Đại học Keimyung: Điều kiện, học phí, học bổng

Đại học Keimyung Hàn Quốc tại Daegu

Đại học Keimyung có phải lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn học tập tại một thành phố lớn của Hàn Quốc nhưng không muốn tập trung toàn bộ ngân sách vào Seoul? Tọa lạc tại Daegu, Keimyung University sở hữu hệ thống ngành đào tạo rộng, từ kinh doanh, truyền thông, kỹ thuật đến mỹ thuật, thiết kế, biểu diễn và khoa học sức khỏe.

Điểm đáng chú ý của Keimyung không chỉ nằm ở khuôn viên có kiến trúc đặc trưng. Trường còn cung cấp nhiều lộ trình dành cho sinh viên quốc tế, gồm hệ tiếng Hàn D-4-1, đại học D-2-2, chuyển tiếp, thạc sĩ D-2-3 và tiến sĩ D-2-4. Một số ngành học hoàn toàn hoặc chủ yếu bằng tiếng Anh, trong khi nhóm nghệ thuật có thể yêu cầu portfolio, phỏng vấn hoặc bài thi thực hành.

Tuy nhiên, một trường có nhiều ngành không đồng nghĩa mọi ứng viên đều nên nộp hồ sơ theo cùng một cách. Hồ sơ kinh doanh cần thể hiện tư duy phân tích và mục tiêu nghề nghiệp; hồ sơ kỹ thuật cần nền tảng toán – khoa học; còn hồ sơ thiết kế phải chứng minh năng lực sáng tạo bằng sản phẩm thực tế.

Bài viết này giúp bạn làm rõ:

  • Đại học Keimyung ở đâu, có những campus nào?
  • Trường mạnh về những ngành học gì?
  • Hệ tiếng Hàn học bao lâu và học phí hiện tại ra sao?
  • TOPIK mấy có thể đăng ký hệ đại học?
  • Keimyung Adams College có thực sự học bằng tiếng Anh?
  • Ngành mỹ thuật, thiết kế có cần portfolio không?
  • Điều kiện học vấn, tài chính và hồ sơ gồm những gì?

Trước khi chọn hệ đào tạo, bạn nên xem bài visa D-4-1 và D-2 khác nhau như thế nào để xác định nên học tiếng trước hay vào thẳng chương trình chuyên ngành.


1. Tổng quan về Đại học Keimyung Hàn Quốc

1.1. Thông tin cơ bản về Keimyung University

Đại học Keimyung, tên tiếng Anh là Keimyung University và tên tiếng Hàn là 계명대학교, là một trường đại học tư thục tại thành phố Daegu, Hàn Quốc.

Trường được thành lập vào năm 1954, được nâng lên thành đại học vào năm 1978 và sáp nhập với Dongsan Presbyterian Hospital vào năm 1980 để phát triển hệ thống y tế trực thuộc. Campus chính hiện đặt tại Dalseo-gu, Daegu.

Thông tinNội dung
Tên tiếng Hàn계명대학교
Tên tiếng AnhKeimyung University
Tên viết tắtKMU
Loại hìnhĐại học tư thục
Năm thành lập1954
Thành phốDaegu
Campus chínhSeongseo Campus
Địa chỉ1095 Dalgubeol-daero, Dalseo-gu, Daegu
Hệ đào tạoTiếng Hàn, đại học, chuyển tiếp, thạc sĩ và tiến sĩ
Các visa phổ biếnD-4-1, D-2-2, D-2-3 và D-2-4
Nhóm ngành nổi bậtKinh doanh, quốc tế học, kỹ thuật, thiết kế, nghệ thuật và sức khỏe
Website chính thứcKeimyung University
Viện tiếng HànKeimyung Korean Language Institute

Trang chính thức của Keimyung hiện liệt kê hệ thống đào tạo gồm nhân văn và quốc tế học, kinh doanh, khoa học xã hội, Keimyung Adams College, khoa học tự nhiên, dược, kỹ thuật, y khoa, điều dưỡng, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật và giáo dục thể chất.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

Keimyung University được thành lập năm 1954 bởi nhà truyền giáo Edward Adams cùng các lãnh đạo Giáo hội địa phương. Mục tiêu ban đầu là xây dựng một cơ sở giáo dục đại học phục vụ quá trình phục hồi và phát triển xã hội Hàn Quốc sau chiến tranh.

Một số dấu mốc quan trọng:

  • 1954: Thành lập cơ sở giáo dục tiền thân của Keimyung.
  • 1978: Được nâng cấp thành đại học.
  • 1980: Sáp nhập với Dongsan Presbyterian Hospital và phát triển Keimyung University Medical Center.
  • Đầu thập niên 1980: Mở rộng Seongseo Campus bên cạnh Daemyeong và Dongsan Campus.
  • Các giai đoạn sau: Phát triển mạnh hệ thống ngành kinh doanh, kỹ thuật, nghệ thuật, y tế và chương trình quốc tế.

Một số tài liệu giới thiệu Keimyung sử dụng mốc 1899. Đây là năm gắn với lịch sử cơ sở y tế tiền thân của Dongsan Medical Center, không phải năm thành lập chính thức của cơ sở giáo dục đại học Keimyung. Khi viết hồ sơ hoặc tìm hiểu trường, ứng viên nên phân biệt rõ hai giai đoạn này.

Toàn cảnh Đại học Keimyung Hàn Quốc tại Daegu
Seongseo Campus là cơ sở chính của Đại học Keimyung tại thành phố Daegu

1.3. Đại học Keimyung có những campus nào?

1.3.1. Seongseo Campus

Seongseo Campus là cơ sở chính, đặt tại Dalseo-gu, Daegu. Phần lớn hoạt động đào tạo, tuyển sinh quốc tế, viện tiếng Hàn, ký túc xá và dịch vụ hỗ trợ sinh viên tập trung tại đây.

Campus có các tiện ích như:

  • Thư viện.
  • Phòng máy tính.
  • Trung tâm quốc tế.
  • International Lounge.
  • Nhà ăn sinh viên.
  • Trung tâm chăm sóc sức khỏe.
  • Khu thể thao.
  • Ký túc xá.
  • Không gian học nhóm và tự học.

Viện tiếng Hàn Keimyung cũng hoạt động tại Dongyeong Hall thuộc Seongseo Campus. Địa chỉ được trường công bố là 1095 Dalgubeol-daero, Dalseo-gu, Daegu.

1.3.2. Daemyeong Campus

Daemyeong Campus là một phần trong lịch sử phát triển của Keimyung và thường được nhắc đến cùng các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc cơ sở đào tạo có tính chuyên biệt.

Ứng viên không nên mặc định mọi ngành nghệ thuật đều học tại cùng một campus. Cơ sở học thực tế có thể thay đổi theo:

  • Khoa quản lý.
  • Loại phòng thực hành.
  • Chương trình học.
  • Năm tuyển sinh.
  • Kế hoạch vận hành của trường.

Khi nhận giấy báo trúng tuyển, sinh viên cần kiểm tra campus ghi trên thông báo và tính khoảng cách đến ký túc xá trước khi lựa chọn nơi ở.

1.3.3. Dongsan Campus và hệ thống y tế

Dongsan Campus gắn với lịch sử của Dongsan Presbyterian Hospital và hệ thống y tế thuộc Keimyung University. Việc sáp nhập từ năm 1980 giúp Keimyung phát triển thêm các lĩnh vực y khoa, điều dưỡng, dược và khoa học sức khỏe.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:

  • Học một ngành liên quan đến sức khỏe.
  • Học chương trình đào tạo bác sĩ.
  • Thực tập lâm sàng tại bệnh viện.
  • Đủ điều kiện thi chứng chỉ hành nghề tại Hàn Quốc.

Việc trường có bệnh viện trực thuộc không đồng nghĩa mọi sinh viên quốc tế đều được tự động thực tập lâm sàng hoặc có quyền hành nghề sau khi tốt nghiệp.

1.4. Keimyung là trường đa ngành hay chuyên ngành?

Keimyung là đại học đa ngành. Hệ thống đào tạo có thể được chia thành bốn nhóm lớn:

Hệ sinh thái đào tạoNhóm lĩnh vực
Kinh doanh và xã hộiQuản trị, thương mại, truyền thông, tâm lý, xã hội học
Công nghệ và kỹ thuậtMáy tính, game, điện tử, cơ khí, robot, kiến trúc
Nghệ thuật sáng tạoThiết kế, thời trang, nhiếp ảnh, video, webtoon, âm nhạc
Sức khỏe và khoa họcKhoa học tự nhiên, dược, y khoa, điều dưỡng, sức khỏe cộng đồng

Danh sách tuyển sinh quốc tế kỳ Thu 2026 có các ngành như Computer Engineering, Game Software, DigiPen Game Engineering, Biomedical Engineering, Robot Engineering, Visual Communication Design, Webtoon, Fashion Design, International Business và International Relations.

Điều quan trọng là danh sách ngành của toàn trường không giống danh sách ngành dành cho sinh viên quốc tế. Một ngành có trên website khoa nhưng chưa chắc mở tuyển trong tất cả các kỳ.


2. Vì sao nên cân nhắc du học Đại học Keimyung?

2.1. Hệ thống ngành học đủ rộng để xây lộ trình dài hạn

Một lợi thế của Keimyung là sinh viên có nhiều lựa chọn trong cùng một hệ sinh thái trường. Ví dụ, người quan tâm lĩnh vực công nghệ có thể cân nhắc:

  • Computer Engineering.
  • Game Software.
  • DigiPen Game Engineering.
  • Electronic Engineering.
  • Robot Engineering.
  • Mobility Software.
  • Management Information Systems.
  • Management Big Data.

Sự đa dạng này hữu ích với ứng viên chưa muốn giới hạn bản thân vào một ngành quá hẹp ngay từ đầu.

Tuy nhiên, tên ngành không đủ để đánh giá chương trình. Trước khi đăng ký, bạn nên kiểm tra:

  1. Các môn bắt buộc.
  2. Tỷ lệ môn thực hành.
  3. Ngôn ngữ giảng dạy.
  4. Yêu cầu đầu ra.
  5. Cơ hội làm dự án.
  6. Phần mềm hoặc thiết bị cần sử dụng.
  7. Khả năng liên kết với công việc sau tốt nghiệp.

Góc nhìn chuyên gia: Chọn ngành nên bắt đầu từ loại công việc bạn muốn làm, không phải từ ngành đang được nhắc đến nhiều nhất trên mạng xã hội.

2.2. Thế mạnh về nghệ thuật, thiết kế và nội dung sáng tạo

Keimyung có hệ thống ngành sáng tạo tương đối đa dạng, gồm:

  • Painting.
  • Craft Design.
  • Industrial Design.
  • Fashion Design.
  • Textile Design.
  • Fashion Marketing.
  • Photography and Related Media.
  • Video and Animation.
  • Visual Communication Design.
  • Webtoon.
  • Drama and Musical Theatre.
  • Applied Music and Sound.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với người muốn phát triển theo các hướng:

  • Thiết kế thương hiệu.
  • Thiết kế sản phẩm.
  • Thiết kế thời trang.
  • Truyền thông hình ảnh.
  • Sản xuất video.
  • Hoạt hình.
  • Webtoon.
  • Nghệ thuật biểu diễn.
  • Nội dung giải trí.

Điểm khác biệt là hồ sơ nhóm ngành này không chỉ được đánh giá qua bảng điểm. Theo hướng dẫn tuyển sinh 2026, nhiều ngành của College of Fine Art & Design yêu cầu portfolio và phỏng vấn; nhóm âm nhạc, biểu diễn hoặc giáo dục thể chất có thể phải tham gia bài thi thực hành.

Điều đó có nghĩa một ứng viên GPA trung bình nhưng có portfolio xuất sắc vẫn có thể thể hiện được tiềm năng. Ngược lại, GPA cao nhưng portfolio thiếu định hướng sẽ khó tạo lợi thế rõ ràng.

2.3. Keimyung Adams College dành cho người muốn học bằng tiếng Anh

Keimyung Adams College, thường viết tắt là KAC, là chương trình đào tạo bằng tiếng Anh của Keimyung. KAC hiện tập trung vào hai lĩnh vực:

  • International Business.
  • International Relations.

Trang chính thức của trường mô tả KAC là chương trình đại học bằng tiếng Anh, hướng đến phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy quản trị và năng lực lãnh đạo quốc tế.

Theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế năm 2026, ứng viên International Business hoặc International Relations cần đáp ứng một trong các điều kiện:

  • TOEFL iBT từ 80.
  • IELTS từ 5.5.
  • Hoàn thành chương trình THPT hoặc đại học bằng tiếng Anh và có giấy xác nhận phù hợp.

KAC phù hợp với người:

  • Có nền tảng tiếng Anh khá.
  • Muốn học kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.
  • Chưa đủ TOPIK để học Korean Track.
  • Có khả năng đọc tài liệu học thuật bằng tiếng Anh.
  • Muốn làm việc trong môi trường quốc tế.

Tuy nhiên, chương trình tiếng Anh không có nghĩa toàn bộ cuộc sống tại Hàn Quốc đều sử dụng tiếng Anh. Sinh viên vẫn cần tiếng Hàn để:

  • Giao tiếp ngoài lớp.
  • Làm thủ tục hành chính.
  • Tham gia câu lạc bộ.
  • Tìm thực tập.
  • Làm thêm hợp pháp.
  • Tìm việc sau tốt nghiệp.

2.4. Lợi thế của việc học tại Daegu

Daegu là một trong những đô thị lớn của Hàn Quốc, có hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt, cơ sở y tế, trung tâm thương mại và nhiều trường đại học.

So với việc chỉ tập trung tìm trường tại Seoul, lựa chọn Daegu có thể phù hợp với người ưu tiên:

  • Môi trường đô thị nhưng không quá áp lực.
  • Campus tập trung.
  • Dễ quản lý chi phí nhà ở hơn một số khu trung tâm thủ đô.
  • Có cơ hội trải nghiệm đời sống địa phương.
  • Muốn tiếp cận ngành công nghiệp, dịch vụ và y tế tại khu vực phía Đông Nam Hàn Quốc.

Tuy nhiên, không nên kết luận chi phí Daegu luôn thấp trong mọi trường hợp. Tổng ngân sách còn phụ thuộc:

  • Loại ký túc xá.
  • Tiền đặt cọc nếu thuê ngoài.
  • Thói quen ăn uống.
  • Tần suất di chuyển.
  • Chi phí vật liệu học tập.
  • Ngành học.

2.5. Hệ sinh thái y tế và khoa học sức khỏe

Việc Keimyung phát triển cùng Dongsan Medical Center tạo nền tảng cho các lĩnh vực:

  • Medicine.
  • Nursing.
  • Pharmacy.
  • Public Health.
  • Biomedical Engineering.
  • Food Science and Nutrition.
  • Innovative Drug Discovery and Development.

Sinh viên quan tâm đến sức khỏe nhưng không muốn học lâm sàng có thể xem xét các ngành như:

  • Kỹ thuật y sinh.
  • Y tế công cộng.
  • Dược phẩm và phát triển thuốc.
  • Dinh dưỡng.
  • Công nghệ thực phẩm.
  • Phân tích dữ liệu y tế.

Đây là những ngành kết hợp khoa học, công nghệ và nhu cầu chăm sóc con người.

2.6. Keimyung phù hợp với hồ sơ nào?

Nhóm ứng viênMức độ phù hợp
Có TOPIK 3–4, muốn học kinh doanh hoặc kỹ thuậtPhù hợp
Có IELTS từ 5.5, quan tâm kinh doanh quốc tếCó thể cân nhắc KAC
Có năng khiếu mỹ thuật, thiết kế và portfolioPhù hợp với nhóm sáng tạo
Chưa có TOPIK, muốn học tiếng trướcCó thể chọn D-4-1
Muốn học tại đô thị ngoài SeoulPhù hợp
Chỉ chọn trường vì campus đẹpCần nghiên cứu thêm
Phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêmRủi ro tài chính cao
Cho rằng mọi ngành y tế đều mở cho quốc tếCần kiểm tra admission guide

3. Chương trình đào tạo tại Đại học Keimyung

Keimyung cung cấp lộ trình học tập từ tiếng Hàn đến đại học và sau đại học. Mỗi hệ có mục tiêu, yêu cầu ngoại ngữ và loại visa khác nhau.

3.1. Chương trình tiếng Hàn D-4-1

Chương trình tiếng Hàn được vận hành bởi Keimyung Korean Language Institute, thuộc Seongseo Campus.

3.1.1. Cấu trúc chương trình

Thông tin chương trình chính quy hiện tại:

Hạng mụcNội dung
Số kỳ4 kỳ/năm
Thời lượng10 tuần/kỳ
Số giờKhoảng 200 giờ/kỳ
Lịch học4 giờ/ngày, 5 ngày/tuần
Trình độCấp 1–6
Quy mô lớpKhoảng 15 học viên
Học phí1.300.000 KRW/kỳ
Phí nhập học100.000 KRW
Nội dungNghe, nói, đọc, viết và văn hóa
Đối tượngNgười tốt nghiệp THPT trở lên

Viện tiếng sử dụng bài kiểm tra đầu vào để phân lớp và tổ chức học tích hợp bốn kỹ năng. Trường cũng công bố lịch bốn kỳ Xuân, Hè, Thu và Đông trong năm 2026.

Ứng viên xin visa D-4 phải đăng ký từ hai kỳ trở lên. Học phí và phí nhập học được thanh toán theo invoice sau khi trường xác nhận hồ sơ.

3.1.2. Hệ tiếng phù hợp với ai?

Chương trình phù hợp với người:

  • Chưa có TOPIK.
  • Mới học tiếng Hàn.
  • Chưa đủ khả năng nghe bài giảng chuyên ngành.
  • Muốn làm quen môi trường trước khi học đại học.
  • Cần xây nền tiếng Hàn để thực tập và tìm việc.
  • Có kế hoạch chuyển từ D-4-1 lên D-2.

Bạn có thể đọc thêm bài du học tiếng Hàn D-4-1 là gì để hiểu rõ mục tiêu và lộ trình của hệ này.

3.1.3. Học hệ tiếng có tự động được lên đại học không?

Không.

Học viên viện tiếng vẫn cần:

  1. Hoàn thành điều kiện học vấn.
  2. Đạt TOPIK hoặc điều kiện tiếng tương đương.
  3. Nộp hồ sơ tuyển sinh quốc tế.
  4. Tham gia phỏng vấn hoặc xét hồ sơ.
  5. Được trường chấp thuận.
  6. Chuyển tư cách lưu trú từ D-4-1 sang D-2-2.

Một lợi thế là người hoàn thành cấp 3 tại Viện tiếng Keimyung có thể sử dụng chứng nhận này như một trong những phương án đáp ứng điều kiện ngoại ngữ của nhiều ngành.

3.2. Hệ đại học D-2-2

Chương trình cử nhân thông thường kéo dài bốn năm. Riêng Architecture được ghi trong hướng dẫn tuyển sinh là chương trình năm năm.

3.2.1. Nhóm nhân văn và ngôn ngữ

Một số ngành tiêu biểu:

  • Korean Language and Literature.
  • Teaching Korean as a Foreign Language.
  • English Language and Literature.
  • German and European Studies.
  • Chinese Language and China Studies.
  • Japanese Language and Japan Studies.
  • Russian and Central Asian Studies.
  • Spanish and Latin American Studies.
  • History.
  • Philosophy.
  • Creative Writing.

Nhóm này phù hợp với người có khả năng đọc, viết, phân tích văn bản và quan tâm đến ngôn ngữ, xã hội hoặc giáo dục.

3.2.2. Nhóm kinh doanh và khoa học xã hội

Các lựa chọn gồm:

  • Business Administration.
  • Tourism Management.
  • Management Information Systems.
  • Management Big Data.
  • Accounting and Taxation.
  • Economics and Finance.
  • International Commerce.
  • Public Administration.
  • Politics and International Relations.
  • Journalism and Visual Communication.
  • Advertising and Public Relations.
  • Psychology.
  • Social Welfare.

Sinh viên nên phân biệt:

  • Business Administration: quản trị doanh nghiệp tổng quát.
  • Management Information Systems: kết hợp quản trị với hệ thống công nghệ.
  • Management Big Data: tập trung dữ liệu phục vụ quyết định kinh doanh.
  • Journalism and Visual Communication: nội dung, truyền thông và báo chí.
  • Advertising and Public Relations: thương hiệu, quảng cáo và quan hệ công chúng.

3.2.3. Nhóm kỹ thuật và công nghệ

Các ngành nổi bật:

  • Computer Engineering.
  • Game Software.
  • DigiPen Game Engineering.
  • Electronic Engineering.
  • Electrical Energy Engineering.
  • Mechanical Engineering.
  • Automotive Engineering.
  • Robot Engineering.
  • Mobility Software.
  • Chemical Engineering.
  • Biomedical Engineering.
  • Industrial Engineering.
  • Architecture.
  • Urban Planning.

Người học kỹ thuật cần chuẩn bị:

  • Toán.
  • Tư duy logic.
  • Nền tảng khoa học.
  • Khả năng tự học.
  • Tiếng Anh chuyên ngành.
  • Laptop hoặc thiết bị phù hợp.

DigiPen Game Engineering chỉ mở tuyển vào kỳ Thu theo hướng dẫn 2026 và sử dụng chuẩn ngoại ngữ tiếng Anh riêng.

3.2.4. Nhóm mỹ thuật và thiết kế

Các ngành gồm:

  • Painting.
  • Craft Design.
  • Industrial Design.
  • Fashion Design.
  • Textile Design.
  • Photography and Related Media.
  • Video and Animation.
  • Visual Communication Design.
  • Webtoon.
  • Fashion Marketing.

Đây là nhóm ngành mà portfolio đóng vai trò trực tiếp trong đánh giá đầu vào.

Portfolio cần thể hiện gì?

Một portfolio tốt không chỉ cần hình ảnh đẹp. Nó nên cho thấy:

  • Quá trình hình thành ý tưởng.
  • Khả năng quan sát.
  • Kỹ năng dựng hình.
  • Cách giải quyết vấn đề.
  • Tính nhất quán.
  • Phong cách cá nhân.
  • Khả năng giải thích tác phẩm.

Theo phương thức phỏng vấn – thực hành năm 2026, nhiều ngành Fine Arts and Design yêu cầu portfolio gồm 5 trang khổ A3; riêng Photography and Related Media sử dụng kích thước 8 × 10 inch. Phần đánh giá có thể kết hợp xem tác phẩm và phỏng vấn trong khoảng thời gian được quy định.

Cách cấu trúc portfolio 5 trang

Có thể triển khai theo cấu trúc:

  1. Trang 1 – Giới thiệu định hướng: Phong cách và lĩnh vực quan tâm.
  2. Trang 2 – Kỹ năng nền tảng: Sketch, màu sắc, bố cục hoặc tạo hình.
  3. Trang 3 – Dự án chính: Ý tưởng, nghiên cứu và sản phẩm.
  4. Trang 4 – Quá trình phát triển: Các phiên bản thử nghiệm và chỉnh sửa.
  5. Trang 5 – Dự án cá nhân: Tác phẩm thể hiện cá tính rõ nhất.

Không nên sao chép portfolio mẫu trên mạng vì giảng viên có thể hỏi sâu về quá trình thực hiện.

3.3. Chương trình chuyển tiếp

Keimyung tiếp nhận ứng viên chuyển tiếp theo điều kiện năm học đã hoàn thành:

Hình thứcĐiều kiện học vấn cơ bản
Chuyển tiếp năm 2Hoàn thành ít nhất 1 năm hoặc 2 học kỳ tại chương trình cử nhân
Chuyển tiếp năm 3Hoàn thành ít nhất 2 năm hoặc 4 học kỳ
Một số diện chuyển tiếp năm 4Hoàn thành chương trình cao đẳng ba năm theo điều kiện trường

Hướng dẫn 2026 nêu rằng Nursing và DigiPen Game Mobile Engineering không tiếp nhận chuyển tiếp trong diện được công bố. Việc công nhận tín chỉ không tự động dựa trên số năm đã học mà còn phụ thuộc vào nội dung môn và quyết định của khoa.

Ứng viên nên chuẩn bị:

  • Bảng điểm chi tiết.
  • Mô tả môn học.
  • Số giờ học.
  • Đề cương môn.
  • Bản dịch chính xác.
  • Giải trình lý do chuyển trường.

3.4. Chương trình thạc sĩ D-2-3 và tiến sĩ D-2-4

Website Keimyung liệt kê hệ thống Graduate School cùng các trường sau đại học về giáo dục, kinh doanh, chính sách, thần học, nghệ thuật, công nghiệp thể thao, giáo dục mầm non và kỹ thuật hội tụ.

Hệ thạc sĩ

Ứng viên thường cần:

  • Bằng cử nhân.
  • Bảng điểm đại học.
  • Năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.
  • Study plan.
  • Research proposal nếu chương trình yêu cầu.
  • Thư giới thiệu hoặc phỏng vấn tùy khoa.

Hệ tiến sĩ

Ứng viên thường cần:

  • Bằng thạc sĩ.
  • Định hướng nghiên cứu rõ.
  • Kinh nghiệm học thuật hoặc chuyên môn.
  • Research proposal.
  • Khả năng làm việc với giáo sư hoặc phòng lab.

Đối với chương trình nghiên cứu, nên đánh giá theo công thức:

Đề tài phù hợp + giáo sư phù hợp + nguồn tài trợ rõ + điều kiện tốt nghiệp khả thi

Không nên chỉ chọn cao học dựa trên tên trường. Chất lượng trải nghiệm phụ thuộc lớn vào giáo sư hướng dẫn, nhóm nghiên cứu và yêu cầu công bố.

Chương trình đào tạo Đại học Keimyung từ hệ tiếng đến tiến sĩ
Keimyung cung cấp lộ trình từ hệ tiếng Hàn đến đại học, thạc sĩ và tiến sĩ

4. Điều kiện du học Đại học Keimyung

Điều kiện nhập học không chỉ gồm TOPIK. Keimyung đánh giá đồng thời quốc tịch, học vấn, ngoại ngữ, năng lực chuyên ngành, tài chính và tính logic của hồ sơ.

Các yêu cầu dưới đây được tổng hợp từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế kỳ Thu 2026. Admission guide của đúng kỳ nộp hồ sơ vẫn là căn cứ cuối cùng.

4.1. Điều kiện quốc tịch

Đối với diện tuyển sinh quốc tế phổ biến:

  • Ứng viên mang quốc tịch ngoài Hàn Quốc.
  • Cha và mẹ đều mang quốc tịch ngoài Hàn Quốc.
  • Người giữ đa quốc tịch có bao gồm quốc tịch Hàn Quốc không thuộc diện này.
  • Ứng viên phải nộp giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.

Các trường hợp có thể cần giải trình bổ sung:

  • Cha mẹ ly hôn.
  • Cha hoặc mẹ đã qua đời.
  • Thay đổi quốc tịch.
  • Không sống cùng cha mẹ.
  • Người bảo lãnh tài chính không phải cha mẹ.
  • Thông tin trên giấy khai sinh khác hộ chiếu.

4.2. Điều kiện học vấn

Hệ tiếng D-4-1

Ứng viên phải tốt nghiệp THPT hoặc trình độ cao hơn. Hồ sơ hệ tiếng gồm bằng, bảng điểm và các giấy tờ đã được dịch sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh; ứng viên xin D-4 phải đăng ký tối thiểu hai kỳ.

Hệ đại học D-2-2

Ứng viên cần:

  • Hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm.
  • Có bằng tốt nghiệp THPT.
  • Có học bạ hoặc bảng điểm.
  • Đáp ứng ngoại ngữ của ngành.
  • Vượt qua phỏng vấn, thi thực hành hoặc xét hồ sơ.

Keimyung không công bố một mức GPA duy nhất bảo đảm trúng tuyển cho mọi ngành. Hồ sơ được đánh giá tổng hợp dựa trên học lực, động lực, kiến thức ngành và study plan.

Hệ thạc sĩ

Cần có bằng cử nhân được công nhận. Nếu chuyển ngành, ứng viên nên giải thích:

  • Vì sao thay đổi lĩnh vực?
  • Kiến thức cũ hỗ trợ ngành mới thế nào?
  • Đã bổ sung kỹ năng gì?
  • Kế hoạch nghiên cứu hoặc nghề nghiệp là gì?

Hệ tiến sĩ

Cần có bằng thạc sĩ và định hướng nghiên cứu phù hợp. Hồ sơ có thể cần thêm:

  • Research proposal.
  • CV học thuật.
  • Danh sách công bố.
  • Thư giới thiệu.
  • Xác nhận giáo sư.
  • Portfolio nghiên cứu.

4.3. Điều kiện ngoại ngữ

Korean Track

Nhóm ngànhĐiều kiện năm 2026
Nhân văn, kinh doanh, xã hội, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và một số ngành dượcTOPIK 3 trở lên hoặc điều kiện tương đương
Giáo dục thể chất, âm nhạc, biểu diễn và mỹ thuậtTOPIK 2 trở lên hoặc điều kiện tương đương
Một số trường hợp khácKKPT hoặc hoàn thành cấp 3 tại Viện tiếng Keimyung

Điều kiện tương đương có thể gồm:

  • Đỗ Keimyung Korean Proficiency Test.
  • Hoàn thành cấp 3 trở lên tại Viện tiếng Keimyung.
  • Hoàn thành THPT hoặc đại học bằng tiếng Hàn và có xác nhận chính thức.

TOPIK tối thiểu chỉ phản ánh khả năng đủ điều kiện nộp hồ sơ. Để học hiệu quả, nên hướng tới:

Nhóm ngànhTOPIK nên có
Kỹ thuật – công nghệTOPIK 3–4
Kinh doanh – truyền thôngTOPIK 4
Nhân văn – ngôn ngữTOPIK 4–5
Nghệ thuật – thiết kếTOPIK 3–4 và khả năng trình bày portfolio
Sức khỏeTOPIK 4–5 hoặc cao hơn

Bạn có thể tham khảo lộ trình học tiếng Hàn lên TOPIK 3 và học tiếng Hàn lên TOPIK 4 để tính thời gian chuẩn bị.

English Track

Chương trìnhYêu cầu tiếng Anh năm 2026
International BusinessTOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5
International RelationsTOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5
DigiPen Game EngineeringTOEFL iBT 61, IELTS 5.0 hoặc TOEIC 600

Ứng viên đã hoàn thành THPT hoặc đại học bằng tiếng Anh có thể sử dụng giấy xác nhận ngôn ngữ giảng dạy nếu đáp ứng quy định của trường.

4.4. Phỏng vấn, thi thực hành và portfolio

Keimyung áp dụng nhiều phương thức đánh giá.

Phỏng vấn tiếng Hàn

Áp dụng cho nhiều ngành nhân văn, kinh doanh, xã hội, khoa học và kỹ thuật.

Các tiêu chí được chia đều:

  • Nhân cách, khả năng hòa nhập và giá trị cá nhân: 25%.
  • Động lực học tập và kế hoạch sau tốt nghiệp: 25%.
  • Kiến thức cơ bản về ngành: 25%.
  • Học vấn tổng thể và study plan: 25%.

Phỏng vấn tiếng Anh

Áp dụng cho:

  • International Business.
  • International Relations.
  • DigiPen Game Engineering.

Thi thực hành

Áp dụng với nhiều ngành:

  • Âm nhạc.
  • Thanh nhạc.
  • Piano.
  • Biểu diễn.
  • Mỹ thuật.
  • Thiết kế.
  • Giáo dục thể chất.

Ứng viên đang sống ngoài Hàn Quốc có thể được phỏng vấn trực tuyến theo hướng dẫn của kỳ tuyển sinh.

4.5. Điều kiện tài chính

Hướng dẫn tuyển sinh đại học quốc tế năm 2026 yêu cầu giấy xác nhận số dư ngân hàng từ 16.000.000 KRW, duy trì trên một tháng. Người hoàn thành chương trình tiếng Hàn của Keimyung có thể áp dụng mốc tối thiểu 8.000.000 KRW trong trường hợp đáp ứng điều kiện của đợt tuyển. Giấy xác nhận số dư phải được phát hành trong vòng một tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ.

Đối với hồ sơ hệ tiếng, viện ngôn ngữ hiện yêu cầu xác nhận số dư từ 8.000.000 KRW, đứng tên ứng viên; nếu dùng tài khoản của người thân, cần nộp giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.

Tài chính không chỉ là số tiền trong ngân hàng. Hồ sơ cần thể hiện được mối liên hệ hợp lý giữa:

Thu nhập gia đình → tiền tiết kiệm → người bảo lãnh → học phí → kế hoạch học tập

Các giấy tờ có thể gồm:

  • Sổ tiết kiệm.
  • Xác nhận số dư.
  • Xác nhận việc làm.
  • Chứng minh thu nhập.
  • Giấy phép kinh doanh.
  • Tài liệu thuế.
  • Giải trình nguồn tiền.
  • Giấy tờ người bảo lãnh.

Xem thêm hướng dẫn chứng minh tài chính visa Hàn Quốc để tránh tình trạng có đủ số dư nhưng không giải thích được nguồn hình thành khoản tiền.

4.6. Hồ sơ cần chuẩn bị

Một bộ hồ sơ đại học Keimyung thường gồm:

Hồ sơ cá nhân

  • Đơn đăng ký.
  • Ảnh thẻ.
  • Hộ chiếu.
  • Thẻ cư trú nếu đang ở Hàn Quốc.
  • Giấy khai sinh.
  • Giấy tờ quốc tịch của cha mẹ.
  • Giấy xác nhận quan hệ gia đình.

Hồ sơ học tập

  • Bằng tốt nghiệp THPT.
  • Học bạ hoặc bảng điểm.
  • Apostille hoặc xác nhận của cơ quan ngoại giao theo yêu cầu.
  • Bằng và bảng điểm đại học nếu chuyển tiếp.
  • Giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp nếu áp dụng.

Hồ sơ ngoại ngữ

  • TOPIK.
  • KKPT.
  • Chứng nhận cấp 3 của Viện tiếng Keimyung.
  • IELTS, TOEFL hoặc TOEIC đối với chương trình tiếng Anh.
  • Giấy xác nhận ngôn ngữ giảng dạy nếu áp dụng.

Hồ sơ tài chính

  • Xác nhận số dư.
  • Xác nhận việc làm của người bảo lãnh.
  • Xác nhận thu nhập.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ với người bảo lãnh.

Hồ sơ bổ trợ

  • Study plan.
  • Portfolio.
  • Chứng chỉ.
  • Giấy xác nhận hoạt động.
  • Hồ sơ giải trình khoảng trống.
  • Tài liệu thành tích ngoại khóa.

Hướng dẫn chính thức yêu cầu bằng tốt nghiệp, bảng điểm và giấy tờ quan hệ gia đình phải được chuẩn hóa theo quy định; hồ sơ tài chính và chứng chỉ ngoại ngữ cũng phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp.

Bạn có thể sử dụng checklist hồ sơ du học Hàn Quốc để phân loại giấy tờ theo từng nhóm.

4.7. Study plan cần thể hiện điều gì?

Một study plan tốt cần trả lời rõ:

  1. Vì sao chọn Hàn Quốc?
  2. Vì sao chọn Đại học Keimyung?
  3. Vì sao chọn ngành này?
  4. Nền tảng hiện tại liên quan thế nào?
  5. Kế hoạch học tập từng giai đoạn là gì?
  6. Bạn sẽ cải thiện tiếng Hàn ra sao?
  7. Mục tiêu nghề nghiệp sau tốt nghiệp là gì?

Không nên viết:

“Keimyung là trường nổi tiếng và có campus đẹp nên tôi muốn theo học.”

Cách này không chứng minh được mức độ phù hợp.

Một cách triển khai thuyết phục hơn:

“Tôi lựa chọn Management Big Data vì muốn phát triển khả năng sử dụng dữ liệu trong hoạt động marketing và quản trị. Nền tảng học tập hiện tại giúp tôi hiểu hành vi khách hàng, trong khi chương trình tại Keimyung có thể bổ sung kỹ năng quản lý dữ liệu và ra quyết định định lượng.”

4.8. Hồ sơ nào có lợi thế?

Nhóm kinh doanh

  • Kinh nghiệm bán hàng.
  • Dự án marketing.
  • Hoạt động câu lạc bộ.
  • Khả năng Excel hoặc phân tích dữ liệu.
  • Mục tiêu nghề nghiệp cụ thể.

Nhóm kỹ thuật

  • Điểm toán và khoa học tốt.
  • Dự án lập trình.
  • GitHub.
  • Chứng chỉ kỹ thuật.
  • Sản phẩm cá nhân.

Nhóm thiết kế

  • Portfolio có quy trình.
  • Sketch.
  • Dự án cá nhân.
  • Khả năng trình bày ý tưởng.
  • Phong cách nhất quán.

Nhóm cao học

  • Research proposal.
  • Kinh nghiệm nghiên cứu.
  • Bài báo.
  • Kỹ năng phân tích.
  • Giáo sư hoặc phòng lab phù hợp.

Góc nhìn HYT Edu: Điều kiện tối thiểu cho biết ứng viên có quyền nộp hồ sơ. Khả năng cạnh tranh phụ thuộc vào cách học lực, ngoại ngữ, ngành học, tài chính và study plan liên kết với nhau.

Điều kiện du học Đại học Keimyung cho sinh viên quốc tế
Điều kiện tuyển sinh Keimyung thay đổi theo hệ học, ngôn ngữ và chuyên ngành

5. Học phí Đại học Keimyung năm 2026

Khi dự toán học phí Đại học Keimyung, phụ huynh không nên sử dụng một con số duy nhất cho tất cả chương trình. Mức phí thay đổi theo hệ đào tạo, nhóm ngành, campus, loại phòng thực hành và học bổng đầu vào của từng sinh viên.

Nhìn chung, các ngành nhân văn – xã hội có học phí thấp hơn nhóm kỹ thuật, khoa học tự nhiên và nghệ thuật. Những chương trình sử dụng studio, phòng lab, nhạc cụ hoặc thiết bị chuyên môn thường phát sinh thêm chi phí ngoài học phí cơ bản.

Nguyên tắc quan trọng: Hướng dẫn tuyển sinh giúp ứng viên lập ngân sách sơ bộ, nhưng invoice của đúng kỳ nhập học mới là căn cứ cuối cùng để chuyển tiền.

5.1. Học phí hệ tiếng Hàn D-4-1

Keimyung Korean Language Institute hiện công bố chương trình tiếng Hàn chính quy kéo dài 10 tuần, khoảng 200 giờ mỗi kỳ. Học phí là 1.300.000 KRW/kỳ, cộng với phí nhập học một lần 100.000 KRW. Người xin visa D-4-1 phải đăng ký ít nhất hai kỳ. (K-International Center)

Hạng mụcMức phí và thời lượng
Học phí tiếng Hàn1.300.000 KRW/kỳ
Phí nhập học100.000 KRW
Thời lượng10 tuần/kỳ
Tổng thời gian họcKhoảng 200 giờ/kỳ
Số kỳ4 kỳ/năm
Visa D-4-1Đăng ký tối thiểu 2 kỳ
Giáo trìnhCó thể tính riêng
Ký túc xáĐăng ký và thanh toán riêng

Ngoài tiền học, học viên cần chuẩn bị thêm:

  • Dịch thuật, công chứng và xác nhận học vấn.
  • Chứng minh tài chính.
  • Phí xin visa.
  • Vé máy bay.
  • Bảo hiểm.
  • Ký túc xá hoặc nhà ở.
  • Giáo trình và đồ dùng học tập.
  • Chi phí đăng ký cư trú sau khi nhập cảnh.
  • Quỹ sinh hoạt trong những tháng đầu.

Sinh viên không nên xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên giả định sẽ tìm được việc làm thêm ngay sau khi sang Hàn Quốc. Quyền làm thêm phụ thuộc vào tư cách lưu trú, thời gian cư trú, chuyên cần, trình độ tiếng Hàn và sự cho phép của trường cùng cơ quan xuất nhập cảnh.

Bạn có thể tham khảo bài quy định làm thêm cho du học sinh visa D-4 năm 2026 để hiểu rõ điều kiện trước khi lập ngân sách.

5.2. Học phí hệ đại học theo nhóm ngành

Theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế kỳ Thu 2026, học phí kỳ đầu đã bao gồm phần chênh lệch so với các kỳ tiếp theo. Mức phí cụ thể như sau:

Nhóm ngànhHọc phí kỳ đầuTừ kỳ thứ hai
Nhân văn – khoa học xã hội3.460.000 KRW3.320.000 KRW
Khoa học tự nhiên – giáo dục thể chất4.417.000 KRW4.277.000 KRW
Innovative Drug Discovery and Development4.627.000 KRW4.487.000 KRW
Kỹ thuật4.740.000 KRW4.600.000 KRW
Nghệ thuật và âm nhạc5.066.000 KRW4.926.000 KRW
Keimyung Adams College5.001.000 KRW4.861.000 KRW

Các mức phí trên được trường xác định cho năm 2026 và có thể được điều chỉnh từ năm 2027. Sinh viên học chương trình bằng kép DigiPen còn có thể phát sinh thêm khoản học phí 1.381.000 KRW theo hướng dẫn hiện hành.

Nhóm nhân văn – khoa học xã hội

Nhóm này có thể bao gồm:

  • Ngôn ngữ và văn học.
  • Quản trị kinh doanh.
  • Kinh tế và tài chính.
  • Thương mại quốc tế.
  • Truyền thông.
  • Quảng cáo và quan hệ công chúng.
  • Tâm lý học.
  • Phúc lợi xã hội.
  • Chính trị và quan hệ quốc tế.

Mặc dù học phí cơ bản thấp hơn nhóm kỹ thuật hoặc nghệ thuật, sinh viên vẫn nên dự trù chi phí cho:

  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Phần mềm phân tích dữ liệu.
  • Dự án marketing.
  • Khảo sát và nghiên cứu thị trường.
  • Hội thảo.
  • Hoạt động câu lạc bộ và networking.

Nhóm khoa học tự nhiên và giáo dục thể chất

Các ngành khoa học tự nhiên thường yêu cầu thêm chi phí cho thí nghiệm, dụng cụ bảo hộ, học liệu và phần mềm chuyên ngành.

Sinh viên giáo dục thể chất hoặc thể thao có thể phát sinh:

  • Trang phục.
  • Thiết bị luyện tập.
  • Chi phí kiểm tra sức khỏe.
  • Phí tham gia hoạt động thực hành.
  • Chứng chỉ nghề nghiệp.

Nhóm kỹ thuật và công nghệ

Các ngành kỹ thuật tại Keimyung có thể gồm máy tính, game, điện tử, robot, cơ khí, ô tô, kỹ thuật y sinh, kiến trúc và quy hoạch.

Ngoài học phí, ứng viên nên tính thêm:

  • Laptop có cấu hình phù hợp.
  • Phần mềm bản quyền.
  • Linh kiện điện tử.
  • Vật liệu mô hình.
  • Chi phí in 3D.
  • Phí tham gia cuộc thi.
  • Dịch vụ lưu trữ hoặc điện toán đám mây.
  • Chứng chỉ kỹ thuật.

Một sinh viên Computer Engineering có thể chỉ cần laptop và phần mềm, trong khi sinh viên Architecture hoặc Robot Engineering thường phải chi thêm cho mô hình, linh kiện và vật liệu dự án.

Nhóm nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc

Đây là nhóm có học phí cao nhất trong bảng đại học năm 2026. Nguyên nhân không chỉ đến từ thời lượng đào tạo mà còn từ yêu cầu sử dụng:

  • Studio.
  • Phòng dựng.
  • Máy ảnh.
  • Thiết bị quay phim.
  • Vật liệu mỹ thuật.
  • Vải và dụng cụ may.
  • Phần mềm thiết kế.
  • Nhạc cụ.
  • Phòng thu.
  • Trang phục biểu diễn.

Ứng viên cần phân biệt rõ học phí và chi phí sản xuất tác phẩm. Học phí không nhất thiết bao gồm toàn bộ vật liệu cho portfolio, bài tập studio hoặc đồ án tốt nghiệp.

Keimyung Adams College

Keimyung Adams College có mức học phí kỳ đầu 5.001.000 KRW. Sinh viên được học bằng tiếng Anh nhưng vẫn nên đầu tư cho tiếng Hàn, bởi năng lực tiếng Hàn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, hoạt động ngoại khóa, thực tập và khả năng tìm việc tại Hàn Quốc.

5.3. Học phí sau khi áp dụng học bổng đầu vào

Học bổng đầu vào Keimyung được trừ trực tiếp vào học phí kỳ đầu theo ba nhóm A, B và C.

Nhóm học bổngĐiều kiện chínhMức miễn giảm
ATOPIK 5 trở lên100% học phí
BTOPIK 470% học phí
CTOPIK 3 hoặc IELTS 5.5/TOEFL iBT 80 đối với KAC50% học phí

Ví dụ với khối kỹ thuật:

Trường hợpHọc phí kỳ đầu
Không có học bổng4.740.000 KRW
Học bổng B – giảm 70%1.422.000 KRW
Học bổng C – giảm 50%2.370.000 KRW
Học bổng A – giảm 100%0 KRW học phí

Keimyung Adams College không áp dụng học bổng A và B theo bảng học phí 2026; người đủ điều kiện nhóm C đóng khoảng 2.501.000 KRW trong kỳ đầu. Chính sách DigiPen Game Engineering được xử lý theo quy định riêng của chương trình.

Lưu ý: Miễn 100% học phí không có nghĩa miễn toàn bộ chi phí du học. Sinh viên vẫn phải chuẩn bị nhà ở, bảo hiểm, sinh hoạt phí, học liệu và các khoản hành chính khác.

5.4. Học phí thạc sĩ và tiến sĩ

Học phí cao học tại Keimyung thay đổi theo:

  • Trường sau đại học.
  • Nhóm ngành.
  • Chương trình nghiên cứu hay ứng dụng.
  • Tình trạng học toàn thời gian.
  • Học bổng ngoại ngữ.
  • Funding từ giáo sư hoặc phòng lab.

Ứng viên không nên dùng mức học phí cử nhân để ước tính chi phí thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Khi liên hệ khoa, cần yêu cầu làm rõ:

  1. Học phí một kỳ là bao nhiêu?
  2. Có phí nhập học không?
  3. Học bổng được cấp trước hay sau khi đóng tiền?
  4. Có phí phòng lab không?
  5. Chi phí luận văn và công bố bài báo do ai chi trả?
  6. Funding kéo dài trong bao nhiêu kỳ?
  7. Có yêu cầu làm Research Assistant hay Teaching Assistant không?

Hướng dẫn tuyển sinh sau đại học kỳ Thu 2026 của Keimyung liệt kê nhiều mức học bổng cho sinh viên quốc tế, gồm hỗ trợ 20%, 30%, 50% và có nhóm hỗ trợ 100% học phí. Điều kiện cụ thể phụ thuộc chứng chỉ ngoại ngữ, chương trình và tiêu chuẩn của trường sau đại học. (Y tế công cộng)

5.5. Cách lập ngân sách năm đầu

Một kế hoạch tài chính thực tế nên được tính theo công thức:

Ngân sách năm đầu = Học phí + ký túc xá + sinh hoạt + bảo hiểm + hồ sơ, visa, vé máy bay + học liệu + quỹ dự phòng

Không nên trừ học bổng khỏi ngân sách trước khi nhận được thông báo chính thức.

Giả sử ứng viên dự kiến được học bổng 70%, gia đình vẫn nên chuẩn bị phương án đủ 100% học phí vì có thể xảy ra:

  • Chứng chỉ TOPIK trả kết quả sau hạn nộp.
  • Chứng chỉ hết hạn.
  • Hồ sơ không thuộc đúng nhóm học bổng.
  • Chính sách thay đổi.
  • Học bổng được xử lý sau khi đóng tiền.
  • Sinh viên không đáp ứng điều kiện duy trì.

Để dự toán thêm nhà ở, bảo hiểm và sinh hoạt, bạn có thể đọc bài chi phí du học Hàn Quốc 2026.

Học phí Đại học Keimyung theo hệ đào tạo và nhóm ngành
Học phí Keimyung khác nhau giữa khối xã hội, khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật

6. Học bổng Đại học Keimyung

Học bổng Đại học Keimyung được chia thành ba giai đoạn:

  1. Học bổng đầu vào cho tân sinh viên.
  2. Học bổng GPA sau khi nhập học.
  3. Học bổng cao học, funding nghiên cứu và GKS.

Sinh viên cần phân biệt rõ giữa đạt điều kiện học bổng và đạt điều kiện nhập học. TOPIK 5 có thể giúp miễn học phí kỳ đầu, nhưng ứng viên vẫn phải vượt qua xét tuyển, phỏng vấn hoặc bài thi thực hành của ngành.

6.1. Học bổng đầu vào theo TOPIK

Theo chính sách kỳ Thu 2026:

TOPIKHọc bổng kỳ đầu
TOPIK 5 trở lênMiễn 100% học phí
TOPIK 4Miễn 70% học phí
TOPIK 3Miễn 50% học phí

Học bổng chỉ áp dụng một lần cho học kỳ đầu. Người Hàn ở nước ngoài thuộc diện quy định riêng; trường ghi rõ trường hợp đạt TOPIK 5 trở lên có thể được áp dụng nhóm B thay vì nhóm A.

Có nên thi lại TOPIK để tăng học bổng?

Nên cân nhắc thi lại khi:

  • Năng lực hiện tại đã gần cấp độ tiếp theo.
  • Kết quả được trả trước hạn nộp hồ sơ.
  • Chênh lệch học bổng lớn hơn chi phí ôn và thi.
  • Việc ôn TOPIK không ảnh hưởng đến hồ sơ học tập.

Ví dụ, sinh viên kỹ thuật tăng từ TOPIK 3 lên TOPIK 4 có thể giảm học phí kỳ đầu từ khoảng 2.370.000 KRW xuống còn 1.422.000 KRW, chênh lệch gần 948.000 KRW theo bảng năm 2026.

Tuy nhiên, không nên trì hoãn cả kỳ nhập học chỉ để cố nâng một cấp TOPIK nếu việc trì hoãn làm phát sinh thêm tiền học tiếng, sinh hoạt và chi phí cơ hội.

6.2. Học bổng tiếng Anh cho Keimyung Adams College

Ứng viên KAC có:

  • TOEFL iBT từ 80; hoặc
  • IELTS từ 5.5

có thể nhận học bổng giảm 50% học phí kỳ đầu. Đây là nhóm học bổng C trong hướng dẫn tuyển sinh năm 2026.

Mặc dù IELTS 5.5 hoặc TOEFL iBT 80 đủ điều kiện học bổng hiện hành, người học nên đánh giá năng lực học thuật thực tế:

  • Có đọc được giáo trình dài bằng tiếng Anh không?
  • Có viết essay và report đúng chuẩn không?
  • Có thuyết trình tự tin không?
  • Có tham gia thảo luận nhóm không?
  • Có sử dụng nguồn học thuật và trích dẫn đúng cách không?

Điểm chứng chỉ chỉ là tín hiệu đầu vào. Khả năng theo kịp chương trình phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

6.3. Học bổng GPA sau khi nhập học

Keimyung công bố ba mức học bổng dành cho sinh viên đang theo học:

Học bổngĐiều kiệnMức hỗ trợ
JinriGPA từ 4.2, không có điểm F, hoàn thành từ 14 tín chỉ100% học phí
JeongeuiGPA từ 3.0, không có điểm F, hoàn thành từ 14 tín chỉ50% học phí
SarangGPA từ 2.0, không có điểm F, hoàn thành từ 3 tín chỉ30% học phí

Các điều kiện được áp dụng dựa trên kết quả học kỳ trước và có thể được trường điều chỉnh trong những năm tiếp theo.

Vì sao học bổng GPA khó hơn học bổng đầu vào?

Học bổng đầu vào chủ yếu dựa trên chứng chỉ ngoại ngữ. Trong khi đó, học bổng GPA yêu cầu sinh viên cạnh tranh trong môi trường học thuật bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh.

Người học phải đồng thời xử lý:

  • Bài giảng chuyên ngành.
  • Báo cáo.
  • Thuyết trình.
  • Bài tập nhóm.
  • Thi giữa kỳ và cuối kỳ.
  • Chuyên cần.
  • Thích nghi với cuộc sống mới.

TOPIK 5 không bảo đảm GPA cao nếu sinh viên chưa có kỹ năng viết học thuật, quản lý thời gian hoặc làm việc nhóm.

Chiến lược duy trì GPA

  1. Không đăng ký quá nhiều môn khó trong kỳ đầu.
  2. Ưu tiên môn nền tảng và môn bắt buộc.
  3. Đọc syllabus ngay khi bắt đầu học kỳ.
  4. Theo dõi tỷ trọng điểm chuyên cần, bài tập và thi.
  5. Sử dụng giờ tư vấn của giảng viên.
  6. Thành lập nhóm học nhỏ.
  7. Không để việc làm thêm ảnh hưởng đến lịch học.
  8. Nộp bài trước deadline.
  9. Lưu trữ tài liệu có hệ thống.
  10. Cải thiện tiếng Hàn học thuật liên tục.

6.4. Học bổng ngoại ngữ sau khi nhập học

Sinh viên các khoa thông thường, ngoại trừ KAC, có thể nhận hỗ trợ một lần 500.000 KRW nếu đạt:

  • TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học; hoặc
  • TOPIK 3 trở lên đối với nhóm nghệ thuật, âm nhạc và giáo dục thể chất.

Sinh viên KAC có thể được xét khi đạt TOEFL CBT 213, TOEFL iBT 80 hoặc IELTS 5.5 trở lên. Khoản hỗ trợ này được cấp một lần trong toàn bộ thời gian học.

Điều này tạo thêm động lực cho sinh viên chưa có chứng chỉ cao ở thời điểm đầu vào. Tuy nhiên, mức 500.000 KRW không nên là lý do duy nhất để thi TOPIK; lợi ích lớn hơn nằm ở khả năng học chuyên ngành, xin thực tập và tìm việc.

6.5. Học bổng thạc sĩ và tiến sĩ

Học bổng cao học có thể đến từ nhiều nguồn:

  • Học bổng ngoại ngữ của Graduate School.
  • Học bổng thành tích.
  • Miễn giảm học phí theo khoa.
  • Research Assistant.
  • Teaching Assistant.
  • Funding từ giáo sư.
  • Funding từ dự án nghiên cứu.
  • Học bổng doanh nghiệp hoặc tổ chức bên ngoài.

Hướng dẫn tuyển sinh sau đại học Keimyung kỳ Thu 2026 liệt kê các mức hỗ trợ 20%, 30%, 50% và 100% học phí cho những nhóm đủ điều kiện. Ứng viên cần kiểm tra bảng học bổng của đúng ngành và chương trình vì không phải tất cả học viên cao học đều nhận cùng một mức. (Y tế công cộng)

Những câu hỏi cần gửi cho giáo sư hoặc phòng lab

  • Funding có bao gồm toàn bộ học phí không?
  • Có trợ cấp sinh hoạt hằng tháng không?
  • Funding được bảo đảm trong bao nhiêu kỳ?
  • Sinh viên phải làm bao nhiêu giờ mỗi tuần?
  • Có yêu cầu công bố bài báo SCI, SCIE hoặc KCI không?
  • Chi phí hội thảo và công bố do ai chi trả?
  • Điều kiện duy trì GPA là gì?
  • Nếu dự án kết thúc, nguồn hỗ trợ có tiếp tục không?

Cảnh báo: Cụm từ “lab có funding” chưa đủ để kết luận bạn được học miễn phí. Cần có thông tin bằng văn bản về mức hỗ trợ, thời gian và nghĩa vụ đi kèm.

Ứng viên quan tâm bậc cao học có thể tham khảo bài học bổng thạc sĩ Hàn Quốc 2026.

6.6. Học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS

Keimyung tham gia chương trình Global Korea Scholarship, bao gồm diện sau đại học trong kỳ tuyển 2026. Hướng dẫn riêng của trường yêu cầu ứng viên và cha mẹ mang quốc tịch nước ngoài, đồng thời đáp ứng quốc tịch, học lực, độ tuổi và hồ sơ theo tiêu chuẩn của NIIED. (EGS KMU)

GKS thường có các nhóm quyền lợi theo guideline từng năm như:

  • Học phí.
  • Trợ cấp sinh hoạt.
  • Vé máy bay.
  • Bảo hiểm.
  • Hỗ trợ học tiếng Hàn.
  • Hỗ trợ nghiên cứu hoặc hoàn thành chương trình.

Ứng viên cần lựa chọn đúng:

  • Embassy Track.
  • University Track.
  • Chương trình đại học.
  • Chương trình thạc sĩ.
  • Chương trình tiến sĩ.
  • Research Program nếu được mở.

Bạn có thể xem hướng dẫn chi tiết trong bài học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS 2026.

6.7. Ma trận lựa chọn học bổng

Hồ sơHọc bổng nên ưu tiên
TOPIK 5–6, đăng ký cử nhânHọc bổng đầu vào 100%
TOPIK 4Học bổng đầu vào 70%
TOPIK 3Học bổng đầu vào 50%
IELTS 5.5+, học KACHọc bổng tiếng Anh 50%
GPA học kỳ caoJinri hoặc Jeongeui
Học ngành nghệ thuậtTOPIK + portfolio + học bổng GPA
Có định hướng nghiên cứuHọc bổng Graduate School, RA hoặc funding
Hồ sơ học thuật xuất sắcGKS

7. Ký túc xá Đại học Keimyung

7.1. Quy mô và đối tượng ưu tiên

Theo hướng dẫn tuyển sinh 2026, hệ thống ký túc xá tại Seongseo Campus có sức chứa khoảng 2.932 sinh viên. Sinh viên quốc tế được ưu tiên xét phòng khi điền nguyện vọng ký túc xá trong hồ sơ nhập học.

Được ưu tiên không đồng nghĩa chắc chắn có phòng. Kết quả còn phụ thuộc vào:

  • Số lượng đăng ký.
  • Kỳ nhập học.
  • Loại phòng.
  • Thời điểm thanh toán.
  • Tiêu chí phân bổ.
  • Hồ sơ sức khỏe.

7.2. Phí ký túc xá năm 2026

Khu nhàPhí quản lý/kỳ
General651.000 KRW
Sarang763.000 KRW
Bangsa – nam1.269.000 KRW
Hyupruk – nữ1.269.000 KRW
Shinchuk1.335.000 KRW

Mức phí trên áp dụng theo thông báo kỳ Xuân 2026 và chưa bao gồm thời gian lưu trú trong kỳ nghỉ. General và Sarang sử dụng phòng tắm, nhà vệ sinh chung; các khu còn lại có phòng tắm và nhà vệ sinh trong phòng.

Sinh viên phải chuẩn bị giấy kiểm tra bệnh lao khi nhập ký túc xá. Trường có thể yêu cầu thêm tài liệu sức khỏe theo thông báo phân phòng.

7.3. Ký túc xá hay thuê ngoài?

Tiêu chíKý túc xáThuê ngoài
Tiền đặt cọcThường thấp hơnCó thể cao
Khoảng cách đến lớpGần campusTùy vị trí
Nội thấtCó sẵn cơ bảnPhụ thuộc căn phòng
Hợp đồngĐơn giản hơnCần đọc kỹ điều khoản
Tự do sinh hoạtCó nội quyLinh hoạt hơn
Chi phí điện, gasCó thể nằm trong phíThường tính riêng
Phù hợpSinh viên mớiNgười đã quen Daegu

Đối với năm đầu, ký túc xá thường là lựa chọn dễ quản lý hơn. Sau khi hiểu giao thông, khu vực thuê nhà và hợp đồng tại Hàn Quốc, sinh viên có thể cân nhắc chuyển ra ngoài.

7.4. Checklist trước khi đăng ký phòng

  • Loại phòng và số người.
  • Phòng tắm riêng hay dùng chung.
  • Tiền ăn có bao gồm không.
  • Thời gian mở và đóng ký túc xá.
  • Quy định trong kỳ nghỉ.
  • Tiền hoàn trả khi rời phòng.
  • Giờ giới nghiêm nếu có.
  • Thiết bị có sẵn.
  • Kích thước chăn, ga, gối.
  • Hồ sơ kiểm tra bệnh lao.

8. Quy trình đăng ký Đại học Keimyung

Bước 1: Đánh giá hồ sơ

Ứng viên cần xác định:

  • GPA.
  • Năm tốt nghiệp.
  • Khoảng trống học tập.
  • TOPIK hoặc tiếng Anh.
  • Khả năng tài chính.
  • Ngành phù hợp.
  • Nhu cầu portfolio.
  • Hệ visa.

Bước 2: Chọn chương trình

Lựa chọn giữa:

  • Hệ tiếng D-4-1.
  • Đại học D-2-2.
  • Chuyển tiếp.
  • Thạc sĩ D-2-3.
  • Tiến sĩ D-2-4.
  • Korean Track.
  • English Track.
  • Chương trình thực hành nghệ thuật.

Bước 3: Kiểm tra admission guide

Ứng viên phải tải hướng dẫn của đúng kỳ vì những nội dung sau có thể thay đổi:

  • Ngành tuyển.
  • TOPIK.
  • IELTS hoặc TOEFL.
  • Portfolio.
  • Học phí.
  • Học bổng.
  • Lịch phỏng vấn.
  • Hồ sơ tài chính.

Hướng dẫn kỳ Thu 2026 có hai đợt nộp hồ sơ, đồng thời quy định riêng thời gian thi KKPT, phỏng vấn, công bố kết quả và đóng học phí.

Bước 4: Xây dựng timeline cá nhân

Timeline cần tính ngược từ ngày nhập học:

  1. Thi TOPIK hoặc IELTS.
  2. Nhận kết quả.
  3. Hoàn thiện portfolio.
  4. Dịch thuật.
  5. Công chứng.
  6. Apostille hoặc xác nhận lãnh sự.
  7. Chuẩn bị chứng minh tài chính.
  8. Nộp online.
  9. Gửi hồ sơ bản cứng.
  10. Phỏng vấn.
  11. Đóng học phí.
  12. Xin visa.
  13. Đăng ký ký túc xá.
  14. Nhập cảnh.

Bạn có thể tham khảo timeline du học Hàn Quốc từ A–Z để tránh tình trạng chứng chỉ hoặc giấy tờ không kịp hạn.

Bước 5: Chuẩn hóa hồ sơ

Hồ sơ không viết bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh phải được dịch và công chứng theo yêu cầu. Một số bằng cấp, bảng điểm và giấy tờ học vấn cần Apostille hoặc xác nhận của cơ quan ngoại giao Hàn Quốc.

Ứng viên nên kiểm tra:

  • Họ tên có đồng nhất với hộ chiếu không?
  • Ngày sinh có bị sai không?
  • Bảng điểm có đủ trang không?
  • Bản dịch có đúng tên môn không?
  • TOPIK còn hiệu lực không?
  • Portfolio có đúng kích thước không?
  • Xác nhận số dư có đúng thời hạn không?

Bước 6: Nộp hồ sơ và lệ phí

Lệ phí tuyển sinh năm 2026:

Nhóm ngànhLệ phí
Nhân văn, kinh doanh, xã hội, KAC, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, điều dưỡng và một số ngành khác75.000 KRW
Âm nhạc, biểu diễn, mỹ thuật và giáo dục thể chất105.000 KRW

Nhóm nghệ thuật có lệ phí cao hơn do liên quan đến bài thi thực hành hoặc đánh giá tác phẩm.

Bước 7: Phỏng vấn hoặc thi thực hành

Ứng viên nên chuẩn bị câu trả lời cho:

  • Vì sao chọn Keimyung?
  • Vì sao chọn ngành này?
  • Bạn hiểu gì về chương trình?
  • Nền tảng hiện tại hỗ trợ ngành học thế nào?
  • Bạn sẽ nâng tiếng Hàn ra sao?
  • Kế hoạch sau tốt nghiệp là gì?

Người nộp ngành thiết kế phải sẵn sàng giải thích:

  • Ý tưởng.
  • Quá trình thực hiện.
  • Vật liệu.
  • Vấn đề muốn giải quyết.
  • Vai trò cá nhân trong dự án.

Bước 8: Nhận kết quả và kiểm tra học bổng

Giấy báo trúng tuyển cần được kiểm tra kỹ:

  • Đúng ngành không?
  • Đúng campus không?
  • Học bổng bao nhiêu?
  • Học phí phải đóng bao nhiêu?
  • Thời hạn chuyển tiền?
  • Ký túc xá đã được xác nhận chưa?

Bước 9: Đóng học phí và nhận giấy tờ visa

Chỉ chuyển tiền vào tài khoản được ghi trên invoice chính thức. Nội dung chuyển khoản nên sử dụng đúng họ tên hộ chiếu và mã hồ sơ.

Bước 10: Xin visa và nhập cảnh

Chương trìnhVisa
Tiếng HànD-4-1
Đại họcD-2-2
Thạc sĩD-2-3
Tiến sĩD-2-4

Xem thêm quy trình làm hồ sơ du học Hàn Quốc để chuẩn bị từng giai đoạn.


9. Visa du học Đại học Keimyung

9.1. Trúng tuyển có chắc chắn được cấp visa không?

Không.

Keimyung đánh giá khả năng học tập và mức độ phù hợp với chương trình. Cơ quan visa còn xem xét:

  • Tài chính.
  • Nghề nghiệp người bảo lãnh.
  • Khoảng trống.
  • Mục tiêu học tập.
  • Lịch sử xuất nhập cảnh.
  • Tính xác thực của giấy tờ.
  • Nội dung phỏng vấn.

Giấy báo nhập học là điều kiện cần, không phải bảo đảm visa.

9.2. Nên chọn D-4-1 hay D-2-2?

Tiêu chíD-4-1D-2-2
Mục tiêuHọc tiếng HànHọc chuyên ngành
TOPIKCó thể chưa cóCần đạt chuẩn ngành
Thời gianHọc tiếng trướcVào cử nhân trực tiếp
Học bổngÍt hơnHọc bổng đầu vào 50–100%
Phù hợpNgười chưa sẵn sàng học thuậtNgười đã có nền ngoại ngữ
Rủi roKéo dài tổng thời gianKhó theo bài nếu tiếng yếu

Chọn D-4-1 khi:

  • Chưa có TOPIK.
  • Nghe giảng còn yếu.
  • Chưa quen môi trường Hàn Quốc.
  • Cần thêm thời gian chọn ngành.
  • Muốn học tiếng trực tiếp tại Keimyung.

Chọn D-2-2 khi:

  • Đã đạt TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh.
  • Có mục tiêu ngành rõ.
  • Có khả năng học chuyên ngành ngay.
  • Muốn tận dụng học bổng đầu vào.
  • Có hồ sơ học tập phù hợp.

Đọc thêm bài visa D-4-1 và D-2 khác nhau như thế nào trước khi chọn lộ trình.

9.3. Học hệ tiếng có tự động chuyển sang D-2 không?

Không. Người học phải:

  1. Được nhận vào chương trình cấp bằng.
  2. Đạt TOPIK hoặc điều kiện tương đương.
  3. Hoàn thành hồ sơ tuyển sinh.
  4. Đóng học phí.
  5. Nhận giấy nhập học.
  6. Nộp hồ sơ chuyển tư cách lưu trú.
  7. Được cơ quan xuất nhập cảnh phê duyệt.

10. Đại học Keimyung phù hợp với ai?

10.1. Nhóm ứng viên phù hợp

Keimyung có thể là lựa chọn tốt nếu bạn:

  • Muốn học tại thành phố Daegu.
  • Quan tâm kinh doanh, truyền thông hoặc quốc tế học.
  • Có năng lực mỹ thuật, thiết kế hoặc biểu diễn.
  • Muốn học kỹ thuật, máy tính, game hoặc robot.
  • Có TOPIK từ cấp 3.
  • Có IELTS và muốn học KAC.
  • Sẵn sàng xây portfolio nghiêm túc.
  • Có ngân sách rõ ràng.
  • Muốn lựa chọn trường ngoài Seoul.

10.2. Nhóm cần cân nhắc kỹ

Bạn nên nghiên cứu thêm nếu:

  • Chỉ chọn trường vì khuôn viên đẹp.
  • Không kiểm tra campus của ngành.
  • Không muốn học tiếng Hàn.
  • Phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm.
  • Cho rằng ngành nghệ thuật không cần portfolio.
  • Mặc định ngành Y hoặc Dược luôn mở cho sinh viên quốc tế.
  • Chưa xác định mục tiêu nghề nghiệp.
  • Chỉ dựa vào học bổng kỳ đầu mà không dự toán các kỳ sau.

10.3. Bảng tự đánh giá

Tiêu chíPhù hợp tốtCần chuẩn bị thêmRủi ro
Học lựcGPA ổn địnhCó vài kỳ giảmNhiều môn yếu
Ngoại ngữTOPIK 4+ hoặc IELTS tốtVừa đủ đầu vàoChưa có lộ trình
Ngành họcMục tiêu rõĐang phân vânChọn theo xu hướng
PortfolioCó dự án và quy trìnhÍt tác phẩmSao chép mẫu
Tài chínhCó quỹ dự phòngPhụ thuộc học bổngPhụ thuộc làm thêm
Môi trườngPhù hợp DaeguChưa tìm hiểuChỉ muốn Seoul
Kế hoạch nghề nghiệpGắn với ngànhCòn chung chungChưa xác định

Bạn có thể tham khảo cách chọn ngành du học Hàn Quốc phù hợp trước khi quyết định.


11. Du học Đại học Keimyung cùng HYT Edu

Một bộ hồ sơ tốt không bắt đầu bằng việc dịch giấy tờ. Bước đầu tiên là đánh giá xem Đại học Keimyung có phù hợp với học lực, ngoại ngữ, ngành học và ngân sách của ứng viên hay không.

Du học Hàn Quốc HYT Edu hỗ trợ:

  1. Đánh giá GPA và khoảng trống.
  2. Tư vấn lộ trình D-4-1 hoặc D-2.
  3. Lựa chọn ngành và campus.
  4. Xây dựng kế hoạch TOPIK.
  5. Kiểm tra yêu cầu IELTS hoặc TOEFL.
  6. Định hướng portfolio.
  7. Biên tập study plan.
  8. Dịch thuật và chuẩn hóa hồ sơ.
  9. Hướng dẫn chứng minh tài chính.
  10. Chuẩn bị phỏng vấn trường.
  11. Hoàn thiện hồ sơ visa.
  12. Hướng dẫn trước khi nhập cảnh.

Ứng viên muốn học cử nhân có thể xem thêm dịch vụ du học Hàn Quốc hệ đại học. Người chưa xác định loại visa nên bắt đầu với checklist hồ sơ du học Hàn Quốc 2026.

HYT Edu tập trung xây dựng hồ sơ nhất quán giữa học lực, ngoại ngữ, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp thay vì chỉ hoàn thành giấy tờ theo mẫu.


12. Câu hỏi thường gặp về Đại học Keimyung

Đại học Keimyung là trường công hay tư?

Keimyung University là trường đại học tư thục tại thành phố Daegu.

Đại học Keimyung thành lập năm nào?

Cơ sở giáo dục đại học Keimyung được thành lập năm 1954. Mốc 1899 thường liên quan đến lịch sử y tế tiền thân của Dongsan Medical Center.

Campus chính của trường ở đâu?

Seongseo Campus nằm tại 1095 Dalgubeol-daero, Dalseo-gu, Daegu.

Keimyung mạnh về ngành nào?

Trường có thế mạnh đa dạng về kinh doanh, quốc tế học, truyền thông, kỹ thuật, máy tính, game, mỹ thuật, thiết kế, âm nhạc và khoa học sức khỏe.

Không có TOPIK có đăng ký được không?

Người chưa có TOPIK có thể đăng ký chương trình tiếng Hàn D-4-1. Hệ đại học Korean Track thường yêu cầu TOPIK hoặc điều kiện tương đương.

TOPIK 2 có vào đại học được không?

TOPIK 2 có thể đáp ứng điều kiện của một số ngành nghệ thuật, âm nhạc hoặc giáo dục thể chất theo hướng dẫn năm 2026. Phần lớn ngành khác yêu cầu TOPIK 3 trở lên. Ứng viên vẫn phải vượt qua phỏng vấn hoặc thi thực hành.

Học phí hệ tiếng Keimyung bao nhiêu?

Học phí hiện được công bố là 1.300.000 KRW/kỳ, cộng 100.000 KRW phí nhập học. (K-International Center)

Học phí đại học bao nhiêu một kỳ?

Mức kỳ đầu dao động từ khoảng 3.460.000 KRW đối với nhân văn – xã hội đến 5.066.000 KRW đối với nghệ thuật và âm nhạc.

TOPIK 5 được học bổng bao nhiêu?

Ứng viên có TOPIK 5 trở lên có thể được miễn 100% học phí kỳ đầu theo chính sách năm 2026.

TOPIK 4 được học bổng bao nhiêu?

TOPIK 4 thuộc nhóm học bổng giảm 70% học phí kỳ đầu.

TOPIK 3 được học bổng bao nhiêu?

TOPIK 3 thuộc nhóm giảm 50% học phí kỳ đầu.

IELTS 5.5 có được học bổng không?

Ứng viên Keimyung Adams College có IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL iBT từ 80 có thể nhận học bổng giảm 50% học phí kỳ đầu.

Ngành thiết kế có cần portfolio không?

Có. Nhiều ngành thuộc Fine Arts and Design yêu cầu portfolio, phỏng vấn hoặc đánh giá tác phẩm. Quy cách phải được kiểm tra trong admission guide của đúng kỳ.

Keimyung có ký túc xá không?

Có. Ký túc xá tại Seongseo Campus có sức chứa khoảng 2.932 người và sinh viên quốc tế được ưu tiên xét phòng.

Phí ký túc xá bao nhiêu?

Mức phí kỳ Xuân 2026 dao động từ 651.000 đến 1.335.000 KRW tùy khu nhà, chưa bao gồm thời gian nghỉ.

Keimyung có học bổng GKS không?

Có. Keimyung tham gia chương trình GKS và đã công bố hướng dẫn GKS sau đại học năm 2026. (EGS KMU)

Nên chuẩn bị hồ sơ trước bao lâu?

Nên bắt đầu trước kỳ nhập học từ 6–12 tháng. Ứng viên cần thi TOPIK, xây portfolio hoặc tìm giáo sư cao học nên chuẩn bị sớm hơn.


13. Kết luận

Đại học Keimyung là lựa chọn đáng cân nhắc với sinh viên muốn học tại Daegu trong môi trường đa ngành, có lộ trình từ tiếng Hàn đến đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Trường đặc biệt phù hợp với người quan tâm kinh doanh, quốc tế học, kỹ thuật, game, truyền thông, mỹ thuật, thiết kế và nghệ thuật biểu diễn.

Lợi thế học bổng của Keimyung khá rõ ràng: TOPIK 5 có thể giúp miễn toàn bộ học phí kỳ đầu, TOPIK 4 được giảm 70% và TOPIK 3 được giảm 50% theo chính sách năm 2026. Tuy nhiên, học bổng chỉ là một phần của quyết định du học. Ứng viên vẫn cần đánh giá tổng ngân sách, yêu cầu portfolio, khả năng theo học bằng tiếng Hàn và cơ hội nghề nghiệp của từng ngành.

Để xây dựng lộ trình du học Đại học Keimyung theo hệ D-4-1, D-2-2, D-2-3 hoặc D-2-4, học sinh và phụ huynh có thể liên hệ Du học Hàn Quốc HYT Edu để được đánh giá hồ sơ, tư vấn ngành, học bổng, tài chính và chiến lược visa phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *