáo trình.
  • Thiết kế nội dung học tập.
  • Làm việc tại viện ngôn ngữ hoặc King Sejong Institute.
  • Phát triển ứng dụng và nội dung giáo dục.

K-Culture & Entertainment tập trung vào:

  • K-pop.
  • K-drama.
  • K-movie.
  • K-literature.
  • Marketing nội dung.
  • Quản lý nghệ sĩ.
  • Phân tích xu hướng văn hóa.
  • Phát triển nội dung giải trí.

Beauty·Fashion Design

Nội dung đào tạo có thể gồm:

  • Makeup.
  • Cosmetology.
  • Hair styling.
  • Fashion CAD.
  • Thiết kế và sản xuất thời trang.
  • Marketing.
  • Live commerce.
  • Phát triển thương hiệu.
  • Phân tích thị trường K-Beauty.

3.2.4. Korean Track và English Track

International School có hai hướng ngôn ngữ.

Korean Track

Korean Track áp dụng cho Korean Education.

Điều kiện tham khảo:

  • TOPIK 3 trở lên.
  • Học sinh và cha mẹ có quốc tịch ngoài Hàn Quốc.
  • Đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT chính quy.

Sinh viên cần hiểu rằng TOPIK 3 chỉ là điều kiện đầu vào. Để học chuyên ngành tốt, nên hướng tới TOPIK 4–5.

English Track

English Track áp dụng cho:

  • Beauty·Fashion Design.
  • K-Culture & Entertainment.

Điều kiện hiện hành gồm:

  • IELTS 5.5 trở lên.
  • Hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.
  • Hoặc quốc tịch của quốc gia sử dụng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hay ngôn ngữ chính thức.
Học English Track có cần tiếng Hàn không?

Có.

Tiếng Hàn vẫn cần cho:

  • Sinh hoạt.
  • Làm thủ tục cư trú.
  • Giao tiếp với sinh viên Hàn Quốc.
  • Tham gia câu lạc bộ.
  • Tìm việc làm thêm.
  • Thực tập.
  • Xin việc sau tốt nghiệp.

Khuyến nghị: Sinh viên English Track nên học tiếng Hàn song song và hướng tới TOPIK 3–4 trước khi bước vào giai đoạn thực tập.

3.3. Chương trình thạc sĩ và tiến sĩ

Graduate School của Sungshin tuyển sinh các chương trình:

  • Thạc sĩ.
  • Tiến sĩ.
  • Kết hợp thạc sĩ – tiến sĩ.

Các lĩnh vực gồm:

  • Nhân văn.
  • Khoa học xã hội.
  • Tâm lý.
  • Giáo dục.
  • Khoa học tự nhiên.
  • Kỹ thuật.
  • Nghệ thuật.
  • Âm nhạc.
  • Thể thao.
  • Làm đẹp và ngành hội tụ.

Graduate School cũng có các đơn vị chuyên sâu như Graduate School of Convergence Beauty, tập trung vào đào tạo nhân lực cho ngành công nghiệp làm đẹp.

Điều kiện học vấn cơ bản

  • Thạc sĩ: có bằng cử nhân.
  • Tiến sĩ: có bằng thạc sĩ.
  • Chương trình kết hợp: có bằng cử nhân và đáp ứng yêu cầu riêng.

Ứng viên quốc tế phải đáp ứng điều kiện quốc tịch và năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh theo hướng dẫn cao học.

Hồ sơ cao học được đánh giá dựa trên

  • GPA.
  • Ngành học trước đó.
  • Ngoại ngữ.
  • Study plan.
  • Research proposal.
  • Công trình nghiên cứu.
  • Portfolio hoặc audition.
  • Phỏng vấn.
  • Mức độ phù hợp với khoa.

4. Điều kiện du học Đại học Nữ sinh Sungshin

Điều kiện du học Đại học Sungshin không chỉ phụ thuộc vào TOPIK. Trường đánh giá đồng thời đối tượng tuyển sinh, học vấn, ngoại ngữ, hồ sơ và khả năng tài chính.

Điều kiện du học Đại học Nữ sinh Sungshin cho sinh viên Việt Nam
Điều kiện đăng ký Sungshin phụ thuộc vào chương trình, học vấn, ngoại ngữ, tài chính và hồ sơ

4.1. Điều kiện giới tính và quốc tịch

Ứng viên cần phân biệt theo chương trình.

Các khoa đại học thông thường

  • Chỉ ứng viên nữ được đăng ký.
  • Ứng viên và cha mẹ phải có quốc tịch ngoài Hàn Quốc theo diện tuyển sinh quốc tế.
  • Người có quốc tịch kép Hàn Quốc không đủ điều kiện theo diện này.

International School

Ứng viên cần:

  • Bản thân và cha mẹ có quốc tịch ngoài Hàn Quốc.
  • Đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT.
  • Đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của track.
  • Không sử dụng GED, homeschooling hoặc cyber school thay cho bằng THPT chính quy.

Hệ tiếng

Chương trình tiếng Hàn tiếp nhận cả nam và nữ đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương.

4.2. Điều kiện hệ tiếng D-4-1

Ứng viên thường cần:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc bậc học cao hơn.
  • Có bằng và bảng điểm hợp lệ.
  • Có khả năng tài chính.
  • Có mục tiêu học tiếng rõ ràng.
  • Nộp hồ sơ dịch thuật và công chứng.
  • Đáp ứng điều kiện visa.

Trang tuyển sinh hệ tiếng yêu cầu bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp của bậc học cao nhất. Tài liệu không phải tiếng Hàn hoặc tiếng Anh phải được dịch và công chứng.

Study plan hệ tiếng nên thể hiện gì?

Ứng viên cần trả lời rõ:

  1. Vì sao muốn học tiếng Hàn?
  2. Vì sao chọn Sungshin?
  3. Sau hệ tiếng sẽ học ngành gì?
  4. Kế hoạch thi TOPIK ra sao?
  5. Mục tiêu nghề nghiệp là gì?

Một kế hoạch chỉ nói “yêu thích K-pop và văn hóa Hàn Quốc” thường chưa đủ thuyết phục cho lộ trình D-4-1 dài hạn.

4.3. Điều kiện hệ đại học D-2-2

4.3.1. Điều kiện học vấn

Đối với các khoa thông thường, ứng viên phải hoàn thành chương trình phổ thông chính quy từ tiểu học đến THPT, tương đương ít nhất 12 năm học.

Trang tuyển sinh của trường hiện yêu cầu ứng viên đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT chính quy.

Với International School:

  • Phải tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT.
  • GED không được công nhận.
  • Homeschooling không được công nhận.
  • Cyber school không được công nhận.

Ứng viên học chương trình khác hệ phổ thông thông thường nên kiểm tra trước với trường.

4.3.2. Điều kiện ngoại ngữ đối với các khoa thông thường

Mức đang được trường công bố:

  • TOPIK 3 trở lên đối với phần lớn ngành.
  • TOPIK 2 có thể được chấp nhận có điều kiện đối với một số ngành thể thao, nghệ thuật hoặc thời trang.
  • Người nhập học theo TOPIK 2 có thể phải hoàn thành ít nhất 300 giờ học tiếng Hàn trong năm đầu.
  • Sinh viên cần đạt TOPIK 4 trở lên theo yêu cầu được công bố.

TOPIK 3 có đủ để học chuyên ngành không?

TOPIK 3 có thể đủ để nộp hồ sơ, nhưng chưa chắc đủ để:

  • Nghe hiểu bài giảng nhanh.
  • Đọc tài liệu học thuật.
  • Viết báo cáo.
  • Thuyết trình.
  • Làm việc nhóm.
  • Học thuật ngữ chuyên ngành.

Mức khuyến nghị:

Nhóm ngànhTrình độ nên hướng tới
Kỹ thuật, IT và khoa họcTOPIK 4 trở lên
Kinh doanh và xã hộiTOPIK 4–5
Giáo dục, ngôn ngữ và truyền thôngTOPIK 5 trở lên
Nghệ thuật và thời trangTOPIK 3–4 kèm năng lực chuyên môn

Đây là mức khuyến nghị, không phải điều kiện cứng cho mọi ngành.

4.3.3. Điều kiện ngoại ngữ tại International School

Korean Track

  • TOPIK 3 trở lên.
  • Track áp dụng cho Korean Education.

English Track

  • IELTS 5.5 trở lên.
  • Hoặc TOEFL iBT 71 trở lên.
  • Hoặc quốc tịch tại quốc gia dùng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ pháp lý.

Lưu ý: Đủ IELTS không đồng nghĩa toàn bộ hoạt động trong trường đều dùng tiếng Anh. Sinh viên vẫn nên phát triển tiếng Hàn để phục vụ đời sống và việc làm.

4.3.4. Điều kiện chuyển tiếp

International School công bố kế hoạch tiếp nhận chuyển tiếp năm ba từ mùa xuân 2027.

Điều kiện gồm:

  • Hoàn thành ít nhất hai năm, tương đương bốn học kỳ, tại đại học bốn năm.
  • Đạt ít nhất một nửa số tín chỉ tối thiểu cần thiết.
  • Hoặc có bằng cao đẳng hai hay ba năm.
  • Đáp ứng TOPIK hoặc tiếng Anh theo track.

Việc đủ điều kiện chuyển tiếp không đồng nghĩa toàn bộ tín chỉ được công nhận. Sinh viên có thể phải học thêm và kéo dài thời gian tốt nghiệp.

4.3.5. Ngành nghệ thuật, âm nhạc và thời trang

Ứng viên có thể phải nộp:

  • Portfolio.
  • Video biểu diễn.
  • Audition.
  • Tác phẩm nghệ thuật.
  • Hồ sơ thành tích.
  • Phỏng vấn.

Portfolio cần thể hiện quá trình tư duy, không chỉ sản phẩm cuối cùng.

Một dự án tốt nên có:

  • Bối cảnh.
  • Vấn đề.
  • Nghiên cứu.
  • Ý tưởng.
  • Thử nghiệm.
  • Vai trò cá nhân.
  • Kết quả.
  • Bài học.

4.4. Điều kiện hệ thạc sĩ D-2-3

Ứng viên cần:

  • Có hoặc sắp có bằng cử nhân.
  • Đáp ứng điều kiện quốc tịch.
  • Có năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
  • Chuẩn bị study plan.
  • Có thể phải phỏng vấn.
  • Nộp portfolio hoặc audition với ngành nghệ thuật.

Nếu chuyển ngành, ứng viên cần giải thích:

  • Vì sao thay đổi lĩnh vực?
  • Kiến thức cũ hỗ trợ ngành mới ra sao?
  • Đã bổ sung kỹ năng nào?
  • Mục tiêu nghiên cứu là gì?

4.5. Điều kiện hệ tiến sĩ D-2-4

Ứng viên cần:

  • Có hoặc sắp có bằng thạc sĩ.
  • Có đề tài nghiên cứu rõ.
  • Có năng lực nghiên cứu độc lập.
  • Chuẩn bị research proposal.
  • Có thể cần liên hệ giáo sư.
  • Công trình học thuật là lợi thế.

Hướng dẫn Graduate School yêu cầu ứng viên quốc tế có năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh và đáp ứng điều kiện bằng cấp tương ứng.

Research proposal nên có gì?

  • Bối cảnh nghiên cứu.
  • Khoảng trống học thuật.
  • Câu hỏi nghiên cứu.
  • Phương pháp.
  • Nguồn dữ liệu.
  • Kế hoạch thực hiện.
  • Mức độ phù hợp với khoa.
  • Kết quả mong đợi.

Khi nào nên liên hệ giáo sư?

Nên liên hệ khi:

  • Ngành hoạt động theo mô hình phòng lab.
  • Muốn xin học bổng nghiên cứu.
  • Cần xác minh đề tài.
  • Khoa có yêu cầu xác nhận.
  • Đề tài cần thiết bị hoặc dữ liệu chuyên biệt.

4.6. Điều kiện tài chính

Hồ sơ tài chính cần chứng minh khả năng chi trả:

  • Học phí.
  • Nhà ở.
  • Sinh hoạt phí.
  • Bảo hiểm.
  • Chi phí học liệu.
  • Chi phí phát sinh.

International School từng công bố mức chứng minh tài chính tham khảo khoảng 20.000.000 KRW hoặc 16.000 USD. Mức áp dụng thực tế phải được kiểm tra theo đúng kỳ tuyển sinh và hướng dẫn visa.

Một bộ hồ sơ tài chính tốt cần có:

  • Số dư phù hợp.
  • Người đứng tên hợp lệ.
  • Quan hệ gia đình rõ.
  • Thu nhập có thể chứng minh.
  • Nguồn hình thành tiền hợp lý.
  • Thời điểm mở và xác nhận sổ đúng quy định.

Góc nhìn HYT Edu: Số dư chỉ là một phần. Hồ sơ tài chính có sức thuyết phục khi nghề nghiệp, thu nhập, tài sản và kế hoạch chi trả tạo thành một hệ thống thống nhất.

4.7. Hồ sơ nào có lợi thế khi đăng ký Sungshin?

Một hồ sơ cạnh tranh thường có:

  • GPA ổn định.
  • TOPIK cao hơn mức tối thiểu.
  • Ngành đăng ký phù hợp với nền tảng.
  • Study plan được viết riêng.
  • Hoạt động liên quan có chiều sâu.
  • Tài chính minh bạch.
  • Thời gian trống được giải trình.
  • Portfolio hoặc dự án tốt.

Với K-Culture và truyền thông

Lợi thế có thể gồm:

  • Dự án nội dung.
  • Quản trị mạng xã hội.
  • Nghiên cứu fandom.
  • Video, podcast hoặc chiến dịch truyền thông.
  • Kinh nghiệm tổ chức sự kiện.
  • Ngoại ngữ tốt.

Với Beauty·Fashion Design

Lợi thế có thể gồm:

  • Portfolio thiết kế.
  • Kinh nghiệm makeup hoặc styling.
  • Dự án thương hiệu.
  • Nghiên cứu thị trường mỹ phẩm.
  • Nội dung beauty hoặc fashion.
  • Khả năng sử dụng phần mềm thiết kế.

Với IT và AI

Lợi thế có thể gồm:

  • Học tốt toán.
  • Chứng chỉ lập trình.
  • GitHub.
  • Dự án dữ liệu.
  • Sản phẩm phần mềm.
  • Cuộc thi khoa học.

4.8. Ma trận tự đánh giá khả năng phù hợp

Tiêu chíPhù hợp tốtCần cải thiệnRủi ro cao
Đối tượng tuyểnPhù hợp đúng chương trìnhChưa xác định đơn vịKhông thuộc diện tuyển
Học lựcGPA ổn địnhCó một số kỳ giảmNhiều môn yếu
Ngoại ngữTOPIK 4+ hoặc IELTS tốtĐang ở mức tối thiểuChưa có kế hoạch
Ngành họcPhù hợp nền tảngĐang phân vânChọn theo xu hướng
Tài chínhCó ngân sách và dự phòngCần tối ưu học bổngPhụ thuộc làm thêm
Hồ sơMinh bạch, logicCó điểm cần giải trìnhNhiều thông tin mâu thuẫn
Khả năng thích nghiChủ động, tự lậpCần hỗ trợ ban đầuChưa sẵn sàng sống xa nhà

Đánh giá từ HYT Edu: Hồ sơ không cần hoàn hảo ở mọi tiêu chí. Quan trọng là phát hiện sớm điểm yếu để có phương án bù đắp bằng ngoại ngữ, GPA, dự án cá nhân, portfolio hoặc lựa chọn chương trình phù hợp hơn.

5. Học phí Đại học Nữ sinh Sungshin

Khi dự toán học phí Đại học Sungshin, phụ huynh không nên lấy một mức phí chung áp dụng cho tất cả sinh viên. Chi phí thực tế phụ thuộc vào hệ tiếng hay chuyên ngành, college, nhóm ngành, bậc học, phí nhập học và loại học bổng được cấp.

Một kế hoạch tài chính đầy đủ nên được tính theo công thức:

Ngân sách năm đầu = Học phí + phí nhập học + nhà ở + sinh hoạt phí + bảo hiểm + học liệu + hồ sơ, visa, vé máy bay + quỹ dự phòng

Trong đó, học phí chỉ là phần chi cố định lớn nhất, không phải toàn bộ chi phí du học.

Học phí Đại học Nữ sinh Sungshin theo hệ đào tạo
Học phí Sungshin thay đổi theo hệ học, chuyên ngành và bậc đào tạo

5.1. Học phí chương trình tiếng Hàn

International Education Institute hiện công bố mức phí chương trình tiếng Hàn chính quy như sau:

Khoản phíMức tham khảo
Phí đăng ký80.000 KRW
Học phí một kỳ1.600.000 KRW
Số kỳ trong năm4 kỳ
Học phí bốn kỳKhoảng 6.400.000 KRW
Giáo trìnhCó thể tính riêng
Ký túc xáTính riêng

Phí đăng ký được nộp một lần trong kỳ đầu tiên. Trường yêu cầu học viên chỉ thanh toán học phí sau khi nhận kết quả trúng tuyển và sử dụng đúng tên tiếng Anh trên hộ chiếu khi chuyển tiền. Học phí có thể được điều chỉnh và người học phải tự chi trả phí chuyển tiền quốc tế. (Sungshin University)

Ngoài học phí, học viên hệ D-4-1 cần dự trù:

  • Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa hồ sơ.
  • Chứng nhận học vấn.
  • Phí xin visa.
  • Vé máy bay.
  • Ký túc xá hoặc tiền thuê nhà.
  • Giáo trình.
  • Bảo hiểm.
  • SIM điện thoại và đồ dùng sinh hoạt ban đầu.
  • Chi phí đăng ký cư trú.
  • Quỹ dự phòng trong thời gian chưa được phép làm thêm.

Hồ sơ hệ tiếng của ứng viên Việt Nam hiện thuộc nhóm cần chuẩn bị thêm giấy tờ về thu nhập, nghề nghiệp của cha mẹ, quan hệ gia đình và xác nhận học vấn. Trang tuyển sinh cũng đang sử dụng mức số dư tham khảo trên 10.000 USD cho chương trình tiếng Hàn; yêu cầu thực tế cần được kiểm tra lại theo kỳ nhập học và hướng dẫn visa tại thời điểm nộp. (Sungshin University)

5.2. Học phí hệ đại học

Học phí hệ đại học thay đổi theo nhóm ngành. Các ngành sử dụng phòng lab, thiết bị, studio hoặc vật liệu thực hành thường có mức phí cao hơn khối nhân văn – xã hội.

Đối với International School of Korean Culture and Technology, trường từng công bố mức phí tham khảo:

Chuyên ngànhHọc phí tham khảo/kỳ
Global Korean Studies4.198.000 KRW
Beauty·Fashion Design5.893.000 KRW

Mức trên cho thấy chênh lệch đáng kể giữa chương trình thiên về ngôn ngữ – văn hóa và chương trình có nhiều nội dung thiết kế, thực hành, vật liệu và công nghệ thời trang. Đây là mức được công bố trong tài liệu tuyển sinh của International School, không phải học phí chung cho toàn bộ Sungshin. (Sungshin University)

Với các college thông thường, ứng viên cần kiểm tra học phí theo đúng ngành trên hướng dẫn tuyển sinh hoặc invoice. Có thể phân loại xu hướng chi phí như sau:

Nhóm ngànhXu hướng học phíNguyên nhân
Nhân văn – xã hội – luậtThường thấp hơnÍt chi phí lab và vật liệu
Kinh doanh – giáo dụcThấp đến trung bìnhPhụ thuộc cấu trúc chương trình
Khoa học tự nhiênTrung bìnhCó giờ thí nghiệm
Kỹ thuật – ITTrung bình đến caoSử dụng thiết bị và phòng máy
Điều dưỡngXét riêng theo collegeCó nội dung thực hành chuyên môn
Nghệ thuật – âm nhạcCó thể cao hơnStudio, biểu diễn và vật liệu
Beauty·Fashion DesignNhóm cao hơnThiết kế, thực hành và sản xuất

Vì sao không nên quy đổi cố định sang VND?

Tỷ giá KRW/VND thay đổi trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ. Nếu quy đổi quá sớm, gia đình có thể đánh giá thấp ngân sách thực tế.

Cách an toàn hơn là:

  1. Lập ngân sách chính bằng KRW.
  2. Quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm dự toán.
  3. Cộng thêm khoảng dự phòng cho biến động tỷ giá và phí ngân hàng.
  4. Chỉ chuyển tiền theo hóa đơn và tài khoản chính thức của trường.

Học bổng có được trừ ngay trên invoice không?

Điều này phụ thuộc vào loại học bổng.

  • Một số học bổng đầu vào được phản ánh ngay trên hóa đơn học phí.
  • Một số khoản hỗ trợ được chia thành học kỳ đầu và học kỳ cuối.
  • Học bổng thành tích chỉ được xét sau khi sinh viên đã học ít nhất một kỳ.
  • Khoản chúc mừng dành cho học viên Language Center có thể được chi trả theo cơ chế riêng.

Vì vậy, gia đình nên dự toán theo học phí nguyên giá cho đến khi nhận được kết quả học bổng bằng văn bản.

5.3. Học phí thạc sĩ và tiến sĩ

Hướng dẫn Graduate School gần nhất công bố mức học phí tham khảo theo nhóm ngành như sau:

Nhóm ngànhPhí nhập họcThạc sĩ/kỳTiến sĩ/kỳ
Nhân văn – khoa học xã hội931.000 KRW4.569.000 KRW4.641.000 KRW
Khoa học tự nhiên – thể chất931.000 KRW5.475.000 KRW5.570.000 KRW
Nghệ thuật – âm nhạc931.000 KRW6.363.000 KRW6.431.000 KRW

Đối với Graduate School of Industrial Convergence, mức tham khảo được phân theo nhóm ngành:

  • Nhân văn – khoa học xã hội: khoảng 5.522.000 KRW.
  • Khoa học tự nhiên: khoảng 5.625.000 KRW.
  • Nghệ thuật, âm nhạc và thể chất: khoảng 5.834.000 KRW.

Các mức này có thể thay đổi theo kỳ và chưa bao gồm một số chi phí nghiên cứu, biểu diễn hoặc thực hành chuyên biệt.

Ngoài học phí, ứng viên cao học cần hỏi rõ:

  • Chi phí phòng lab.
  • Phần mềm hoặc thiết bị nghiên cứu.
  • Vật liệu thí nghiệm.
  • Chi phí thu thập dữ liệu.
  • Phí hội thảo và công bố bài báo.
  • Học bổng của khoa hoặc giáo sư.
  • Thời gian hỗ trợ học bổng.
  • Nghĩa vụ làm việc trong phòng nghiên cứu.

Lưu ý: Câu trả lời “giáo sư có funding” chưa đủ để kết luận bạn được miễn học phí. Cần xác nhận funding bao gồm học phí, sinh hoạt phí hay chỉ là khoản hỗ trợ theo dự án.

5.4. Chi phí sinh hoạt tại Seoul

Sungshin có lợi thế về vị trí, nhưng sinh viên phải chuẩn bị ngân sách phù hợp với mức sống tại Seoul.

Các khoản chi hằng tháng thường gồm:

Khoản chiNội dung
Nhà ởKý túc xá, phòng thuê hoặc nhà ở ghép
Ăn uốngNhà ăn trường, tự nấu hoặc ăn ngoài
Giao thôngTàu điện ngầm và xe buýt
Điện thoạiSIM, dữ liệu di động
Bảo hiểmTheo diện visa và thời gian cư trú
Học liệuGiáo trình, phần mềm và vật liệu
Cá nhânQuần áo, y tế và hoạt động xã hội

Chi tiêu thực tế phụ thuộc vào thói quen của mỗi người. Sinh viên thường xuyên ăn ngoài, thuê phòng riêng hoặc học ngành cần nhiều vật liệu sẽ có ngân sách cao hơn.

Bạn có thể tham khảo bài chi phí du học Hàn Quốc thực tế để xây dựng bảng ngân sách theo hệ học.

5.5. Cách dự toán ngân sách an toàn

Nên chia tài chính thành ba lớp.

Ngân sách bắt buộc

  • Học phí.
  • Phí nhập học.
  • Nhà ở.
  • Bảo hiểm.
  • Hồ sơ và visa.
  • Vé máy bay.

Ngân sách vận hành

  • Tiền ăn.
  • Giao thông.
  • Điện thoại.
  • Học liệu.
  • Đồ dùng cá nhân.

Quỹ dự phòng

Quỹ dự phòng nên đủ cho ít nhất 2–3 tháng sinh hoạt khi:

  • Chưa được phép làm thêm.
  • Học bổng chưa được chi trả.
  • Phải đổi nơi ở.
  • Cần mua máy tính hoặc thiết bị.
  • Phát sinh chi phí y tế.
  • Tỷ giá thay đổi.

Nguyên tắc tài chính: Không nên chọn Sungshin với giả định rằng sang Hàn Quốc sẽ đi làm ngay để tự đóng học phí.


6. Học bổng Đại học Nữ sinh Sungshin

Học bổng Đại học Sungshin được chia theo hệ tiếng, chương trình đại học thông thường, International School và Graduate School. Điều kiện có thể dựa trên TOPIK, chứng chỉ tiếng Anh, kết quả tuyển sinh, GPA hoặc hoạt động của sinh viên.

Học bổng Đại học Nữ sinh Sungshin dành cho sinh viên quốc tế
Sinh viên quốc tế có thể nhận học bổng dựa trên ngoại ngữ, GPA và kết quả tuyển sinh

6.1. Học bổng chương trình tiếng Hàn

International Education Institute có học bổng thành tích dành cho học viên đạt kết quả tốt nhất ở từng cấp độ.

Học bổngĐối tượngMức hỗ trợ
Best Performance ScholarshipHọc viên có kết quả tốt nhất mỗi cấp200.000 KRW
Hỗ trợ đặc biệtNgười được viện lựa chọnMột phần học phí

Khoản hỗ trợ được cấp theo thành tích và quyết định của đơn vị phụ trách, không phải tất cả học viên đều được nhận. (Sungshin University)

6.2. Học bổng dành cho học viên Language Center lên đại học

Người hoàn thành chương trình tiếng Hàn của Sungshin rồi trúng tuyển vào hệ đại học có thể được xét khoản Admission Congratulatory Scholarship.

Mức hỗ trợ được công bố khoảng:

  • 300.000 KRW.
  • 600.000 KRW.

Khoản tiền phụ thuộc vào số kỳ tiếng Hàn đã hoàn thành trước khi vào chuyên ngành. Đây là khoản chúc mừng nhập học, không phải cơ chế chuyển tiếp tự động và cũng không thay thế học bổng học phí. (Sungshin University)

6.3. Học bổng đầu vào của International School

International School có chính sách khác nhau giữa Korean Track và English Track.

Tân sinh viên Korean Track

Điều kiệnTổng mức hỗ trợ
TOPIK 4 trở lênTương đương 100% học phí một kỳ
TOPIK 3Tương đương 80% học phí một kỳ

Cách chi trả hiện được chia thành:

  • TOPIK 4 trở lên: 60% học phí kỳ đầu và 40% dưới dạng hỗ trợ ở học kỳ thứ 8 nếu sinh viên đăng ký kỳ chính quy.
  • TOPIK 3: 50% học phí kỳ đầu và 30% ở học kỳ thứ 8.

Tân sinh viên English Track

Ứng viên đáp ứng điều kiện tiếng Anh đầu vào có thể thuộc nhóm học bổng tương đương 100% học phí một kỳ, với cách phân bổ tương tự giữa kỳ đầu và kỳ thứ 8 theo chính sách hiện hành. (Sungshin University)

Điểm cần lưu ý: “Học bổng 100%” trong trường hợp này không nhất thiết được miễn toàn bộ học phí ngay trong học kỳ đầu. Ứng viên phải đọc kỹ lịch chi trả và điều kiện nhận phần học bổng ở học kỳ cuối.

6.4. Học bổng dành cho sinh viên chuyển tiếp

International School công bố mức hỗ trợ theo năm chuyển tiếp:

Diện chuyển tiếpĐiều kiệnMức hỗ trợ kỳ đầu
Chuyển tiếp năm baTOPIK 4+ hoặc điều kiện English Track60% học phí
Chuyển tiếp năm baTOPIK 340% học phí
Chuyển tiếp năm bốnTOPIK 4+ hoặc điều kiện English Track40% học phí
Chuyển tiếp năm bốnTOPIK 330% học phí

Chính sách này cần được kiểm tra lại khi trường chính thức mở chỉ tiêu chuyển tiếp cho từng chương trình. (Sungshin University)

6.5. Học bổng thành tích sau khi nhập học

Sinh viên International School đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ ở học kỳ trước có thể được xét học bổng dựa trên thứ hạng GPA trong chuyên ngành.

Thứ hạng GPA trong ngànhMức hỗ trợ học kỳ tiếp theo
Top 2%100% học phí
Top 5%80% học phí
Top 10%60% học phí
Top 20%40% học phí
Top 50%20% học phí

Học bổng được áp dụng từ học kỳ sau, không áp dụng cho học kỳ đầu. (Sungshin University)

Chính sách này cho thấy sinh viên không nhất thiết phải có học bổng lớn ngay từ đầu. Nếu duy trì GPA tốt, người học vẫn có thể giảm đáng kể chi phí cho các kỳ tiếp theo.

6.6. Học bổng cho các chương trình đại học thông thường

Trang hỗ trợ tài chính chung của Sungshin công bố các nhóm hỗ trợ như:

  • Giảm 40–50% học phí dựa trên kết quả tuyển sinh hoặc TOPIK.
  • Học bổng thành tích từ 30–100% học phí dựa trên GPA học kỳ trước.
  • Học bổng chuyên cần dành cho sinh viên có GPA từ 2,5 và hoàn cảnh tài chính phù hợp.
  • Global Plus Scholarship dành cho người tích cực tham gia giao lưu hoặc hoạt động tình nguyện. (Sungshin University)

Điều kiện thực tế có thể khác giữa college và kỳ tuyển sinh. Sinh viên phải theo dõi thông báo của Office of International Affairs thay vì mặc định mọi ngành sử dụng chính sách của International School.

6.7. Học bổng cao học theo TOPIK

Hướng dẫn Graduate School hiện công bố học bổng kỳ đầu như sau:

Trình độ TOPIKMức giảm học phí kỳ đầu
TOPIK 670%
TOPIK 5 hoặc có bằng Sungshin50%
TOPIK 440%
TOPIK 330%
TOPIK 2 hoặc hoàn thành cấp 3 chương trình tiếng theo điều kiện20%

Học bổng được tính trên học phí và không bao gồm phí nhập học. Chứng chỉ TOPIK phải được nộp trong quá trình đăng ký.

Học bổng cao học từ học kỳ thứ hai

Mức hỗ trợ có thể dựa trên GPA và trình độ TOPIK:

GPA học kỳ trướcĐiều kiện TOPIKMức hỗ trợ
Trên 4,3TOPIK 4+50% học phí
Từ 4,0 đến dưới 4,3TOPIK 4+30% học phí
Từ 3,5 đến dưới 4,0TOPIK 4+20% học phí

Người nhập học khi TOPIK còn thấp cần tiếp tục nâng chứng chỉ để đủ điều kiện học bổng và tốt nghiệp.

6.8. Học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS

Sungshin tham gia các chương trình học bổng do National Institute for International Education quản lý. Global Korea Scholarship – GKS có thể hỗ trợ:

  • Học phí.
  • Đào tạo tiếng Hàn.
  • Sinh hoạt phí.
  • Vé máy bay.
  • Bảo hiểm.
  • Trợ cấp nghiên cứu theo chương trình.

Danh sách ngành, chỉ tiêu và hình thức nộp thay đổi theo từng đợt. Ứng viên cần kiểm tra thông báo mới nhất trên cổng Study in Korea. (Study in Korea)

Bạn có thể tham khảo bài học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS để hiểu rõ Embassy Track và University Track.

6.9. Cách tăng cơ hội nhận học bổng

Ứng viên nên chuẩn bị theo thứ tự:

  1. Nâng TOPIK trước thời hạn hồ sơ.
  2. Duy trì GPA ổn định.
  3. Chọn ngành phù hợp với nền tảng.
  4. Viết study plan riêng cho Sungshin.
  5. Chuẩn bị portfolio theo đúng chuyên ngành.
  6. Kiểm tra thời hạn hiệu lực của chứng chỉ.
  7. Theo dõi cách chi trả học bổng.
  8. Không dự toán tài chính hoàn toàn dựa trên học bổng chưa được xác nhận.

Sai lầm phổ biến: Chỉ nhìn tỷ lệ phần trăm học bổng mà không kiểm tra học bổng được trừ ở kỳ nào, có yêu cầu đủ tín chỉ hay phải duy trì GPA hay không.


7. Ký túc xá Đại học Sungshin

Sungshin có hệ thống ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế nằm gần cổng chính. Trang của International Education Institute hiện ghi nhận có sáu khu nhà ở dành cho người nước ngoài, cách cổng trường khoảng năm phút đi bộ và được quản lý riêng cho nam và nữ. (Sungshin University)

7.1. Phí ký túc xá tham khảo

Trang thông tin tổng quan đang công bố:

Loại phòngMức phí tham khảo
Phòng đơnKhoảng 680.000 KRW/tháng
Phòng đôiKhoảng 400.000 KRW/tháng
Phí quản lý ban đầu50.000 KRW

Mức phí có thể được điều chỉnh theo tình trạng phòng và chính sách từng kỳ. (Sungshin University)

Trong một hướng dẫn nhận phòng gần đây, trường áp dụng mức khoảng 1.750.000 KRW cho phòng đôi hoặc phòng ba trong thời gian lưu trú của một học kỳ, bao gồm 1.700.000 KRW tiền phòng và 50.000 KRW phí tiện ích. Điều này cho thấy sinh viên nên sử dụng thông báo phân phòng thực tế làm căn cứ, thay vì tự nhân mức giá theo tháng.

7.2. Tiện ích ký túc xá

Các tiện ích được trường công bố gồm:

  • Wi-Fi.
  • Bàn học.
  • Tủ quần áo.
  • Giường.
  • Điều hòa.
  • Tủ lạnh.
  • Lò vi sóng.
  • Máy giặt.
  • Nước nóng 24 giờ.

Sinh viên thường phải tự chuẩn bị:

  • Chăn.
  • Gối.
  • Ga giường.
  • Đồ dùng cá nhân.
  • Dụng cụ nấu ăn nếu được phép.

Khu nhà được phân ngẫu nhiên dựa trên tình trạng chỗ ở và nguyên tắc sắp xếp của trường. (Sungshin University)

7.3. Trúng tuyển có chắc chắn được ở ký túc xá không?

Không nên mặc định có thư nhập học là chắc chắn có phòng.

Khả năng được bố trí phụ thuộc vào:

  • Số lượng phòng.
  • Loại chương trình.
  • Thời điểm đăng ký.
  • Thời hạn thanh toán.
  • Ngày nhập cảnh.
  • Nguyên tắc ưu tiên của trường.

Ứng viên cần theo dõi email và KakaoTalk vì thông tin địa chỉ, phòng ở và ngày nhận phòng có thể được gửi sau khi hoàn thành khảo sát nhập cảnh.

7.4. Hồ sơ sức khỏe khi nhận phòng

Sinh viên vào ký túc xá thường phải nộp giấy xét nghiệm lao phổi do cơ sở y tế tại Hàn Quốc cấp. Một hướng dẫn nhận phòng gần đây yêu cầu nộp trong vòng ba ngày sau khi vào ở.

Nếu không hoàn thành đúng thời hạn, sinh viên có thể gặp khó khăn khi tiếp tục cư trú.

7.5. Ký túc xá hay thuê ngoài?

Tiêu chíKý túc xáThuê ngoài
Khoảng cáchGần trườngTùy khu vực
Tiền đặt cọcDễ kiểm soát hơnCó thể khá cao
Hợp đồngQua đơn vị trườngLàm việc với chủ nhà
Nội thấtCó sẵn cơ bảnPhụ thuộc loại phòng
Tự do sinh hoạtHạn chế hơnLinh hoạt hơn
Chi phí phát sinhDễ dự toánĐiện, nước, gas, quản lý
Phù hợpSinh viên mới sangNgười đã quen Seoul

Với năm đầu, ký túc xá thường là phương án ít rủi ro hơn. Sau khi hiểu giao thông, hợp đồng nhà và khu vực sinh sống, sinh viên có thể cân nhắc chuyển ra ngoài.


8. Hồ sơ đăng ký Đại học Sungshin

Một bộ hồ sơ tốt phải đáp ứng ba tiêu chí:

  1. Đúng thông tin.
  2. Đúng hình thức xác nhận.
  3. Đúng thời hạn.

Giấy tờ chính xác nhưng thiếu hợp pháp hóa, bản dịch hoặc nộp sau hạn vẫn có thể không được chấp nhận.

8.1. Hồ sơ hệ tiếng D-4-1

Hồ sơ thường gồm:

  • Đơn đăng ký online.
  • Bài tự giới thiệu và study plan.
  • Hộ chiếu.
  • Bằng tốt nghiệp cao nhất.
  • Học bạ hoặc bảng điểm.
  • Chứng nhận số dư.
  • Hồ sơ việc làm của cha mẹ.
  • Hồ sơ thu nhập của cha mẹ.
  • Giấy khai sinh hoặc xác nhận quan hệ gia đình.
  • Giấy tờ quốc tịch của ứng viên và cha mẹ.
  • Bản dịch công chứng.
  • Apostille hoặc xác nhận lãnh sự theo yêu cầu.

International Education Institute đang yêu cầu bài tự giới thiệu và study plan khoảng một trang A4, cùng hồ sơ học vấn, tài chính và gia đình đối với ứng viên thuộc nhóm quốc gia cần kiểm soát, trong đó có Việt Nam. (Sungshin University)

8.2. Hồ sơ hệ đại học

Ứng viên năm nhất thường cần:

  • Đơn đăng ký.
  • Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp.
  • Học bạ đầy đủ.
  • Hộ chiếu.
  • Giấy tờ quốc tịch của cha mẹ.
  • Giấy khai sinh hoặc chứng nhận quan hệ gia đình.
  • TOPIK, IELTS hoặc TOEFL.
  • Personal statement.
  • Study plan.
  • Chứng minh tài chính.
  • Portfolio hoặc video nếu ngành yêu cầu.
  • Hồ sơ bổ sung với người từng thay đổi quốc tịch.

8.3. Hồ sơ chuyển tiếp

Ngoài bộ hồ sơ cơ bản, ứng viên chuyển tiếp có thể cần:

  • Bảng điểm đại học hoặc cao đẳng.
  • Giấy xác nhận đang học.
  • Bằng tốt nghiệp cao đẳng nếu có.
  • Xác nhận số tín chỉ.
  • Quy định tốt nghiệp của trường cũ.
  • Mô tả môn học.
  • Chứng nhận chương trình chính quy.

Không nên mặc định toàn bộ tín chỉ sẽ được công nhận. Khoa chuyên môn có thể đánh giá từng môn và yêu cầu học bổ sung.

8.4. Hồ sơ thạc sĩ và tiến sĩ

Hồ sơ cao học thường gồm:

  • Bằng và bảng điểm đại học.
  • Bằng và bảng điểm thạc sĩ với ứng viên tiến sĩ.
  • Hộ chiếu của ứng viên và cha mẹ.
  • Giấy tờ quan hệ gia đình.
  • TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh.
  • Personal statement.
  • Academic motivation.
  • Research proposal.
  • CV học thuật.
  • Bài báo, luận văn hoặc công trình nghiên cứu.
  • Portfolio hoặc audition với ngành nghệ thuật.
  • Chứng nhận số dư trên 20.000.000 KRW theo hướng dẫn cao học gần nhất.

Tài liệu không phải tiếng Hàn hoặc tiếng Anh cần được dịch, công chứng và có thể phải hợp pháp hóa hoặc Apostille.

8.5. Personal statement nên viết gì?

Bài tự giới thiệu cần cho thấy:

  • Quá trình học tập.
  • Lý do hình thành mối quan tâm với ngành.
  • Kinh nghiệm liên quan.
  • Lý do chọn Sungshin.
  • Mục tiêu trong thời gian học.
  • Kế hoạch nghề nghiệp.
  • Giá trị ứng viên có thể đóng góp.

Không nên biến bài viết thành danh sách thành tích. Hội đồng cần thấy mối liên hệ giữa trải nghiệm, lựa chọn ngành và mục tiêu tương lai.

8.6. Portfolio Beauty·Fashion Design

Một portfolio tốt nên được tổ chức theo từng dự án.

Mỗi dự án có thể gồm:

  1. Bối cảnh và vấn đề.
  2. Nghiên cứu người dùng hoặc thị trường.
  3. Moodboard và định hướng sáng tạo.
  4. Quá trình phát triển ý tưởng.
  5. Thử nghiệm.
  6. Thiết kế cuối.
  7. Công cụ sử dụng.
  8. Vai trò cá nhân.
  9. Kết quả và bài học.

Đối với nội dung beauty, ứng viên có thể đưa vào:

  • Makeup concept.
  • Nghiên cứu xu hướng.
  • Phát triển sản phẩm.
  • Bao bì mỹ phẩm.
  • Styling.
  • Chiến dịch truyền thông.
  • Xây dựng thương hiệu.

8.7. Những lỗi hồ sơ thường gặp

  • Nhầm chương trình nữ sinh với International School.
  • Chọn sai campus.
  • Chọn sai Korean Track hoặc English Track.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ hết hạn.
  • Study plan quá chung chung.
  • Không giải trình thời gian trống.
  • Scan thiếu trang hoặc mặt sau.
  • Tên trên bản dịch khác hộ chiếu.
  • Portfolio không đúng định dạng.
  • Hồ sơ tài chính mâu thuẫn.
  • Nộp hồ sơ sát hạn.
  • Không giữ bản sao để xin visa.

Bạn có thể tham khảo hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những gì để chuẩn bị giấy tờ theo trình tự.


9. Quy trình đăng ký Đại học Sungshin

Bước 1: Xác định đúng đối tượng tuyển

Kiểm tra:

  • Chương trình có giới hạn giới tính không?
  • Thuộc khoa thông thường hay International School?
  • Hệ tiếng, đại học hay cao học?
  • Đăng ký năm nhất hay chuyển tiếp?

Bước 2: Chọn ngành và campus

Xác định:

  • Ngành học.
  • Campus.
  • Ngôn ngữ giảng dạy.
  • Yêu cầu portfolio.
  • Cơ hội nghề nghiệp.
  • Học phí.

Bước 3: Kiểm tra ngoại ngữ

Lập timeline dựa trên:

  • Ngày thi TOPIK, IELTS hoặc TOEFL.
  • Ngày trả kết quả.
  • Hạn nộp hồ sơ.
  • Hạn xét học bổng.
  • Thời gian xin visa.

Bước 4: Chuẩn hóa giấy tờ

Thực hiện:

  • Dịch thuật.
  • Công chứng.
  • Apostille hoặc hợp pháp hóa.
  • Xác nhận học vấn.
  • Chuẩn bị chứng minh tài chính.
  • Rà soát tên và ngày sinh.

Bước 5: Nộp đơn online

Ứng viên nhập chính xác:

  • Họ tên theo hộ chiếu.
  • Ngành.
  • Track.
  • Trình độ ngoại ngữ.
  • Thông tin học tập.
  • Địa chỉ email.
  • Số điện thoại.

Sau khi thanh toán phí đăng ký, nhiều thông tin có thể không được sửa.

Bước 6: Gửi hồ sơ bản giấy

Không nên gửi sát hạn. Cần tính thêm thời gian:

  • Vận chuyển quốc tế.
  • Thông quan.
  • Ngày nghỉ.
  • Trường kiểm tra hồ sơ.
  • Yêu cầu bổ sung.

Bước 7: Phỏng vấn hoặc audition

Tùy ngành, trường có thể:

  • Xét hồ sơ 100%.
  • Phỏng vấn.
  • Kiểm tra ngoại ngữ.
  • Audition.
  • Đánh giá portfolio.
  • Yêu cầu nộp thêm tác phẩm.

Bước 8: Nhận kết quả và học bổng

Kiểm tra:

  • Kết quả trúng tuyển.
  • Loại học bổng.
  • Lịch chi trả.
  • Học phí còn lại.
  • Điều kiện duy trì.

Bước 9: Đóng học phí

Chỉ chuyển tiền vào tài khoản chính thức được ghi trên invoice. Nội dung chuyển khoản phải dùng đúng tên hộ chiếu.

Bước 10: Đăng ký ký túc xá

Hoàn thành:

  • Khảo sát nhập cảnh.
  • Đăng ký phòng.
  • Thanh toán.
  • Xét nghiệm lao.
  • Nhận xác nhận cư trú.

Bước 11: Xin visa

Sau khi nhận Certificate of Admission, ứng viên chuẩn bị hồ sơ D-4-1 hoặc D-2 tương ứng.

Bước 12: Chuẩn bị nhập cảnh

  • Đặt vé máy bay.
  • Mang bản gốc hồ sơ.
  • Chuẩn bị tiền và thẻ quốc tế.
  • Cài KakaoTalk.
  • Kiểm tra thời gian nhận phòng.
  • Mang đồ dùng cần thiết.

10. Visa du học Đại học Sungshin

Chương trìnhLoại visa phổ biến
Tiếng HànD-4-1
Đại họcD-2-2
Thạc sĩD-2-3
Tiến sĩD-2-4

10.1. Thư nhập học có bảo đảm đậu visa không?

Không.

Trường đánh giá khả năng học tập, trong khi cơ quan visa có thể xem xét thêm:

  • Lịch sử học tập.
  • Khoảng trống.
  • Mục tiêu du học.
  • Tài chính.
  • Thu nhập người bảo lãnh.
  • Quan hệ gia đình.
  • Lịch sử xuất nhập cảnh.
  • Tính xác thực của giấy tờ.
  • Khả năng phỏng vấn.

10.2. D-4-1 hay D-2-2 phù hợp hơn?

Chọn D-4-1 khi:

  • Chưa có TOPIK.
  • Nền tảng tiếng Hàn yếu.
  • Chưa đủ khả năng học chuyên ngành.
  • Muốn làm quen với Seoul.
  • Cần thời gian xác định ngành.

Chọn D-2-2 khi:

  • Đã đủ điều kiện học vấn.
  • Có ngoại ngữ phù hợp.
  • Xác định rõ ngành.
  • Có thể học chuyên ngành ngay.
  • Muốn giảm tổng thời gian học tiếng.

D-4-1 không phải bước bắt buộc với mọi ứng viên. Nếu đã có TOPIK hoặc IELTS phù hợp, vào thẳng D-2 có thể tiết kiệm thời gian và chi phí hơn.

10.3. Chuyển từ D-4 sang D-2

Học viên hệ tiếng được nhận vào đại học hoặc cao học có thể nộp hồ sơ chuyển đổi tư cách lưu trú. Hồ sơ thường cần:

  • Đơn đăng ký.
  • Hộ chiếu.
  • Thẻ cư trú.
  • Certificate of Admission.
  • Xác nhận đóng học phí.
  • Chứng minh tài chính.
  • Bằng cấp cao nhất.
  • Xác nhận chuyên cần của viện tiếng.
  • Xác nhận nơi ở.

Sungshin công bố hướng dẫn riêng cho người học tiếng đã trúng tuyển lên chương trình cấp bằng. (Sungshin University)

Xem thêm bài visa D-4-1 và D-2 khác nhau thế nào.


11. Đại học Nữ sinh Sungshin phù hợp với ai?

Sungshin có thể phù hợp nếu bạn:

  • Muốn học tại Seoul.
  • Phù hợp với môi trường trường nữ hoặc International School.
  • Quan tâm K-Culture, làm đẹp hoặc thời trang.
  • Muốn học IT, điều dưỡng, giáo dục, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
  • Có kế hoạch TOPIK rõ ràng.
  • Có khả năng tài chính ổn định.
  • Muốn tận dụng học bổng ngoại ngữ và GPA.

11.1. Ai cần cân nhắc kỹ?

Bạn nên so sánh thêm trường khác nếu:

  • Không phù hợp với môi trường đại học nữ.
  • Chọn Beauty·Fashion chỉ vì xu hướng.
  • Muốn học bằng tiếng Anh nhưng chưa kiểm tra track.
  • Không có kế hoạch học tiếng Hàn.
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm.
  • Chưa xác định mục tiêu nghề nghiệp.
  • Tài chính không có quỹ dự phòng.

11.2. Bảng tự đánh giá nhanh

Tiêu chíPhù hợp caoCần chuẩn bị thêm
Đối tượng tuyểnĐúng chương trìnhChưa xác định rõ
Học lựcGPA ổn địnhCó nhiều kỳ giảm
Ngoại ngữTOPIK 4+ hoặc IELTS tốtChỉ vừa đủ đầu vào
Ngành họcCó mục tiêu rõChọn theo xu hướng
Tài chínhCó ngân sách và dự phòngPhụ thuộc làm thêm
PortfolioCó dự án liên quanChỉ có sản phẩm rời rạc
Khả năng thích nghiChủ động, tự lậpChưa sẵn sàng sống xa nhà

12. Du học Đại học Sungshin cùng HYT Edu

Một bộ hồ sơ tốt không bắt đầu bằng việc dịch giấy tờ. Bước đầu tiên là xác định Sungshin có phù hợp với học lực, ngoại ngữ, ngành học và ngân sách của ứng viên hay không.

Du học Hàn Quốc HYT Edu hỗ trợ:

  1. Đánh giá hồ sơ.
  2. Tư vấn hệ D-4-1 hoặc D-2.
  3. Xác định đúng chương trình và campus.
  4. Phân tích Korean Track và English Track.
  5. Xây dựng lộ trình TOPIK.
  6. Lập kế hoạch học bổng.
  7. Chuẩn hóa hồ sơ học tập.
  8. Hướng dẫn chứng minh tài chính.
  9. Biên tập personal statement và study plan.
  10. Rà soát portfolio.
  11. Hỗ trợ hồ sơ visa.
  12. Hướng dẫn trước khi nhập cảnh.

HYT Edu cung cấp dịch vụ hồ sơ cho:

  • Hệ tiếng Hàn D-4-1.
  • Hệ đại học D-2-2.
  • Hệ thạc sĩ D-2-3.
  • Hệ tiến sĩ D-2-4.

Định hướng của HYT Edu: Không chọn trường chỉ dựa trên tên tuổi hoặc xu hướng. Mục tiêu là xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực, ngân sách và định hướng nghề nghiệp của từng học sinh.


13. Câu hỏi thường gặp về Đại học Nữ sinh Sungshin

Đại học Nữ sinh Sungshin là trường công hay tư?

Sungshin Women’s University là trường đại học tư thục có hai khuôn viên tại Seoul.

Sungshin có chỉ nhận nữ không?

Phần lớn ngành đại học thông thường chỉ nhận ứng viên nữ. Tuy nhiên, International School of Korean Culture and Technology và chương trình tiếng Hàn có chính sách đối tượng riêng; hệ tiếng hiện tiếp nhận cả nam và nữ. (Sungshin University)

Đại học Sungshin có mấy campus?

Trường có hai campus:

  • Donam Soojung Campus tại Seongbuk-gu.
  • Mia Woonjung Green Campus tại Gangbuk-gu.

Sungshin mạnh về ngành gì?

Các nhóm đáng chú ý gồm:

  • K-Culture và Korean Studies.
  • Beauty·Fashion Design.
  • IT và AI.
  • Truyền thông.
  • Điều dưỡng.
  • Giáo dục.
  • Nghệ thuật và âm nhạc.
  • Kinh doanh và khoa học xã hội.

Không có TOPIK có học tại Sungshin được không?

Người chưa có TOPIK có thể đăng ký hệ tiếng Hàn. Với hệ đại học, Korean Track thường yêu cầu TOPIK; English Track có thể sử dụng IELTS hoặc TOEFL theo chương trình.

Học phí hệ tiếng Sungshin bao nhiêu?

Mức đang được công bố là 1.600.000 KRW một kỳ và phí đăng ký 80.000 KRW. (Sungshin University)

Học hệ tiếng có tự động lên đại học không?

Không. Học viên vẫn phải nộp hồ sơ tuyển sinh và đáp ứng điều kiện của chương trình cấp bằng.

TOPIK 3 có được học bổng không?

Tại International School, tân sinh viên Korean Track có TOPIK 3 có thể thuộc nhóm học bổng tương đương 80% học phí một kỳ, được phân bổ theo lịch chi trả của trường. (Sungshin University)

TOPIK 4 có được miễn toàn bộ học phí không?

Tân sinh viên International School có TOPIK 4 trở lên có thể thuộc nhóm học bổng tương đương 100% học phí một kỳ. Tuy nhiên, khoản hỗ trợ hiện được chia giữa học kỳ đầu và học kỳ thứ 8. (Sungshin University)

Sungshin có chương trình bằng tiếng Anh không?

Có. Beauty·Fashion Design và K-Culture & Entertainment thuộc International School có English Track. Ứng viên vẫn nên học tiếng Hàn để phục vụ đời sống và việc làm.

Beauty·Fashion Design học phí bao nhiêu?

Tài liệu chương trình công bố mức tham khảo khoảng 5.893.000 KRW một kỳ. Mức thực tế có thể thay đổi theo năm học. (Sungshin University)

Trường có ký túc xá không?

Có. Sungshin có các khu ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế gần cổng trường, vận hành riêng cho nam và nữ. (Sungshin University)

Ký túc xá Sungshin giá bao nhiêu?

Trang tổng quan đang niêm yết phòng đơn khoảng 680.000 KRW/tháng và phòng đôi khoảng 400.000 KRW/tháng, chưa tính phí quản lý ban đầu. Phí thực tế được xác định theo thông báo phân phòng từng kỳ. (Sungshin University)

Sinh viên Sungshin có được làm thêm không?

Sinh viên có thể làm thêm khi đáp ứng điều kiện của visa, có xác nhận của trường và được cơ quan xuất nhập cảnh cho phép. Không được tự ý đi làm trước khi hoàn thành thủ tục.

Nên chuẩn bị hồ sơ trước bao lâu?

Nên bắt đầu trước kỳ nhập học khoảng 6–12 tháng. Người cần thi TOPIK, IELTS, chuẩn bị portfolio, xử lý thời gian trống hoặc hồ sơ tài chính nên bắt đầu sớm hơn.


14. Kết luận

Đại học Nữ sinh Sungshin là lựa chọn đáng cân nhắc với sinh viên muốn học tại Seoul trong môi trường đào tạo đa ngành, đặc biệt ở các lĩnh vực văn hóa Hàn Quốc, K-Culture, làm đẹp, thời trang, IT, điều dưỡng, giáo dục và nghệ thuật.

Điểm khác biệt của Sungshin nằm ở việc trường vừa duy trì hệ thống đại học nữ truyền thống, vừa phát triển International School dành cho sinh viên quốc tế với Korean Track và English Track. Chương trình tiếng Hàn, hệ thống ký túc xá gần trường và nhiều nhóm học bổng cũng tạo ra lộ trình linh hoạt cho người học.

Tuy nhiên, trước khi đăng ký, ứng viên cần đánh giá đồng thời:

  • Đối tượng tuyển sinh.
  • Campus và ngành học.
  • Ngôn ngữ giảng dạy.
  • Học lực.
  • TOPIK hoặc tiếng Anh.
  • Học phí Đại học Sungshin.
  • Điều kiện học bổng.
  • Khả năng tài chính.
  • Kế hoạch nghề nghiệp.

Để được đánh giá hồ sơ hệ tiếng, đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Đại học Nữ sinh Sungshin, học sinh và phụ huynh có thể liên hệ Du học Hàn Quốc HYT Edu để được tư vấn chương trình, lộ trình ngoại ngữ, học bổng, tài chính và phương án visa phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *